(Top Banner Ad)
self-approve
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Hành vi học, Quản lý

self-approve

UK: ˌself əˈpruːv • US: ˌself əˈpruːv

Nghĩa tiếng Việt

tự phê duyệt tự cho phép tự thông qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially approve or authorize something for oneself; to give oneself permission or validation.

Vietnamese Meaning

Tự phê duyệt hoặc cho phép điều gì đó cho bản thân; tự cho phép hoặc xác nhận bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager self-approved his own expenses without consulting the finance department."

    "Người quản lý tự phê duyệt các chi phí của mình mà không tham khảo ý kiến của bộ phận tài chính."

  • "The CEO was accused of self-approving a large bonus for himself."

    "CEO bị cáo buộc tự phê duyệt một khoản tiền thưởng lớn cho chính mình."

  • "Self-approving requests can lead to ethical concerns and distrust."

    "Việc tự phê duyệt các yêu cầu có thể dẫn đến những lo ngại về đạo đức và sự mất lòng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-approval sự tự phê duyệt, sự tự chấp thuận
Adjective self-approving tự phê duyệt, tự chấp thuận
Verb approve phê duyệt, chấp thuận
Noun approval sự phê duyệt, sự chấp thuận
Verb disapprove không chấp thuận, phản đối
Noun disapproval sự không chấp thuận, sự phản đối

Synonyms

self-sanction (tự cho phép)self-validate (tự xác nhận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self, seolf
Modern English
self-
Latin
approbare
Old French
aprover
Middle English
approven
Modern English
approve
Modern English
self-approve

Nguồn gốc của 'self-approve'

Từ 'self-approve' là sự kết hợp của tiền tố 'self-' (có nghĩa là 'chính mình' hoặc 'tự thân') và động từ 'approve' (có nghĩa là 'phê duyệt', 'chấp thuận'). Do đó, 'self-approve' mang ý nghĩa 'tự phê duyệt' hoặc 'tự chấp thuận', tức là tự cho phép, tự công nhận hoặc tự xác nhận giá trị của bản thân mà không cần sự đồng ý từ người khác.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu khách quan, hoặc thậm chí là kiêu ngạo khi ai đó tự ý thông qua hoặc cho phép điều gì đó liên quan đến chính họ mà không cần sự chấp thuận của người khác hoặc tổ chức có thẩm quyền. Nó khác với 'approve' đơn thuần ở chỗ, hành động phê duyệt xuất phát từ chính đối tượng được phê duyệt, tạo ra mâu thuẫn lợi ích.

Prepositions

of for

'Self-approve of': thể hiện sự tự chấp nhận hoặc tự đánh giá cao bản thân. 'Self-approve for': thể hiện việc tự cho phép bản thân làm điều gì đó. Ví dụ: 'He self-approved of his own work.' (Anh ta tự đánh giá cao công việc của mình.) hoặc 'He self-approved for a raise.' (Anh ta tự phê duyệt việc tăng lương cho mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-approve
  • learn learn to self-approve
    (học cách tự chấp thuận bản thân)
  • need need to self-approve
    (cần tự chấp thuận bản thân)
  • struggle struggle to self-approve
    (vật lộn để tự chấp thuận bản thân)
Adverb + self-approve
  • fully fully self-approve
    (hoàn toàn tự chấp thuận)
  • completely completely self-approve
    (hoàn toàn tự chấp thuận)
  • genuinely genuinely self-approve
    (thực sự tự chấp thuận)

Idioms

  • learn to self-approve

    học cách tự chấp thuận bản thân

    "She had to learn to self-approve rather than constantly seeking external validation."

    (Cô ấy phải học cách tự chấp thuận bản thân thay vì liên tục tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài.)

  • struggle to self-approve

    vật lộn để tự chấp thuận bản thân

    "Many people with low self-esteem struggle to self-approve."

    (Nhiều người có lòng tự trọng thấp vật lộn để tự chấp thuận bản thân.)

  • the ability to self-approve

    khả năng tự chấp thuận bản thân

    "Developing the ability to self-approve is crucial for mental well-being."

    (Phát triển khả năng tự chấp thuận bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-approve

Động từ
Lật mặt

Tự phê duyệt hoặc cho phép điều gì đó cho bản thân; tự cho phép hoặc xác nhận bản thân.

"The manager self-approved his own expenses without consulting the finance department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-approve".

Giá trị của sự tự chấp thuận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều triết lý và tâm lý học phương Tây, khả năng tự chấp thuận (self-approve) được coi là nền tảng của lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần. Thay vì dựa vào sự khen ngợi hay chấp thuận từ người khác, việc tự nhận thức giá trị và tự cho phép bản thân là điều cần thiết để có một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc.

Đối lập giữa sự chấp thuận bên trong và bên ngoài

Đặc biệt trong thời đại mạng xã hội, có một sự chú trọng lớn vào việc tìm kiếm sự chấp thuận từ bên ngoài (qua lượt thích, bình luận). Tuy nhiên, nhiều chuyên gia tâm lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chấp thuận từ bên trong (self-approve) như một trạng thái tâm lý lành mạnh hơn, giúp con người kiên cường và độc lập hơn.