(Top Banner Ad)
appear strange
B1
Verb + Adjective B1 General Usage

appear strange

UK: /əˈpɪə streɪndʒ/ • US: /əˈpɪr streɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ kỳ lạ trông có vẻ lạ hình như có gì đó lạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seem odd, unusual, or surprising.

Vietnamese Meaning

Có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc gây ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior appeared strange after the incident."

    "Hành vi của anh ấy có vẻ kỳ lạ sau sự việc đó."

  • "The sky appeared strange with those dark clouds."

    "Bầu trời có vẻ kỳ lạ với những đám mây đen đó."

  • "The food appeared strange, but it tasted delicious."

    "Món ăn trông có vẻ kỳ lạ, nhưng lại rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, có vẻ như
Noun appearance ngoại hình, sự xuất hiện
Adverb apparently hình như, có vẻ như
Adjective strange kỳ lạ, lạ lùng
Adverb strangely một cách kỳ lạ
Noun strangeness sự kỳ lạ

Synonyms

seem odd (có vẻ kỳ lạ)look strange (trông kỳ lạ)appear unusual (có vẻ khác thường)

Antonyms

appear normal (có vẻ bình thường)seem ordinary (có vẻ bình thường)

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparere
Old French
aparoir
English
appear
English
strange

Nguồn gốc của 'appear'

Từ 'appear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apparere', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'trở nên rõ ràng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ý nghĩa trước khi đến với tiếng Anh như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'xuất hiện trước mắt', nhưng theo thời gian, nó đã mở rộng để bao gồm cả ý nghĩa 'có vẻ như' hoặc 'dường như'.

Nguồn gốc của 'strange'

Từ 'strange' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrange', có nghĩa là 'xa lạ' hoặc 'ngoại lai'. Nó liên quan đến từ 'étranger' (người nước ngoài). Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa 'kỳ lạ', 'khác thường' so với những gì quen thuộc.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một ấn tượng ban đầu hoặc cảm nhận về sự bất thường. 'Appear' ở đây mang nghĩa là 'to seem' (có vẻ). 'Strange' là tính từ mô tả bản chất kỳ lạ, khác thường. Sự khác biệt với 'look strange' là 'appear' thường thiên về ấn tượng chung, trong khi 'look' thường liên quan đến vẻ bề ngoài cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appear strange
  • Suddenly appear strange
    (Đột nhiên trở nên kỳ lạ)
  • Increasingly appear strange
    (Ngày càng trở nên kỳ lạ)
  • Extremely appear strange
    (Cực kỳ kỳ lạ)
Verb + appear strange
  • Begin to appear strange
    (Bắt đầu trở nên kỳ lạ)
  • Seem to appear strange
    (Có vẻ trở nên kỳ lạ)

Idioms

  • Something seems strange

    Có gì đó có vẻ kỳ lạ

    "Something seems strange about his story."

    (Có gì đó có vẻ kỳ lạ về câu chuyện của anh ấy.)

  • A bit strange

    Hơi kỳ lạ

    "His behavior was a bit strange last night."

    (Hành vi của anh ấy tối qua hơi kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appear strange

Verb + Adjective
Lật mặt

Có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc gây ngạc nhiên.

"His behavior appeared strange after the incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He appeared more strange than usual yesterday.
Hôm qua anh ấy trông lạ hơn bình thường.
Phủ định
She didn't appear as strange as her sister.
Cô ấy trông không lạ bằng chị gái mình.
Nghi vấn
Does this situation appear the strangest of all?
Tình huống này có vẻ lạ nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear strange".

Cảm giác 'lạ lẫm' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc cảm thấy hoặc nhận thấy điều gì đó 'lạ lẫm' thường được coi là một dấu hiệu cần chú ý. Nó có thể liên quan đến trực giác, cảm nhận về nguy hiểm tiềm ẩn, hoặc chỉ đơn giản là một sự khác biệt so với những gì quen thuộc. Điều này có thể dẫn đến sự thận trọng hoặc tò mò.

Sự kỳ lạ và sáng tạo

Đôi khi, những điều 'kỳ lạ' hoặc 'lạ lùng' lại là nguồn gốc của sự sáng tạo và đổi mới. Các nghệ sĩ, nhà khoa học và nhà tư tưởng thường khám phá những ý tưởng 'kỳ lạ' để tạo ra những đột phá mới. Trong văn hóa phương Tây, sự chấp nhận và khám phá những điều khác biệt thường được khuyến khích.