bashfulness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự rụt rè, e thẹn, dễ xấu hổ hoặc nhút nhát trong giao tiếp xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her bashfulness prevented her from speaking up in the meeting."
"Sự rụt rè của cô ấy đã ngăn cản cô ấy phát biểu trong cuộc họp."
-
"His bashfulness was endearing."
"Sự rụt rè của anh ấy thật đáng yêu."
-
"Overcoming her bashfulness, she delivered a brilliant speech."
"Vượt qua sự rụt rè của mình, cô ấy đã có một bài phát biểu xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bashfulness thiên về sự ngượng ngùng, e dè trong các tình huống xã hội, đặc biệt khi có sự chú ý của người khác. Khác với 'shyness' mang nghĩa rộng hơn về tính cách, 'bashfulness' nhấn mạnh đến cảm xúc nhất thời và biểu hiện ra bên ngoài.
Prepositions
Often used with 'about' to indicate the subject matter causing bashfulness, e.g., 'her bashfulness about singing in public'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming bashfulness (sự e thẹn duyên dáng)
-
natural natural bashfulness (sự e thẹn tự nhiên)
-
childlike childlike bashfulness (sự e thẹn trẻ thơ)
-
girlish girlish bashfulness (sự e thẹn của con gái)
-
sudden a sudden bashfulness (một sự e thẹn đột ngột)
-
overcome overcome one's bashfulness (vượt qua sự e thẹn của mình)
-
hide hide one's bashfulness (che giấu sự e thẹn của mình)
-
display display bashfulness (thể hiện sự e thẹn)
-
feel feel a pang of bashfulness (cảm thấy một chút ngại ngùng/e thẹn)
-
with with bashfulness (với vẻ e thẹn)
-
out of out of bashfulness (vì e thẹn)
Idioms
-
a touch of bashfulness
một chút e thẹn, một chút ngại ngùng
"Despite her confidence, she still had a touch of bashfulness when complimented."
(Dù tự tin, cô ấy vẫn có một chút e thẹn khi được khen.)
-
overcome one's bashfulness
vượt qua sự e thẹn của mình
"He worked hard to overcome his bashfulness and speak in public."
(Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để vượt qua sự e thẹn và nói trước công chúng.)
-
hide one's bashfulness
che giấu sự e thẹn của mình
"She tried to hide her bashfulness with a forced smile."
(Cô ấy cố gắng che giấu sự e thẹn của mình bằng một nụ cười gượng gạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bashfulness
nounSự rụt rè, e thẹn, dễ xấu hổ hoặc nhút nhát trong giao tiếp xã hội.
"Her bashfulness prevented her from speaking up in the meeting."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her bashfulness charmed everyone she met. |
Sự rụt rè của cô ấy đã quyến rũ tất cả những người cô ấy gặp. |
| Phủ định | He did not act bashfully, instead, he was quite assertive. |
Anh ấy đã không hành động một cách rụt rè, thay vào đó, anh ấy khá quyết đoán. |
| Nghi vấn | Does her bashfulness hide a great intelligence? |
Sự rụt rè của cô ấy có che giấu một trí thông minh tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bashfulness".
