pursue peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow or chase something, especially to catch or achieve it.
Vietnamese Meaning
Theo đuổi, mưu cầu, tìm kiếm (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is pursuing a policy of economic reform."
"Chính phủ đang theo đuổi một chính sách cải cách kinh tế."
-
"We must pursue peace through dialogue and compromise."
"Chúng ta phải theo đuổi hòa bình thông qua đối thoại và thỏa hiệp."
-
"The organization is dedicated to pursuing peace in the region."
"Tổ chức này tận tâm theo đuổi hòa bình trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pursue | theo đuổi, đeo đuổi |
| Noun | pursuit | sự theo đuổi, sự đeo đuổi |
| Noun | pursuer | người theo đuổi |
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình |
| Verb | pacify | làm dịu đi, lập lại hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'pursue peace', 'pursue' mang nghĩa nỗ lực đạt được hòa bình thông qua các hành động và chính sách cụ thể. Nó không đơn thuần là mong muốn hòa bình mà là chủ động hành động để đạt được nó. So sánh với 'seek peace', 'pursue' thể hiện sự quyết liệt và kiên trì hơn.
'Peace' thường được dùng để chỉ trạng thái không có xung đột vũ trang. Nó cũng có thể mang nghĩa sự thanh thản trong tâm hồn (inner peace). Cần phân biệt với 'tranquility', thường nhấn mạnh sự yên tĩnh, tĩnh lặng.
Prepositions
Ví dụ: 'pursue after something': theo đuổi cái gì đó một cách quyết liệt. 'In pursuit of': Trong quá trình theo đuổi (cái gì đó). Cụm 'pursue of' ít phổ biến hơn, thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to pursue peace (quyết định theo đuổi hòa bình)
-
commit to commit to pursue peace (cam kết theo đuổi hòa bình)
-
strive to strive to pursue peace (phấn đấu/nỗ lực theo đuổi hòa bình)
-
agree to agree to pursue peace (đồng ý theo đuổi hòa bình)
-
actively actively pursue peace (chủ động theo đuổi hòa bình)
-
relentlessly relentlessly pursue peace (không ngừng nghỉ theo đuổi hòa bình)
-
earnestly earnestly pursue peace (thiết tha/chân thành theo đuổi hòa bình)
-
diligently diligently pursue peace (siêng năng/tích cực theo đuổi hòa bình)
Idioms
-
pursue peace through dialogue
theo đuổi hòa bình thông qua đối thoại
"Diplomats work tirelessly to pursue peace through dialogue and negotiation."
(Các nhà ngoại giao làm việc không mệt mỏi để theo đuổi hòa bình thông qua đối thoại và đàm phán.)
-
a commitment to pursue peace
một cam kết theo đuổi hòa bình
"The leader expressed a strong commitment to pursue peace in the region."
(Vị lãnh đạo bày tỏ cam kết mạnh mẽ trong việc theo đuổi hòa bình trong khu vực.)
-
pursue peace and reconciliation
theo đuổi hòa bình và hòa giải
"After the conflict, the community focused on how to pursue peace and reconciliation."
(Sau xung đột, cộng đồng tập trung vào cách theo đuổi hòa bình và hòa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pursue peace
Động từ (Verb)Theo đuổi, mưu cầu, tìm kiếm (điều gì đó).
"The government is pursuing a policy of economic reform."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursue peace".
