seize control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take control of something, especially suddenly and forcefully.
Vietnamese Meaning
Chiếm quyền kiểm soát một cái gì đó, đặc biệt là một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military seized control of the government in a coup."
"Quân đội đã chiếm quyền kiểm soát chính phủ trong một cuộc đảo chính."
-
"The rebels seized control of the airport."
"Quân nổi dậy đã chiếm quyền kiểm soát sân bay."
-
"The company was seized control by a hostile takeover."
"Công ty đã bị chiếm quyền kiểm soát bởi một cuộc tiếp quản thù địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seizure | sự chiếm đoạt, sự tịch thu; cơn co giật (y học) |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển, người kiểm soát |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Adjective | controlled | được kiểm soát, có kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà quyền lực hoặc quyền kiểm soát đang bị tranh chấp hoặc khi một người hoặc một nhóm quyết định chiếm lấy quyền lực một cách bất ngờ. Nó mang sắc thái của sự quyết đoán, đôi khi là bạo lực hoặc bất hợp pháp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'take control', 'assume control', 'gain control'. 'Seize control' thường nhấn mạnh sự đột ngột và quyết liệt hơn.
Prepositions
Với 'of', 'seize control of something' có nghĩa là giành quyền kiểm soát một vật gì đó cụ thể. Với 'over', 'seize control over something' có nghĩa là giành quyền kiểm soát một phạm vi, một nhóm người, hoặc một tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to seize control (cố gắng giành quyền kiểm soát)
-
manage to manage to seize control (xoay sở để giành quyền kiểm soát)
-
attempt to attempt to seize control (nỗ lực giành quyền kiểm soát)
-
quickly quickly seize control (nhanh chóng giành quyền kiểm soát)
-
firmly firmly seize control (nắm quyền kiểm soát một cách vững chắc)
-
ruthlessly ruthlessly seize control (giành quyền kiểm soát một cách tàn nhẫn)
-
unilaterally unilaterally seize control (đơn phương giành quyền kiểm soát)
-
of seize control of the company (giành quyền kiểm soát công ty)
-
from seize control from the rebels (giành lại quyền kiểm soát từ quân nổi dậy)
-
Rebels Rebels seize control of the capital (Quân nổi dậy giành quyền kiểm soát thủ đô)
-
The military The military seized control of the government (Quân đội đã giành quyền kiểm soát chính phủ)
-
The new management The new management seized control of operations (Ban quản lý mới đã nắm quyền kiểm soát hoạt động)
Idioms
-
seize full control
giành quyền kiểm soát hoàn toàn
"After months of negotiations, the corporation finally seized full control of its competitor."
(Sau nhiều tháng đàm phán, tập đoàn cuối cùng đã giành quyền kiểm soát hoàn toàn đối thủ của mình.)
-
seize control of the narrative
giành quyền kiểm soát câu chuyện/luận điểm
"The politician tried to seize control of the narrative by addressing the rumors directly."
(Chính trị gia đã cố gắng giành quyền kiểm soát câu chuyện bằng cách trực tiếp giải quyết các tin đồn.)
-
seize the levers of control
nắm giữ các đòn bẩy quyền lực/điều hành
"The revolutionary movement aimed to seize the levers of control from the oppressive regime."
(Phong trào cách mạng nhằm mục đích nắm giữ các đòn bẩy quyền lực từ chế độ áp bức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seize control
Verb PhraseChiếm quyền kiểm soát một cái gì đó, đặc biệt là một cách đột ngột và mạnh mẽ.
"The military seized control of the government in a coup."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the shareholders vote, the activist investor will have seized control of the company. |
Vào thời điểm các cổ đông bỏ phiếu, nhà đầu tư chủ động sẽ đã nắm quyền kiểm soát công ty. |
| Phủ định | The opposing team won't have seized control of the ball by halftime if we play good defense. |
Đội đối phương sẽ không nắm quyền kiểm soát bóng vào giờ nghỉ giữa hiệp nếu chúng ta phòng thủ tốt. |
| Nghi vấn | Will the rebels have seized control of the capital city by dawn? |
Liệu quân nổi dậy có chiếm được quyền kiểm soát thủ đô trước bình minh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize control".
