feel healthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a state of good physical and mental well-being.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy có một trạng thái thể chất và tinh thần tốt; cảm thấy khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel healthy after my morning exercise."
"Tôi cảm thấy khỏe mạnh sau khi tập thể dục buổi sáng."
-
"She feels healthy after taking vitamins."
"Cô ấy cảm thấy khỏe mạnh sau khi uống vitamin."
-
"Do you feel healthy enough to go to work?"
"Bạn có cảm thấy đủ khỏe để đi làm không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một cảm nhận chủ quan về tình trạng sức khỏe tốt. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác hiện tại của một người, không nhất thiết phản ánh kết quả khám sức khỏe cụ thể. Khác với 'be healthy' (khỏe mạnh), tập trung vào tình trạng sức khỏe tổng thể, 'feel healthy' nhấn mạnh cảm giác chủ quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely genuinely feel healthy (thực sự cảm thấy khỏe mạnh)
-
physically physically feel healthy (cảm thấy khỏe mạnh về thể chất)
-
mentally mentally feel healthy (cảm thấy khỏe mạnh về tinh thần)
-
generally generally feel healthy (thường xuyên cảm thấy khỏe mạnh)
-
want want to feel healthy (muốn cảm thấy khỏe mạnh)
-
try try to feel healthy (cố gắng để cảm thấy khỏe mạnh)
-
help you help you feel healthy (giúp bạn cảm thấy khỏe mạnh)
-
make you make you feel healthy (khiến bạn cảm thấy khỏe mạnh)
Idioms
-
Feel healthy and happy
Cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc
"After a good night's sleep, I always feel healthy and happy."
(Sau một đêm ngủ ngon, tôi luôn cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc.)
-
Feel healthy and strong
Cảm thấy khỏe mạnh và mạnh mẽ
"Regular exercise helps me feel healthy and strong."
(Tập thể dục đều đặn giúp tôi cảm thấy khỏe mạnh và mạnh mẽ.)
-
Feel healthy inside and out
Cảm thấy khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần
"Eating nutritious food and meditating makes me feel healthy inside and out."
(Ăn thực phẩm bổ dưỡng và thiền định giúp tôi cảm thấy khỏe mạnh cả thể chất lẫn tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel healthy
Cụm động từ (Verb Phrase)Cảm thấy có một trạng thái thể chất và tinh thần tốt; cảm thấy khỏe mạnh.
"I feel healthy after my morning exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel healthy".
