(Top Banner Ad)
self-governing region
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chính trị học, Địa lý học

self-governing region

UK: /ˌselfˈɡʌvənɪŋ ˈriːdʒən/ • US: /ˌselfˈɡʌvərnɪŋ ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực tự quản vùng tự trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region that controls its own affairs; having the power of self-government.

Vietnamese Meaning

Một khu vực tự quản, kiểm soát các vấn đề của riêng mình; có quyền tự quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hong Kong is a self-governing region of China."

    "Hồng Kông là một khu vực tự quản của Trung Quốc."

  • "The treaty granted the area the status of a self-governing region."

    "Hiệp ước đã trao cho khu vực này quy chế là một khu vực tự quản."

  • "The debate continues over the extent of the self-governing region's powers."

    "Cuộc tranh luận tiếp tục về mức độ quyền hạn của khu vực tự quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-governing tự trị, tự quản
Noun self-government sự tự trị; chính quyền tự quản
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

dependent territory (lãnh thổ phụ thuộc)centrally governed region (khu vực do trung ương quản lý)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
gubernare
Old French
governer
Latin
regio
Old French
region
Modern English
self-governing region

Nguồn gốc của 'khu vực tự trị'

Cụm từ 'self-governing region' kết hợp ba ý tưởng cốt lõi. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'chính mình' hoặc 'tự mình'. 'Governing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare' (nghĩa là 'lái tàu, điều khiển') qua tiếng Pháp cổ, ý chỉ 'cai trị' hoặc 'quản lý'. 'Region' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'. Khi ghép lại, chúng mô tả một khu vực địa lý cụ thể có khả năng tự quản lý các vấn đề của mình, tự đặt ra luật lệ và điều hành mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ chính phủ trung ương lớn hơn. Khái niệm này trở nên quan trọng khi các khu vực khác nhau tìm cách quản lý những nhu cầu và bản sắc độc đáo của riêng họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khu vực địa lý có một mức độ tự chủ nhất định trong việc ra quyết định và quản lý, nhưng vẫn thuộc chủ quyền của một quốc gia lớn hơn. Nó khác với 'independent nation' (quốc gia độc lập) ở chỗ không có chủ quyền hoàn toàn.
Khi được sử dụng như một danh từ, nó đề cập đến một khu vực cụ thể, chẳng hạn như một tỉnh hoặc một vùng, có một mức độ quyền tự trị đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • autonomous an autonomous self-governing region
    (một khu vực tự trị tự quyết)
  • special a special self-governing region
    (một khu vực tự trị đặc biệt)
  • fully a fully self-governing region
    (một khu vực tự trị hoàn toàn)
Verb + Noun
  • establish to establish a self-governing region
    (thành lập một khu vực tự trị)
  • grant to grant a self-governing region (status)
    (cấp quy chế (cho) một khu vực tự trị)
  • manage to manage a self-governing region
    (quản lý một khu vực tự trị)
Noun + of + Noun
  • status the status of a self-governing region
    (quy chế của một khu vực tự trị)
  • rights the rights of a self-governing region
    (quyền của một khu vực tự trị)

Idioms

  • grant self-governing region status

    cấp quy chế khu vực tự trị

    "The central government agreed to grant the remote island self-governing region status."

    (Chính phủ trung ương đã đồng ý cấp quy chế khu vực tự trị cho hòn đảo xa xôi.)

  • become a self-governing region

    trở thành một khu vực tự trị

    "After years of negotiation, the territory hoped to become a self-governing region."

    (Sau nhiều năm đàm phán, vùng lãnh thổ hy vọng sẽ trở thành một khu vực tự trị.)

  • exercise powers as a self-governing region

    thực hiện quyền lực với tư cách là một khu vực tự trị

    "The newly established entity began to exercise powers as a self-governing region."

    (Thực thể mới thành lập bắt đầu thực hiện quyền lực với tư cách là một khu vực tự trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-governing region

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một khu vực tự quản, kiểm soát các vấn đề của riêng mình; có quyền tự quản.

"Hong Kong is a self-governing region of China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-governing region".

Tính tự trị trong quản lý

Khái niệm khu vực tự trị (self-governing region) rất quan trọng trong chính trị hiện đại. Nó cho phép các vùng có đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa lý riêng biệt được tự quản lý các vấn đề nội bộ của mình (như giáo dục, y tế, luật pháp) mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ chính phủ trung ương. Ví dụ nổi bật bao gồm Hong Kong và Macau ở Trung Quốc, hay các vùng tự trị ở Tây Ban Nha như Catalonia, nơi có ngôn ngữ và bản sắc văn hóa độc đáo.

Mục đích và thách thức

Mục đích chính của việc thiết lập các khu vực tự trị là để bảo tồn bản sắc địa phương, giải quyết xung đột sắc tộc hoặc chính trị, và cho phép quản lý hiệu quả hơn các nhu cầu cụ thể của từng vùng. Tuy nhiên, việc duy trì sự cân bằng giữa quyền tự trị của khu vực và quyền lực của chính phủ trung ương thường là một thách thức lớn, đôi khi dẫn đến căng thẳng hoặc các phong trào đòi độc lập hoàn toàn.