(Top Banner Ad)
seek peace
B2
Động từ B2 Chính trị, Xã hội

seek peace

UK: /ˈsiːk piːs/ • US: /ˈsiːk piːs/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm hòa bình mưu cầu hòa bình kiến tạo hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to find or obtain peace.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm hoặc theo đuổi hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is seeking peace through diplomatic negotiations."

    "Chính phủ đang tìm kiếm hòa bình thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao."

  • "We must seek peace at all costs."

    "Chúng ta phải tìm kiếm hòa bình bằng mọi giá."

  • "The United Nations was established to seek peace and security."

    "Liên Hợp Quốc được thành lập để tìm kiếm hòa bình và an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seeker Người tìm kiếm, người khao khát
Adjective peaceful Thái bình, hòa bình, yên tĩnh
Adverb peacefully Một cách hòa bình, trong hòa bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình, người hòa giải
Verb pacify Làm dịu đi, lập lại hòa bình
Noun pacification Sự bình định, sự lập lại hòa bình

Synonyms

pursue peace (theo đuổi hòa bình)strive for peace (nỗ lực vì hòa bình)

Antonyms

incite war (kích động chiến tranh)provoke conflict (khiêu khích xung đột)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂g-
Proto-Germanic
*sōkjaną
Old English
sēcan
Modern English
seek
Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
Modern English
peace

Nguồn gốc của 'seek'

Từ 'seek' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēcan', mang ý nghĩa 'tìm kiếm, truy lùng' một cách chủ động. Nó liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'seh₂g-' nghĩa là 'theo dõi, dò tìm'. Khi bạn 'seek peace', bạn không chỉ mong muốn mà còn tích cực hành động để tìm thấy hòa bình.

Nguồn gốc của 'peace'

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'hòa ước, thỏa thuận, sự đồng thuận'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pais' rồi vào tiếng Anh trung đại qua 'pees'. Ý nghĩa gốc nhấn mạnh sự vắng mặt của xung đột thông qua các hiệp định và sự hòa giải.

Usage Note

Cụm từ 'seek peace' thường mang ý nghĩa chủ động, nỗ lực để đạt được hòa bình thông qua đàm phán, đối thoại, hoặc các biện pháp ngoại giao. Nó khác với 'desire peace' (mong muốn hòa bình), thể hiện mong muốn đơn thuần mà không nhất thiết có hành động cụ thể.
Trong cụm từ 'seek peace', 'peace' chỉ trạng thái hòa bình, không có chiến tranh hay xung đột. Nó có thể mang ý nghĩa hòa bình giữa các quốc gia, hoặc hòa bình trong một cộng đồng, hoặc thậm chí là hòa bình trong tâm hồn.

Prepositions

with from

'Seek peace with' ám chỉ tìm kiếm hòa bình với một đối tác cụ thể. Ví dụ: 'Seek peace with neighboring countries.' 'Seek peace from' thường hiếm gặp hơn và có thể mang nghĩa tìm kiếm sự bình yên, thanh thản từ một nguồn nào đó (ví dụ: tôn giáo, thiền định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seek peace
  • actively actively seek peace
    (tích cực tìm kiếm hòa bình)
  • desperately desperately seek peace
    (khẩn thiết/tuyệt vọng tìm kiếm hòa bình)
  • earnestly earnestly seek peace
    (chân thành tìm kiếm hòa bình)
Verb + (to) seek peace
  • try to try to seek peace
    (cố gắng tìm kiếm hòa bình)
  • continue to continue to seek peace
    (tiếp tục tìm kiếm hòa bình)
  • strive to strive to seek peace
    (phấn đấu tìm kiếm hòa bình)
Adjective modifying 'peace'
  • lasting seek lasting peace
    (tìm kiếm hòa bình bền vững)
  • true seek true peace
    (tìm kiếm hòa bình đích thực)
  • global seek global peace
    (tìm kiếm hòa bình toàn cầu)
Noun (subject) + seek peace
  • Leaders Leaders seek peace
    (Các nhà lãnh đạo tìm kiếm hòa bình)
  • Nations Nations seek peace
    (Các quốc gia tìm kiếm hòa bình)
  • People People seek peace
    (Mọi người tìm kiếm hòa bình)

Idioms

  • seek peace and quiet

    Tìm kiếm sự yên bình và tĩnh lặng (thường là để nghỉ ngơi hoặc tránh xa sự ồn ào)

    "After a busy week, all he wanted to do was seek peace and quiet."

    (Sau một tuần bận rộn, tất cả những gì anh ấy muốn là tìm kiếm sự yên bình và tĩnh lặng.)

  • seek inner peace

    Tìm kiếm sự bình yên nội tâm, sự thanh thản trong tâm hồn

    "Many people meditate to seek inner peace."

    (Nhiều người thiền định để tìm kiếm sự bình yên nội tâm.)

  • seek peace at all costs

    Tìm kiếm hòa bình bằng mọi giá (sẵn sàng đánh đổi để đạt được hòa bình)

    "The diplomat was determined to seek peace at all costs, even if it meant making difficult compromises."

    (Nhà ngoại giao quyết tâm tìm kiếm hòa bình bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải đưa ra những thỏa hiệp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seek peace

Động từ
Lật mặt

Tìm kiếm hoặc theo đuổi hòa bình.

"The government is seeking peace through diplomatic negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomats will be seeking peace at the negotiation table tomorrow.
Các nhà ngoại giao sẽ đang tìm kiếm hòa bình tại bàn đàm phán vào ngày mai.
Phủ định
The warring factions won't be seeking peace; they'll be preparing for another battle.
Các phe phái tham chiến sẽ không tìm kiếm hòa bình; họ sẽ chuẩn bị cho một trận chiến khác.
Nghi vấn
Will the international community be seeking peace in the region by implementing stricter sanctions?
Liệu cộng đồng quốc tế có đang tìm kiếm hòa bình trong khu vực bằng cách áp dụng các biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seek peace".

Cành ô liu – Biểu tượng của hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Judeo-Christian, cành ô liu là biểu tượng lâu đời của hòa bình. Nó có nguồn gốc từ câu chuyện về Nô-ê trong Kinh Thánh, khi chim bồ câu trở về với một cành ô liu, báo hiệu rằng trận lụt đã kết thúc và bình yên đã trở lại.

Ngoại giao và Hiệp ước hòa bình

Hành động 'seek peace' thường gắn liền với các nỗ lực ngoại giao và đàm phán quốc tế. Lịch sử thế giới có đầy rẫy các hiệp ước hòa bình quan trọng, nơi các quốc gia ngồi lại để giải quyết xung đột và thiết lập hòa bình, ví dụ như Hiệp ước Versailles kết thúc Thế chiến I.