(Top Banner Ad)
feel healthy
A2
Cụm động từ (Verb Phrase) A2 Sức khỏe & Thể chất

feel healthy

UK: /fiːl ˈhɛlθi/ • US: /fiːl ˈhɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy khỏe mạnh thấy người khỏe khoắn cảm thấy sung sức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a state of good physical and mental well-being.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy có một trạng thái thể chất và tinh thần tốt; cảm thấy khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel healthy after my morning exercise."

    "Tôi cảm thấy khỏe mạnh sau khi tập thể dục buổi sáng."

  • "She feels healthy after taking vitamins."

    "Cô ấy cảm thấy khỏe mạnh sau khi uống vitamin."

  • "Do you feel healthy enough to go to work?"

    "Bạn có cảm thấy đủ khỏe để đi làm không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, sờ mó
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, độc hại
Adverb unhealthily một cách không khỏe mạnh, độc hại

Synonyms

be well (khỏe mạnh)be fit (cân đối, khỏe mạnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal-
Proto-Germanic
*fōlijanan
Old English
fēlan
Modern English
feel
Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailiþō
Old English
hǣlþ
Modern English
healthy

Nguồn gốc của 'feel'

Từ 'feel' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'fēlan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nhận thức qua xúc giác' hoặc 'trải nghiệm cảm xúc'. Gốc xa hơn nữa có thể truy ngược về Proto-Indo-European '*pal-', liên quan đến việc chạm hoặc sờ mó.

Nguồn gốc của 'healthy'

'Healthy' có nguồn gốc từ 'hǣlþ' (sức khỏe) trong tiếng Anh cổ, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'hailiþō' trong Proto-Germanic, nghĩa là 'sự toàn vẹn, không bị tổn thương'. Gốc Proto-Indo-European '*kailo-' có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị thương'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một cảm nhận chủ quan về tình trạng sức khỏe tốt. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác hiện tại của một người, không nhất thiết phản ánh kết quả khám sức khỏe cụ thể. Khác với 'be healthy' (khỏe mạnh), tập trung vào tình trạng sức khỏe tổng thể, 'feel healthy' nhấn mạnh cảm giác chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel healthy
  • genuinely genuinely feel healthy
    (thực sự cảm thấy khỏe mạnh)
  • physically physically feel healthy
    (cảm thấy khỏe mạnh về thể chất)
  • mentally mentally feel healthy
    (cảm thấy khỏe mạnh về tinh thần)
  • generally generally feel healthy
    (thường xuyên cảm thấy khỏe mạnh)
Verb/Phrase + to feel healthy
  • want want to feel healthy
    (muốn cảm thấy khỏe mạnh)
  • try try to feel healthy
    (cố gắng để cảm thấy khỏe mạnh)
  • help you help you feel healthy
    (giúp bạn cảm thấy khỏe mạnh)
  • make you make you feel healthy
    (khiến bạn cảm thấy khỏe mạnh)

Idioms

  • Feel healthy and happy

    Cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc

    "After a good night's sleep, I always feel healthy and happy."

    (Sau một đêm ngủ ngon, tôi luôn cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc.)

  • Feel healthy and strong

    Cảm thấy khỏe mạnh và mạnh mẽ

    "Regular exercise helps me feel healthy and strong."

    (Tập thể dục đều đặn giúp tôi cảm thấy khỏe mạnh và mạnh mẽ.)

  • Feel healthy inside and out

    Cảm thấy khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần

    "Eating nutritious food and meditating makes me feel healthy inside and out."

    (Ăn thực phẩm bổ dưỡng và thiền định giúp tôi cảm thấy khỏe mạnh cả thể chất lẫn tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel healthy

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Cảm thấy có một trạng thái thể chất và tinh thần tốt; cảm thấy khỏe mạnh.

"I feel healthy after my morning exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel healthy".

Sức khỏe là Vàng

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe thường được coi là tài sản quý giá nhất của mỗi người ('Health is wealth'). Việc 'cảm thấy khỏe mạnh' không chỉ là trạng thái thể chất mà còn là nền tảng để tận hưởng cuộc sống, theo đuổi đam mê và đóng góp cho xã hội. Do đó, người phương Tây rất chú trọng đến việc chăm sóc sức khỏe cá nhân.

Phong trào Wellness và Chăm sóc chủ động

Ngày nay, có một phong trào 'wellness' (sống khỏe) mạnh mẽ ở các nước phương Tây, nhấn mạnh vào việc chủ động duy trì và nâng cao sức khỏe toàn diện – bao gồm thể chất, tinh thần và cảm xúc. Việc 'feel healthy' không chỉ là không có bệnh mà còn là một trạng thái tối ưu của sự cân bằng và năng lượng tích cực, đạt được thông qua lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học và quản lý căng thẳng.