(Top Banner Ad)
seem strange
B1
Cụm động từ B1 Chung

seem strange

UK: /ˈsiːm streɪndʒ/ • US: /ˈsiːm streɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ kỳ lạ có vẻ lạ dường như kỳ lạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Có vẻ kỳ lạ, có vẻ khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior seemed strange to everyone."

    "Hành vi của anh ấy có vẻ kỳ lạ đối với mọi người."

  • "It seems strange that she hasn't called."

    "Có vẻ lạ là cô ấy vẫn chưa gọi."

  • "The whole situation seemed strange to him."

    "Toàn bộ tình huống có vẻ kỳ lạ đối với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seeming vẻ bề ngoài, sự dường như
Adjective seeming có vẻ, dường như
Adverb seemingly có vẻ như, dường như là
Noun strangeness sự lạ lùng, tính kỳ quặc
Noun stranger người lạ
Adverb strangely một cách lạ lùng, kỳ lạ
Verb estrange làm cho xa lánh, làm cho ghẻ lạnh
Noun estrangement sự xa lánh, sự ghẻ lạnh

Synonyms

appear odd (có vẻ kỳ lạ)appear peculiar (có vẻ khác thường)feel strange (cảm thấy lạ)

Antonyms

seem normal (có vẻ bình thường)seem usual (có vẻ quen thuộc)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
soema (to conform, be fitting)
Middle English
semen (to appear, look like)
Modern English
seem
Latin
extraneus (foreign, external from extra 'outside')
Old French
estrange (foreign, unfamiliar)
Middle English
straunge (foreign, unusual)
Modern English
strange

Nguồn Gốc Của 'Seem'

Từ 'seem' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'soema', mang nghĩa 'phù hợp' hoặc 'có vẻ thích hợp'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'semen' trong tiếng Anh trung đại, nhấn mạnh ý nghĩa 'xuất hiện' hoặc 'có vẻ như'. Điều này cho thấy 'seem' ban đầu liên quan đến sự đánh giá về sự phù hợp hoặc cách mọi thứ xuất hiện.

Nguồn Gốc Của 'Strange'

Từ 'strange' xuất phát từ 'extraneus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ 'estrange', nó mang nghĩa 'xa lạ, không quen thuộc, ở nơi xa'. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại ('straunge'), từ này giữ nguyên ý nghĩa về sự khác biệt, không quen thuộc hoặc khác thường, phản ánh nguồn gốc 'từ bên ngoài' của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một cảm giác hoặc nhận định chủ quan về điều gì đó không quen thuộc hoặc khó hiểu. 'Seem' diễn tả một ấn tượng bên ngoài, không nhất thiết phản ánh sự thật. 'Strange' nhấn mạnh sự khác biệt so với những gì bình thường hoặc quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'seem strange'
  • always always seem strange
    (luôn luôn có vẻ lạ)
  • still still seem strange
    (vẫn còn có vẻ lạ)
  • rather rather seem strange
    (khá là có vẻ lạ)
  • quite quite seem strange
    (khá là có vẻ lạ)
  • a bit seem a bit strange
    (có vẻ hơi lạ)
  • very seem very strange
    (có vẻ rất lạ)
Cụm từ và cấu trúc thông dụng với 'seem strange'
  • to me seem strange to me
    (có vẻ lạ đối với tôi)
  • that it seems strange that...
    (việc... có vẻ lạ / thật lạ là...)
  • would it would seem strange if...
    (sẽ có vẻ lạ nếu...)

Idioms

  • It seems strange to me (that...)

    Đối với tôi thì việc đó có vẻ lạ (rằng...); Tôi thấy lạ là (việc đó...)

    "It seems strange to me that they never called back after the interview."

    (Đối với tôi thì việc họ không bao giờ gọi lại sau buổi phỏng vấn có vẻ lạ.)

  • Nothing would seem stranger (than...)

    Sẽ không có gì lạ lùng hơn (là...); Việc đó là lạ lùng nhất.

    "Nothing would seem stranger than seeing him at a classical music concert."

    (Sẽ không có gì lạ lùng hơn việc nhìn thấy anh ta ở một buổi hòa nhạc cổ điển.)

  • (Something) seems strange to one's ears/eyes

    (Cái gì đó) có vẻ lạ tai/lạ mắt.

    "Her casual attitude towards the boss seemed strange to my eyes."

    (Thái độ thoải mái của cô ấy với sếp có vẻ lạ mắt đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seem strange

Cụm động từ
Lật mặt

Có vẻ kỳ lạ, có vẻ khác thường.

"His behavior seemed strange to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a cat acts differently, it seems strange to its owner.
Nếu một con mèo hành động khác thường, điều đó có vẻ lạ đối với chủ của nó.
Phủ định
When the weather is normal, it doesn't seem strange if people wear light clothes.
Khi thời tiết bình thường, sẽ không có gì lạ nếu mọi người mặc quần áo mỏng.
Nghi vấn
If someone laughs for no reason, does it seem strange to you?
Nếu ai đó cười vô cớ, bạn có thấy lạ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems strange today.
Hôm nay anh ấy có vẻ kỳ lạ.
Phủ định
Doesn't it seem strange that she hasn't called?
Có phải là kỳ lạ khi cô ấy vẫn chưa gọi không?
Nghi vấn
Does it seem strange to you that he quit his job?
Bạn có thấy lạ không khi anh ấy bỏ việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem strange".

Sự Khác Biệt Văn Hóa

Điều gì đó 'có vẻ lạ' thường phụ thuộc rất nhiều vào nền văn hóa của người quan sát. Ví dụ, việc giữ khoảng cách xã giao rất gần khi nói chuyện có thể là điều bình thường ở một số nền văn hóa Mỹ Latinh nhưng lại có vẻ lạ hoặc xâm phạm không gian cá nhân đối với người phương Tây. Tương tự, việc cúi chào trang trọng ở Nhật Bản có thể lạ đối với người phương Tây, trong khi việc bắt tay quá mạnh lại có thể lạ đối với người Nhật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thấu hiểu liên văn hóa để tránh những hiểu lầm.

Ấn Tượng Ban Đầu và Định Kiến

Một điều gì đó 'có vẻ lạ' ban đầu có thể dẫn đến định kiến nếu không có sự tìm hiểu sâu hơn. Khi gặp gỡ một phong tục, thói quen ăn uống, hoặc cách giao tiếp khác biệt, con người có xu hướng dễ dàng đánh giá nó là 'lạ' hoặc thậm chí 'sai' nếu chỉ dựa vào quan điểm văn hóa của mình. Để vượt qua điều này, chúng ta cần cởi mở tìm hiểu ý nghĩa và bối cảnh đằng sau những điều 'lạ' đó, từ đó xây dựng sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.