(Top Banner Ad)
pursue peace
B2
Động từ (Verb) B2 Chính trị, Xã hội

pursue peace

UK: /pəˈsjuː/ • US: /pərˈsuː/

Nghĩa tiếng Việt

mưu cầu hòa bình theo đuổi hòa bình kiến tạo hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow or chase something, especially to catch or achieve it.

Vietnamese Meaning

Theo đuổi, mưu cầu, tìm kiếm (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is pursuing a policy of economic reform."

    "Chính phủ đang theo đuổi một chính sách cải cách kinh tế."

  • "We must pursue peace through dialogue and compromise."

    "Chúng ta phải theo đuổi hòa bình thông qua đối thoại và thỏa hiệp."

  • "The organization is dedicated to pursuing peace in the region."

    "Tổ chức này tận tâm theo đuổi hòa bình trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pursue theo đuổi, đeo đuổi
Noun pursuit sự theo đuổi, sự đeo đuổi
Noun pursuer người theo đuổi
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Verb pacify làm dịu đi, lập lại hòa bình

Synonyms

seek peace (tìm kiếm hòa bình)strive for peace (nỗ lực vì hòa bình)work towards peace (làm việc hướng tới hòa bình)

Antonyms

wage war (gây chiến)incite conflict (kích động xung đột)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosequi (pursue)
Old French
poursivre (pursue)
Middle English
pursuen (pursue)
English
pursue
Latin
pax (peace)
Old French
pais (peace)
Middle English
pees (peace)
English
peace

Nguồn gốc từ 'Pursue'

Từ 'pursue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prosequi' (nghĩa là 'theo dõi, tiếp tục'). Qua tiếng Pháp cổ 'poursivre', nó mang ý nghĩa của việc chủ động đuổi theo, tìm kiếm hoặc theo dõi một cách kiên trì, giống như việc thợ săn theo dấu con mồi hoặc một luật sư theo đuổi vụ kiện.

Nguồn gốc từ 'Peace'

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax' (nghĩa là 'sự hòa thuận, hiệp ước, thỏa thuận'). Ban đầu, 'pax' không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của chiến tranh mà còn là một trạng thái ổn định đạt được thông qua đàm phán, hòa giải và cam kết chung giữa các bên.

Usage Note

Trong cụm 'pursue peace', 'pursue' mang nghĩa nỗ lực đạt được hòa bình thông qua các hành động và chính sách cụ thể. Nó không đơn thuần là mong muốn hòa bình mà là chủ động hành động để đạt được nó. So sánh với 'seek peace', 'pursue' thể hiện sự quyết liệt và kiên trì hơn.
'Peace' thường được dùng để chỉ trạng thái không có xung đột vũ trang. Nó cũng có thể mang nghĩa sự thanh thản trong tâm hồn (inner peace). Cần phân biệt với 'tranquility', thường nhấn mạnh sự yên tĩnh, tĩnh lặng.

Prepositions

after of

Ví dụ: 'pursue after something': theo đuổi cái gì đó một cách quyết liệt. 'In pursuit of': Trong quá trình theo đuổi (cái gì đó). Cụm 'pursue of' ít phổ biến hơn, thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'pursue peace'
  • decide to decide to pursue peace
    (quyết định theo đuổi hòa bình)
  • commit to commit to pursue peace
    (cam kết theo đuổi hòa bình)
  • strive to strive to pursue peace
    (phấn đấu/nỗ lực theo đuổi hòa bình)
  • agree to agree to pursue peace
    (đồng ý theo đuổi hòa bình)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'pursue peace'
  • actively actively pursue peace
    (chủ động theo đuổi hòa bình)
  • relentlessly relentlessly pursue peace
    (không ngừng nghỉ theo đuổi hòa bình)
  • earnestly earnestly pursue peace
    (thiết tha/chân thành theo đuổi hòa bình)
  • diligently diligently pursue peace
    (siêng năng/tích cực theo đuổi hòa bình)

Idioms

  • pursue peace through dialogue

    theo đuổi hòa bình thông qua đối thoại

    "Diplomats work tirelessly to pursue peace through dialogue and negotiation."

    (Các nhà ngoại giao làm việc không mệt mỏi để theo đuổi hòa bình thông qua đối thoại và đàm phán.)

  • a commitment to pursue peace

    một cam kết theo đuổi hòa bình

    "The leader expressed a strong commitment to pursue peace in the region."

    (Vị lãnh đạo bày tỏ cam kết mạnh mẽ trong việc theo đuổi hòa bình trong khu vực.)

  • pursue peace and reconciliation

    theo đuổi hòa bình và hòa giải

    "After the conflict, the community focused on how to pursue peace and reconciliation."

    (Sau xung đột, cộng đồng tập trung vào cách theo đuổi hòa bình và hòa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pursue peace

Động từ (Verb)
Lật mặt

Theo đuổi, mưu cầu, tìm kiếm (điều gì đó).

"The government is pursuing a policy of economic reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursue peace".

Giải Nobel Hòa bình

Giải Nobel Hòa bình là một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới, được trao cho những cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp xuất sắc trong việc thúc đẩy hòa bình, giảm thiểu xung đột và tăng cường tình hữu nghị giữa các quốc gia. Việc trao giải này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động 'theo đuổi hòa bình' như một mục tiêu cao cả của nhân loại.

Khái niệm 'Hòa bình chủ động' (Positive Peace)

Trong văn hóa phương Tây và các lý thuyết hòa bình hiện đại, 'hòa bình' không chỉ đơn thuần là sự vắng bóng của chiến tranh hay bạo lực (negative peace), mà còn là một trạng thái chủ động của công bằng xã hội, thịnh vượng và hòa hợp (positive peace). 'Theo đuổi hòa bình' thường ám chỉ việc nỗ lực xây dựng các điều kiện tích cực này, chứ không chỉ dừng lại ở việc chấm dứt xung đột.