appear strange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To seem odd, unusual, or surprising.
Vietnamese Meaning
Có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc gây ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior appeared strange after the incident."
"Hành vi của anh ấy có vẻ kỳ lạ sau sự việc đó."
-
"The sky appeared strange with those dark clouds."
"Bầu trời có vẻ kỳ lạ với những đám mây đen đó."
-
"The food appeared strange, but it tasted delicious."
"Món ăn trông có vẻ kỳ lạ, nhưng lại rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appear | xuất hiện, có vẻ như |
| Noun | appearance | ngoại hình, sự xuất hiện |
| Adverb | apparently | hình như, có vẻ như |
| Adjective | strange | kỳ lạ, lạ lùng |
| Adverb | strangely | một cách kỳ lạ |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một ấn tượng ban đầu hoặc cảm nhận về sự bất thường. 'Appear' ở đây mang nghĩa là 'to seem' (có vẻ). 'Strange' là tính từ mô tả bản chất kỳ lạ, khác thường. Sự khác biệt với 'look strange' là 'appear' thường thiên về ấn tượng chung, trong khi 'look' thường liên quan đến vẻ bề ngoài cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly appear strange (Đột nhiên trở nên kỳ lạ)
-
Increasingly appear strange (Ngày càng trở nên kỳ lạ)
-
Extremely appear strange (Cực kỳ kỳ lạ)
-
Begin to appear strange (Bắt đầu trở nên kỳ lạ)
-
Seem to appear strange (Có vẻ trở nên kỳ lạ)
Idioms
-
Something seems strange
Có gì đó có vẻ kỳ lạ
"Something seems strange about his story."
(Có gì đó có vẻ kỳ lạ về câu chuyện của anh ấy.)
-
A bit strange
Hơi kỳ lạ
"His behavior was a bit strange last night."
(Hành vi của anh ấy tối qua hơi kỳ lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appear strange
Verb + AdjectiveCó vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc gây ngạc nhiên.
"His behavior appeared strange after the incident."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He appeared more strange than usual yesterday. |
Hôm qua anh ấy trông lạ hơn bình thường. |
| Phủ định | She didn't appear as strange as her sister. |
Cô ấy trông không lạ bằng chị gái mình. |
| Nghi vấn | Does this situation appear the strangest of all? |
Tình huống này có vẻ lạ nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear strange".
