self-approve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To officially approve or authorize something for oneself; to give oneself permission or validation.
Vietnamese Meaning
Tự phê duyệt hoặc cho phép điều gì đó cho bản thân; tự cho phép hoặc xác nhận bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager self-approved his own expenses without consulting the finance department."
"Người quản lý tự phê duyệt các chi phí của mình mà không tham khảo ý kiến của bộ phận tài chính."
-
"The CEO was accused of self-approving a large bonus for himself."
"CEO bị cáo buộc tự phê duyệt một khoản tiền thưởng lớn cho chính mình."
-
"Self-approving requests can lead to ethical concerns and distrust."
"Việc tự phê duyệt các yêu cầu có thể dẫn đến những lo ngại về đạo đức và sự mất lòng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-approval | sự tự phê duyệt, sự tự chấp thuận |
| Adjective | self-approving | tự phê duyệt, tự chấp thuận |
| Verb | approve | phê duyệt, chấp thuận |
| Noun | approval | sự phê duyệt, sự chấp thuận |
| Verb | disapprove | không chấp thuận, phản đối |
| Noun | disapproval | sự không chấp thuận, sự phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu khách quan, hoặc thậm chí là kiêu ngạo khi ai đó tự ý thông qua hoặc cho phép điều gì đó liên quan đến chính họ mà không cần sự chấp thuận của người khác hoặc tổ chức có thẩm quyền. Nó khác với 'approve' đơn thuần ở chỗ, hành động phê duyệt xuất phát từ chính đối tượng được phê duyệt, tạo ra mâu thuẫn lợi ích.
Prepositions
'Self-approve of': thể hiện sự tự chấp nhận hoặc tự đánh giá cao bản thân. 'Self-approve for': thể hiện việc tự cho phép bản thân làm điều gì đó. Ví dụ: 'He self-approved of his own work.' (Anh ta tự đánh giá cao công việc của mình.) hoặc 'He self-approved for a raise.' (Anh ta tự phê duyệt việc tăng lương cho mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn to self-approve (học cách tự chấp thuận bản thân)
-
need need to self-approve (cần tự chấp thuận bản thân)
-
struggle struggle to self-approve (vật lộn để tự chấp thuận bản thân)
-
fully fully self-approve (hoàn toàn tự chấp thuận)
-
completely completely self-approve (hoàn toàn tự chấp thuận)
-
genuinely genuinely self-approve (thực sự tự chấp thuận)
Idioms
-
learn to self-approve
học cách tự chấp thuận bản thân
"She had to learn to self-approve rather than constantly seeking external validation."
(Cô ấy phải học cách tự chấp thuận bản thân thay vì liên tục tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài.)
-
struggle to self-approve
vật lộn để tự chấp thuận bản thân
"Many people with low self-esteem struggle to self-approve."
(Nhiều người có lòng tự trọng thấp vật lộn để tự chấp thuận bản thân.)
-
the ability to self-approve
khả năng tự chấp thuận bản thân
"Developing the ability to self-approve is crucial for mental well-being."
(Phát triển khả năng tự chấp thuận bản thân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-approve
Động từTự phê duyệt hoặc cho phép điều gì đó cho bản thân; tự cho phép hoặc xác nhận bản thân.
"The manager self-approved his own expenses without consulting the finance department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-approve".
