seem odd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give the impression of being strange or unusual.
Vietnamese Meaning
Có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior seemed odd to everyone."
"Hành vi của anh ấy có vẻ kỳ lạ đối với mọi người."
-
"It seems odd that he hasn't called."
"Có vẻ lạ là anh ấy vẫn chưa gọi."
-
"The food tasted a bit odd."
"Món ăn có vị hơi lạ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "seem odd" thường được dùng để diễn tả một cảm giác, một ấn tượng về điều gì đó không quen thuộc hoặc khó hiểu. Mức độ 'kỳ lạ' ở đây thường nhẹ hơn so với 'bizarre' hoặc 'weird', mang tính chất chủ quan và dựa trên cảm nhận của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather seem odd (khá là kỳ lạ, hơi kỳ lạ)
-
quite quite seem odd (khá là kỳ lạ, hơi kỳ lạ)
-
a bit a bit seem odd (hơi kỳ lạ một chút)
-
slightly slightly seem odd (hơi kỳ lạ nhẹ)
-
very very seem odd (rất kỳ lạ)
-
incredibly incredibly seem odd (cực kỳ kỳ lạ, khó tin là kỳ lạ)
-
genuinely genuinely seem odd (thực sự kỳ lạ)
-
strangely strangely seem odd (kỳ lạ thay, có vẻ kỳ lạ một cách lạ thường)
-
It would It would seem odd (Có vẻ sẽ kỳ lạ nếu/khi...)
-
It does It does seem odd (Nó thực sự có vẻ kỳ lạ)
-
It might It might seem odd (Nó có thể có vẻ kỳ lạ)
-
It may It may seem odd (Nó có thể có vẻ kỳ lạ)
-
to me seem odd to me (có vẻ kỳ lạ đối với tôi)
-
to you seem odd to you (có vẻ kỳ lạ đối với bạn)
-
to an outsider seem odd to an outsider (có vẻ kỳ lạ đối với người ngoài cuộc)
-
behaviour His behaviour seems odd. (Hành vi của anh ấy trông có vẻ kỳ lạ.)
-
situation The whole situation seems odd. (Toàn bộ tình huống có vẻ kỳ lạ.)
-
story Her story seems odd. (Câu chuyện của cô ấy nghe có vẻ kỳ lạ.)
Idioms
-
It doesn't seem odd to me at all.
Điều đó hoàn toàn không có vẻ gì là kỳ lạ đối với tôi cả.
"You think wearing socks with sandals is strange? It doesn't seem odd to me at all."
(Bạn nghĩ đi tất với dép là lạ ư? Tôi hoàn toàn không thấy nó kỳ lạ chút nào.)
-
It would seem odd if it didn't.
Sẽ là kỳ lạ nếu nó không xảy ra/không như vậy. (ám chỉ điều gì đó được mong đợi)
"You're surprised he's late? Given the traffic, it would seem odd if he didn't."
(Bạn ngạc nhiên anh ấy đến muộn à? Với tình trạng kẹt xe thế này, sẽ là lạ nếu anh ấy không đến muộn.)
-
Does it seem odd to you?
Bạn có thấy nó kỳ lạ không? (một cách hỏi phổ biến để thăm dò ý kiến)
"He left without saying goodbye. Does it seem odd to you?"
(Anh ấy bỏ đi mà không nói lời tạm biệt. Bạn có thấy nó kỳ lạ không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seem odd
Cụm động từCó vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.
"His behavior seemed odd to everyone."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior seemed odd to everyone. |
Hành vi của anh ấy có vẻ kỳ lạ đối với mọi người. |
| Phủ định | It didn't seem odd that she left so early. |
Việc cô ấy rời đi sớm không có vẻ gì là kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Did it seem odd to you that he didn't say goodbye? |
Bạn có thấy kỳ lạ khi anh ấy không nói lời tạm biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem odd".
