(Top Banner Ad)
seize control
C1
Verb Phrase C1 Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

seize control

UK: /ˈsiːz kənˈtrəʊl/ • US: /ˈsiːz kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm quyền kiểm soát nắm quyền kiểm soát giành quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take control of something, especially suddenly and forcefully.

Vietnamese Meaning

Chiếm quyền kiểm soát một cái gì đó, đặc biệt là một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military seized control of the government in a coup."

    "Quân đội đã chiếm quyền kiểm soát chính phủ trong một cuộc đảo chính."

  • "The rebels seized control of the airport."

    "Quân nổi dậy đã chiếm quyền kiểm soát sân bay."

  • "The company was seized control by a hostile takeover."

    "Công ty đã bị chiếm quyền kiểm soát bởi một cuộc tiếp quản thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seizure sự chiếm đoạt, sự tịch thu; cơn co giật (y học)
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển, người kiểm soát
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
seisir
Vulgar Latin
*sacire
Proto-Germanic
*sakjan
Old French
contrerolle
Medieval Latin
contrarotulus
Latin
contra + rotulus

Nguồn gốc của 'seize control'

Từ 'seize' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'seisir', có nghĩa là 'chiếm hữu, nắm giữ'. Nó liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lực một cách hợp pháp (trong hệ thống phong kiến) hoặc bằng vũ lực. Trong khi đó, từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ một 'bản sao ghi chép' được dùng để kiểm tra tính chính xác của tài liệu gốc. Sự kết hợp của hai từ này, 'seize control', mô tả hành động nắm lấy quyền điều hành, giám sát một cách mạnh mẽ, thường là đột ngột hoặc bằng vũ lực, như việc chiếm lấy quyền lực từ tay người khác để tự mình điều hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà quyền lực hoặc quyền kiểm soát đang bị tranh chấp hoặc khi một người hoặc một nhóm quyết định chiếm lấy quyền lực một cách bất ngờ. Nó mang sắc thái của sự quyết đoán, đôi khi là bạo lực hoặc bất hợp pháp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'take control', 'assume control', 'gain control'. 'Seize control' thường nhấn mạnh sự đột ngột và quyết liệt hơn.

Prepositions

of over

Với 'of', 'seize control of something' có nghĩa là giành quyền kiểm soát một vật gì đó cụ thể. Với 'over', 'seize control over something' có nghĩa là giành quyền kiểm soát một phạm vi, một nhóm người, hoặc một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seize control
  • try to try to seize control
    (cố gắng giành quyền kiểm soát)
  • manage to manage to seize control
    (xoay sở để giành quyền kiểm soát)
  • attempt to attempt to seize control
    (nỗ lực giành quyền kiểm soát)
Adverb + seize control
  • quickly quickly seize control
    (nhanh chóng giành quyền kiểm soát)
  • firmly firmly seize control
    (nắm quyền kiểm soát một cách vững chắc)
  • ruthlessly ruthlessly seize control
    (giành quyền kiểm soát một cách tàn nhẫn)
  • unilaterally unilaterally seize control
    (đơn phương giành quyền kiểm soát)
seize control + Preposition
  • of seize control of the company
    (giành quyền kiểm soát công ty)
  • from seize control from the rebels
    (giành lại quyền kiểm soát từ quân nổi dậy)
Noun (Subject) + seize control
  • Rebels Rebels seize control of the capital
    (Quân nổi dậy giành quyền kiểm soát thủ đô)
  • The military The military seized control of the government
    (Quân đội đã giành quyền kiểm soát chính phủ)
  • The new management The new management seized control of operations
    (Ban quản lý mới đã nắm quyền kiểm soát hoạt động)

Idioms

  • seize full control

    giành quyền kiểm soát hoàn toàn

    "After months of negotiations, the corporation finally seized full control of its competitor."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, tập đoàn cuối cùng đã giành quyền kiểm soát hoàn toàn đối thủ của mình.)

  • seize control of the narrative

    giành quyền kiểm soát câu chuyện/luận điểm

    "The politician tried to seize control of the narrative by addressing the rumors directly."

    (Chính trị gia đã cố gắng giành quyền kiểm soát câu chuyện bằng cách trực tiếp giải quyết các tin đồn.)

  • seize the levers of control

    nắm giữ các đòn bẩy quyền lực/điều hành

    "The revolutionary movement aimed to seize the levers of control from the oppressive regime."

    (Phong trào cách mạng nhằm mục đích nắm giữ các đòn bẩy quyền lực từ chế độ áp bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seize control

Verb Phrase
Lật mặt

Chiếm quyền kiểm soát một cái gì đó, đặc biệt là một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"The military seized control of the government in a coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the shareholders vote, the activist investor will have seized control of the company.
Vào thời điểm các cổ đông bỏ phiếu, nhà đầu tư chủ động sẽ đã nắm quyền kiểm soát công ty.
Phủ định
The opposing team won't have seized control of the ball by halftime if we play good defense.
Đội đối phương sẽ không nắm quyền kiểm soát bóng vào giờ nghỉ giữa hiệp nếu chúng ta phòng thủ tốt.
Nghi vấn
Will the rebels have seized control of the capital city by dawn?
Liệu quân nổi dậy có chiếm được quyền kiểm soát thủ đô trước bình minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize control".

Đảo chính và Thay đổi quyền lực

Trong lịch sử và chính trị, 'seize control' thường được dùng để mô tả việc một nhóm người, chẳng hạn như quân đội hoặc phe đối lập, bất ngờ và thường là bằng vũ lực, nắm lấy quyền lực từ chính phủ hiện có. Điều này còn được gọi là 'đảo chính' (coup d'état), một sự kiện có thể dẫn đến thay đổi lớn trong cơ cấu chính trị của một quốc gia.

Thâu tóm doanh nghiệp và Chiếm lĩnh thị trường

Ngoài chính trị, cụm từ 'seize control' cũng phổ biến trong thế giới kinh doanh. Nó có thể ám chỉ việc một công ty mua lại cổ phần chi phối của một công ty khác để giành quyền kiểm soát hoạt động và tài sản của công ty đó. Hoặc một công ty mới nổi có thể 'chiếm lĩnh quyền kiểm soát' một phân khúc thị trường bằng cách đưa ra sản phẩm hoặc dịch vụ đột phá, loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.