(Top Banner Ad)
seem odd
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

seem odd

UK: /ˈsiːm ɒd/ • US: /ˈsim ɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ lạ có vẻ kỳ lạ thấy lạ thấy kỳ lạ có gì đó không ổn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior seemed odd to everyone."

    "Hành vi của anh ấy có vẻ kỳ lạ đối với mọi người."

  • "It seems odd that he hasn't called."

    "Có vẻ lạ là anh ấy vẫn chưa gọi."

  • "The food tasted a bit odd."

    "Món ăn có vị hơi lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seem trông có vẻ, dường như
Noun seeming vẻ bề ngoài, sự dường như
Adverb seemingly dường như, có vẻ như
Adjective odd kỳ lạ, lẻ (số)
Noun oddness sự kỳ lạ, tính chất lẻ
Adverb oddly một cách kỳ lạ, lạ lùng thay

Synonyms

appear strange (có vẻ lạ)strike as unusual (gây ấn tượng khác thường)feel peculiar (cảm thấy kỳ quặc)

Antonyms

seem normal (có vẻ bình thường)appear typical (có vẻ điển hình)feel ordinary (cảm thấy bình thường)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sōmijaną* (for 'seem')
Old Norse
sœma (to conform, be fitting - for 'seem')
Middle English
semen (to be fitting, appear - for 'seem')
Old Norse
oddi (point, odd number, something singular - for 'odd')
Middle English
odde (odd number, unique, strange - for 'odd')
Modern English
seem odd (appear strange)

Nguồn Gốc Của 'Seem Odd'

Cụm từ 'seem odd' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt nhưng lại tạo nên một ý nghĩa hoàn chỉnh. Từ 'seem' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'sœma' có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp', sau đó phát triển trong tiếng Middle English thành 'semen' với nghĩa 'trông có vẻ' hoặc 'xuất hiện'. Từ 'odd' cũng từ tiếng Old Norse 'oddi', ban đầu chỉ 'điểm nhọn' hoặc 'số lẻ', rồi trong tiếng Middle English, nó mang nghĩa 'lẻ loi', 'kỳ lạ' hay 'khác thường'. Khi hai từ này kết hợp, 'seem odd' mô tả hành vi, sự vật hay tình huống 'trông có vẻ kỳ lạ', không phù hợp với mong đợi hoặc quy tắc thông thường.

Usage Note

Cụm "seem odd" thường được dùng để diễn tả một cảm giác, một ấn tượng về điều gì đó không quen thuộc hoặc khó hiểu. Mức độ 'kỳ lạ' ở đây thường nhẹ hơn so với 'bizarre' hoặc 'weird', mang tính chất chủ quan và dựa trên cảm nhận của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seem odd
  • rather rather seem odd
    (khá là kỳ lạ, hơi kỳ lạ)
  • quite quite seem odd
    (khá là kỳ lạ, hơi kỳ lạ)
  • a bit a bit seem odd
    (hơi kỳ lạ một chút)
  • slightly slightly seem odd
    (hơi kỳ lạ nhẹ)
  • very very seem odd
    (rất kỳ lạ)
  • incredibly incredibly seem odd
    (cực kỳ kỳ lạ, khó tin là kỳ lạ)
  • genuinely genuinely seem odd
    (thực sự kỳ lạ)
  • strangely strangely seem odd
    (kỳ lạ thay, có vẻ kỳ lạ một cách lạ thường)
It + seem odd (that...)
  • It would It would seem odd
    (Có vẻ sẽ kỳ lạ nếu/khi...)
  • It does It does seem odd
    (Nó thực sự có vẻ kỳ lạ)
  • It might It might seem odd
    (Nó có thể có vẻ kỳ lạ)
  • It may It may seem odd
    (Nó có thể có vẻ kỳ lạ)
Seem odd + prepositional phrase
  • to me seem odd to me
    (có vẻ kỳ lạ đối với tôi)
  • to you seem odd to you
    (có vẻ kỳ lạ đối với bạn)
  • to an outsider seem odd to an outsider
    (có vẻ kỳ lạ đối với người ngoài cuộc)
Noun + seem odd
  • behaviour His behaviour seems odd.
    (Hành vi của anh ấy trông có vẻ kỳ lạ.)
  • situation The whole situation seems odd.
    (Toàn bộ tình huống có vẻ kỳ lạ.)
  • story Her story seems odd.
    (Câu chuyện của cô ấy nghe có vẻ kỳ lạ.)

Idioms

  • It doesn't seem odd to me at all.

    Điều đó hoàn toàn không có vẻ gì là kỳ lạ đối với tôi cả.

    "You think wearing socks with sandals is strange? It doesn't seem odd to me at all."

    (Bạn nghĩ đi tất với dép là lạ ư? Tôi hoàn toàn không thấy nó kỳ lạ chút nào.)

  • It would seem odd if it didn't.

    Sẽ là kỳ lạ nếu nó không xảy ra/không như vậy. (ám chỉ điều gì đó được mong đợi)

    "You're surprised he's late? Given the traffic, it would seem odd if he didn't."

    (Bạn ngạc nhiên anh ấy đến muộn à? Với tình trạng kẹt xe thế này, sẽ là lạ nếu anh ấy không đến muộn.)

  • Does it seem odd to you?

    Bạn có thấy nó kỳ lạ không? (một cách hỏi phổ biến để thăm dò ý kiến)

    "He left without saying goodbye. Does it seem odd to you?"

    (Anh ấy bỏ đi mà không nói lời tạm biệt. Bạn có thấy nó kỳ lạ không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seem odd

Cụm động từ
Lật mặt

Có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.

"His behavior seemed odd to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior seemed odd to everyone.
Hành vi của anh ấy có vẻ kỳ lạ đối với mọi người.
Phủ định
It didn't seem odd that she left so early.
Việc cô ấy rời đi sớm không có vẻ gì là kỳ lạ.
Nghi vấn
Did it seem odd to you that he didn't say goodbye?
Bạn có thấy kỳ lạ khi anh ấy không nói lời tạm biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem odd".

Quy Chuẩn Xã Hội và 'Sự Kỳ Lạ'

Việc một điều gì đó 'seem odd' thường gắn liền với các quy chuẩn và kỳ vọng xã hội. Điều được coi là bình thường trong một nền văn hóa này có thể rất kỳ lạ, thậm chí là không thể chấp nhận được, trong một nền văn hóa khác. Ví dụ, ăn uống bằng tay ở một số nền văn hóa là điều tự nhiên, nhưng ở các nền văn hóa khác thì lại 'trông có vẻ kỳ lạ' hoặc thiếu lịch sự. Cụm từ này phản ánh sự nhận thức của chúng ta về những gì phù hợp hoặc khác biệt so với số đông.

Thái Độ Với Sự Khác Biệt

Khi một điều gì đó 'trông có vẻ kỳ lạ', nó thường thách thức nhận thức thông thường hoặc hành vi đã được chấp nhận. Điều này có thể gây ra cảm giác khó chịu, tò mò, hoặc thậm chí là sự khinh miệt tùy thuộc vào bối cảnh và người quan sát. Trong xã hội, những hành động hoặc ý tưởng 'có vẻ kỳ lạ' đôi khi là bước khởi đầu cho sự đổi mới, nhưng cũng có thể bị gạt bỏ vì không tuân theo các chuẩn mực đã có.