(Top Banner Ad)
seek a loan
B1
Động từ B1 Kinh tế

seek a loan

UK: /siːk/ • US: /siːk/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm khoản vay xin vay vốn tìm cách vay vốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to find or obtain something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses seek a loan to expand their operations."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ tìm kiếm khoản vay để mở rộng hoạt động của họ."

  • "Many students seek a loan to pay for their tuition fees."

    "Nhiều sinh viên tìm kiếm khoản vay để trả học phí."

  • "The company sought a loan from the bank to finance its expansion."

    "Công ty đã tìm kiếm một khoản vay từ ngân hàng để tài trợ cho việc mở rộng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seek tìm kiếm
Noun seeker người tìm kiếm
Verb (past/pp) sought đã tìm kiếm (quá khứ/phân từ II của seek)
Noun loan khoản vay
Verb loan cho vay
Noun loanee người vay tiền
Noun lender người cho vay tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sōkijaną
Old English
sēcan
Modern English
seek
Proto-Germanic
*laihwniz
Old English
læn
Modern English
loan

Nguồn gốc từ 'seek'

Từ 'seek' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *sōkijaną, mang ý nghĩa 'tìm kiếm, theo dấu' hoặc 'cố gắng đạt được'. Nó đã được dùng trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'sēcan' để chỉ hành động tìm kiếm một thứ gì đó, một người nào đó, hoặc một con đường.

Nguồn gốc từ 'loan'

Từ 'loan' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læn', vốn có nghĩa là 'một món quà' hoặc 'sự cho mượn'. Gốc rễ xa hơn là từ Proto-Germanic *laihwniz, chỉ sự 'cho vay, cho mượn'. Đến ngày nay, 'loan' vẫn giữ ý nghĩa là một khoản tiền hoặc tài sản được cho vay và sẽ được trả lại.

Usage Note

Trong cụm 'seek a loan', 'seek' mang nghĩa chủ động tìm kiếm và nộp đơn để được cấp một khoản vay. Nó nhấn mạnh hành động chủ động của người vay để có được nguồn tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seek a loan
  • urgently urgently seek a loan
    (khẩn trương tìm kiếm khoản vay)
  • desperately desperately seek a loan
    (tuyệt vọng tìm kiếm khoản vay)
  • actively actively seek a loan
    (tích cực tìm kiếm khoản vay)
Verb + seek a loan
  • decide to decide to seek a loan
    (quyết định tìm kiếm khoản vay)
  • need to need to seek a loan
    (cần tìm kiếm khoản vay)
  • be forced to be forced to seek a loan
    (bị buộc phải tìm kiếm khoản vay)
Prepositional Phrase (Purpose/Source) + seek a loan
  • to fund a project seek a loan to fund a project
    (tìm kiếm khoản vay để tài trợ một dự án)
  • from a bank seek a loan from a bank
    (tìm kiếm khoản vay từ ngân hàng)
  • for a mortgage seek a loan for a mortgage
    (tìm kiếm khoản vay mua nhà)

Idioms

  • seek a loan of last resort

    tìm kiếm khoản vay cứu cánh cuối cùng

    "Facing bankruptcy, the company had to seek a loan of last resort."

    (Đối mặt với nguy cơ phá sản, công ty buộc phải tìm kiếm khoản vay cứu cánh cuối cùng.)

  • seek a loan to bridge a financial gap

    tìm kiếm khoản vay để lấp đầy khoảng trống tài chính

    "Many small businesses seek a loan to bridge a financial gap during lean months."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ tìm kiếm khoản vay để lấp đầy khoảng trống tài chính trong những tháng khó khăn.)

  • seek a loan to tide one over

    tìm kiếm khoản vay để giúp vượt qua giai đoạn khó khăn (tạm thời)

    "I need to seek a loan to tide me over until my next paycheck."

    (Tôi cần tìm một khoản vay để giúp tôi vượt qua cho đến kỳ lương tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seek a loan

Động từ
Lật mặt

Cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.

"Many small businesses seek a loan to expand their operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better credit score, I would seek a loan to expand my business.
Nếu tôi có điểm tín dụng tốt hơn, tôi sẽ tìm kiếm một khoản vay để mở rộng kinh doanh của mình.
Phủ định
If she didn't need the money urgently, she wouldn't seek a loan at such a high interest rate.
Nếu cô ấy không cần tiền gấp, cô ấy sẽ không tìm kiếm một khoản vay với lãi suất cao như vậy.
Nghi vấn
Would you seek a loan if you lost your job?
Bạn có tìm kiếm một khoản vay nếu bạn mất việc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a business seeks a loan, it usually needs capital.
Nếu một doanh nghiệp tìm kiếm một khoản vay, nó thường cần vốn.
Phủ định
If you seek a loan without a plan, the bank doesn't approve it.
Nếu bạn tìm kiếm một khoản vay mà không có kế hoạch, ngân hàng sẽ không chấp thuận nó.
Nghi vấn
If someone seeks a loan, does the bank always check their credit score?
Nếu ai đó tìm kiếm một khoản vay, ngân hàng có luôn kiểm tra điểm tín dụng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek a loan".

Vai trò của điểm tín dụng (Credit Score)

Ở các nước phương Tây, 'điểm tín dụng' (credit score) là yếu tố cực kỳ quan trọng khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp muốn 'seek a loan'. Điểm tín dụng cao thể hiện lịch sử trả nợ tốt, giúp việc vay tiền dễ dàng hơn và với lãi suất ưu đãi hơn. Ngược lại, điểm tín dụng thấp có thể khiến việc vay tiền trở nên khó khăn hoặc tốn kém hơn.

Các lý do phổ biến khi vay tiền

Việc 'seek a loan' là điều phổ biến trong xã hội phương Tây. Các lý do chính bao gồm mua nhà (mortgage), tài trợ giáo dục (student loan), khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh (business loan), và mua ô tô (car loan). Đây là những cách phổ biến để người dân và doanh nghiệp đạt được các mục tiêu tài chính lớn mà không thể chi trả ngay lập tức.