(Top Banner Ad)
apply for a loan
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tài chính, Ngân hàng

apply for a loan

UK: /əˈplaɪ fɔːr ə ləʊn/ • US: /əˈplaɪ fɔːr ə loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nộp đơn xin vay tiền làm đơn vay tiền xin vay tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a formal request for a loan from a bank or other financial institution.

Vietnamese Meaning

Nộp đơn xin vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to apply for a loan to buy a car."

    "Tôi cần nộp đơn xin vay tiền để mua một chiếc xe hơi."

  • "She applied for a loan to start her own business."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin vay tiền để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

  • "Many students apply for student loans to pay for their tuition."

    "Nhiều sinh viên nộp đơn xin vay các khoản vay sinh viên để trả học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng
Noun application đơn xin, sự ứng dụng
Noun applicant người nộp đơn, người xin việc
Noun loan khoản vay, sự cho vay
Verb lend cho vay
Verb borrow vay mượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức. 'Apply' có nghĩa là 'nộp đơn, xin'. 'For' ở đây biểu thị mục đích của việc nộp đơn. Cần phân biệt với 'borrow money' (vay tiền) là hành động nhận tiền vay, còn 'apply for a loan' là hành động xin vay, có thể được chấp thuận hoặc từ chối.

Prepositions

for

'For' chỉ rõ mục đích của việc xin vay, ví dụ: 'apply for a loan for a house', 'apply for a student loan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apply for a loan
  • small apply for a loan
    (nộp đơn xin vay một khoản vay nhỏ)
  • large apply for a loan
    (nộp đơn xin vay một khoản vay lớn)
  • mortgage apply for a loan
    (nộp đơn xin vay thế chấp)
  • business apply for a loan
    (nộp đơn xin vay vốn kinh doanh)
  • student apply for a loan
    (nộp đơn xin vay sinh viên)
Verb + apply for a loan
  • decide to apply for a loan
    (quyết định nộp đơn xin vay)
  • help someone apply for a loan
    (giúp ai đó nộp đơn xin vay)
  • encourage someone to apply for a loan
    (khuyến khích ai đó nộp đơn xin vay)
  • be eligible to apply for a loan
    (đủ điều kiện để nộp đơn xin vay)
  • refuse to apply for a loan
    (từ chối nộp đơn xin vay)

Idioms

  • live on borrowed time/money

    sống dựa vào tiền vay mượn, sống chật vật

    "With so much debt, he's living on borrowed money."

    (Với quá nhiều nợ, anh ấy đang sống dựa vào tiền vay mượn.)

  • in the red

    mắc nợ, thâm hụt tài chính

    "The company has been in the red for the last three years."

    (Công ty đã bị thâm hụt tài chính trong ba năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apply for a loan

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Nộp đơn xin vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

"I need to apply for a loan to buy a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to apply for a loan to buy a new car.
Tôi cần phải nộp đơn xin vay tiền để mua một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
It's better not to apply for a loan if you're not sure you can repay it.
Tốt hơn là không nên nộp đơn xin vay tiền nếu bạn không chắc chắn có thể trả nợ được.
Nghi vấn
Why did you decide to apply for a loan instead of saving up?
Tại sao bạn quyết định nộp đơn xin vay tiền thay vì tiết kiệm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will apply for a loan to buy a new house.
Cô ấy sẽ nộp đơn vay tiền để mua một căn nhà mới.
Phủ định
They did not apply for a loan because they had enough savings.
Họ đã không nộp đơn vay tiền vì họ có đủ tiền tiết kiệm.
Nghi vấn
Did he apply for a loan to start his own business?
Anh ấy có nộp đơn vay tiền để khởi nghiệp kinh doanh riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply for a loan".

Credit Score

Ở các nước phương Tây, điểm tín dụng (credit score) rất quan trọng. Điểm tín dụng là một con số thể hiện khả năng trả nợ của bạn. Nếu bạn có điểm tín dụng cao, bạn sẽ dễ dàng được duyệt vay tiền hơn, và lãi suất cũng sẽ thấp hơn. Điểm tín dụng thấp có thể khiến bạn khó vay tiền, thuê nhà, hoặc thậm chí xin việc.

Financial Responsibility

Văn hóa phương Tây thường đề cao trách nhiệm tài chính cá nhân. Việc quản lý nợ nần, tiết kiệm và đầu tư được xem là quan trọng để đảm bảo tương lai tài chính ổn định. Việc xin vay tiền được xem là một quyết định quan trọng và cần được cân nhắc kỹ lưỡng.