(Top Banner Ad)
bashfulness
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

bashfulness

UK: /ˈbæʃfʊlnəs/ • US: /ˈbæʃfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự rụt rè tính e thẹn sự bẽn lẽn sự ngại ngùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being shy, easily embarrassed, or socially timid.

Vietnamese Meaning

Sự rụt rè, e thẹn, dễ xấu hổ hoặc nhút nhát trong giao tiếp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her bashfulness prevented her from speaking up in the meeting."

    "Sự rụt rè của cô ấy đã ngăn cản cô ấy phát biểu trong cuộc họp."

  • "His bashfulness was endearing."

    "Sự rụt rè của anh ấy thật đáng yêu."

  • "Overcoming her bashfulness, she delivered a brilliant speech."

    "Vượt qua sự rụt rè của mình, cô ấy đã có một bài phát biểu xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bashful E thẹn, ngại ngùng, mắc cỡ
Adverb bashfully Một cách e thẹn, ngại ngùng
Verb abash Làm ai đó xấu hổ, bối rối
Adjective unabashed Không hề e thẹn, không xấu hổ, dạn dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*bassus
Old French
abaissier
Middle English
abash
Late Middle English
bashful
English
bashfulness

Gốc rễ từ ý nghĩa 'hạ thấp' hoặc 'làm xấu hổ'

Từ 'bashfulness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ 'abaissier' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'hạ thấp, làm nhục' hoặc 'khiến ai đó cảm thấy thấp kém'. Điều này đã phát triển thành nghĩa 'làm xấu hổ, làm bối rối' trong tiếng Anh cổ (abash), rồi từ đó hình thành nên 'bashful' (dễ xấu hổ, ngại ngùng) và cuối cùng là 'bashfulness' (tính e thẹn, sự ngại ngùng).

Sự liên kết giữa 'abash' và 'bashful'

Sự 'bashfulness' (e thẹn, ngại ngùng) không chỉ đơn thuần là cảm giác nhút nhát mà còn mang một chút ý nghĩa của sự lúng túng hoặc xấu hổ nhẹ. Điều này bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'abash', có nghĩa là 'làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc bối rối'. Một người 'bashful' (e thẹn) là người dễ bị 'abashed' (làm cho xấu hổ), và 'bashfulness' chính là trạng thái hoặc tính cách đó.

Usage Note

Bashfulness thiên về sự ngượng ngùng, e dè trong các tình huống xã hội, đặc biệt khi có sự chú ý của người khác. Khác với 'shyness' mang nghĩa rộng hơn về tính cách, 'bashfulness' nhấn mạnh đến cảm xúc nhất thời và biểu hiện ra bên ngoài.

Prepositions

about

Often used with 'about' to indicate the subject matter causing bashfulness, e.g., 'her bashfulness about singing in public'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bashfulness
  • charming charming bashfulness
    (sự e thẹn duyên dáng)
  • natural natural bashfulness
    (sự e thẹn tự nhiên)
  • childlike childlike bashfulness
    (sự e thẹn trẻ thơ)
  • girlish girlish bashfulness
    (sự e thẹn của con gái)
  • sudden a sudden bashfulness
    (một sự e thẹn đột ngột)
Verb + bashfulness
  • overcome overcome one's bashfulness
    (vượt qua sự e thẹn của mình)
  • hide hide one's bashfulness
    (che giấu sự e thẹn của mình)
  • display display bashfulness
    (thể hiện sự e thẹn)
  • feel feel a pang of bashfulness
    (cảm thấy một chút ngại ngùng/e thẹn)
Prepositional Phrases
  • with with bashfulness
    (với vẻ e thẹn)
  • out of out of bashfulness
    (vì e thẹn)

Idioms

  • a touch of bashfulness

    một chút e thẹn, một chút ngại ngùng

    "Despite her confidence, she still had a touch of bashfulness when complimented."

    (Dù tự tin, cô ấy vẫn có một chút e thẹn khi được khen.)

  • overcome one's bashfulness

    vượt qua sự e thẹn của mình

    "He worked hard to overcome his bashfulness and speak in public."

    (Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để vượt qua sự e thẹn và nói trước công chúng.)

  • hide one's bashfulness

    che giấu sự e thẹn của mình

    "She tried to hide her bashfulness with a forced smile."

    (Cô ấy cố gắng che giấu sự e thẹn của mình bằng một nụ cười gượng gạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bashfulness

noun
Lật mặt

Sự rụt rè, e thẹn, dễ xấu hổ hoặc nhút nhát trong giao tiếp xã hội.

"Her bashfulness prevented her from speaking up in the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her bashfulness charmed everyone she met.
Sự rụt rè của cô ấy đã quyến rũ tất cả những người cô ấy gặp.
Phủ định
He did not act bashfully, instead, he was quite assertive.
Anh ấy đã không hành động một cách rụt rè, thay vào đó, anh ấy khá quyết đoán.
Nghi vấn
Does her bashfulness hide a great intelligence?
Sự rụt rè của cô ấy có che giấu một trí thông minh tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bashfulness".

Vẻ đẹp của sự e thẹn trong một số nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, đặc biệt là ở châu Á và một số nước phương Tây cổ điển, sự e thẹn (bashfulness) ở phụ nữ thường được coi là một phẩm chất đáng yêu và nữ tính. Nó được xem là dấu hiệu của sự khiêm tốn, thuần khiết và tôn trọng, góp phần tạo nên vẻ duyên dáng và quyến rũ đặc biệt.

Sự cân bằng giữa e thẹn và tự tin

Trong xã hội hiện đại phương Tây, mặc dù sự e thẹn có thể dễ thương và duyên dáng, nhưng đôi khi quá mức có thể trở thành rào cản trong giao tiếp xã hội, xây dựng mối quan hệ hoặc phát triển sự nghiệp. Do đó, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc giữ được vẻ e thẹn tự nhiên và rèn luyện sự tự tin là điều quan trọng.