(Top Banner Ad)
self-ruling territory
C1
Tính từ C1 Chính trị, Địa lý

self-ruling territory

Nghĩa tiếng Việt

vùng lãnh thổ tự trị khu vực tự quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a territory that governs itself independently.

Vietnamese Meaning

Chỉ một vùng lãnh thổ tự quản, cai trị một cách độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hong Kong is a self-ruling territory of China."

    "Hồng Kông là một vùng lãnh thổ tự trị của Trung Quốc."

  • "The island became a self-ruling territory after decades of colonial rule."

    "Hòn đảo trở thành một vùng lãnh thổ tự trị sau nhiều thập kỷ bị cai trị thuộc địa."

  • "The people of the self-ruling territory voted on their new constitution."

    "Người dân của vùng lãnh thổ tự trị đã bỏ phiếu cho hiến pháp mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-rule sự tự trị, quyền tự quản
Adjective self-governing tự quản, tự trị
Noun self-government chế độ tự quản, sự tự trị
Verb rule cai trị, quản lý
Noun ruler người cai trị, người lãnh đạo
Noun territory lãnh thổ, vùng đất
Adjective territorial thuộc lãnh thổ, có tính lãnh thổ

Synonyms

autonomous region (vùng tự trị)self-governed territory (vùng lãnh thổ tự quản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
self-ruling territory
English (compound)
self-
Old English
self
Proto-Germanic
*selbaz
Proto-Indo-European
*selbh-
English (compound)
-ruling
Old French
ruler
Latin
regula
English (compound)
territory
Latin
territorium

Nguồn gốc của 'self-ruling territory'

Cụm từ 'self-ruling territory' (lãnh thổ tự trị) là một sự kết hợp trực tiếp giữa ba yếu tố. 'Self-' (tự) đến từ tiếng Anh cổ 'self', có nghĩa là 'chính mình'. 'Ruling' (cai trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' (quy tắc, đường thẳng), qua tiếng Pháp cổ. 'Territory' (lãnh thổ) cũng có gốc Latin 'territorium', chỉ vùng đất xung quanh một thị trấn hoặc một quận. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng một vùng đất có khả năng tự quản lý các vấn đề nội bộ của mình, mà không phụ thuộc hoàn toàn vào một chính quyền trung ương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và địa lý để mô tả các khu vực có quyền tự chủ đáng kể, mặc dù có thể vẫn thuộc chủ quyền của một quốc gia lớn hơn. Nó nhấn mạnh khả năng của lãnh thổ trong việc đưa ra quyết định và quản lý các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Khác với 'autonomous region' (vùng tự trị) có thể nhấn mạnh đến sự ủy quyền quyền lực từ chính quyền trung ương, 'self-ruling territory' lại chú trọng vào khả năng tự quản của vùng đó.
Trong ngữ cảnh này 'territory' được hiểu là một vùng đất cụ thể, có ranh giới rõ ràng và có dân cư sinh sống. Nó khác với 'country' (quốc gia) ở chỗ 'territory' có thể không có đầy đủ các quyền của một quốc gia độc lập, chẳng hạn như quyền có quân đội riêng hoặc tự ký kết các hiệp ước quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-ruling territory
  • autonomous an autonomous self-ruling territory
    (một lãnh thổ tự trị có quyền tự chủ)
  • de-facto a de-facto self-ruling territory
    (một lãnh thổ tự trị trên thực tế (nhưng có thể chưa được công nhận chính thức))
  • semi-autonomous a semi-autonomous self-ruling territory
    (một lãnh thổ tự trị bán tự động (có mức độ tự chủ hạn chế))
Verb + self-ruling territory
  • establish establish a self-ruling territory
    (thiết lập một lãnh thổ tự trị)
  • govern govern a self-ruling territory
    (cai quản một lãnh thổ tự trị)
  • administer administer a self-ruling territory
    (quản lý một lãnh thổ tự trị)
Preposition + self-ruling territory
  • within within a self-ruling territory
    (bên trong một lãnh thổ tự trị)
  • status of the status of a self-ruling territory
    (tình trạng của một lãnh thổ tự trị)

Idioms

  • grant self-ruling territory status

    cấp quy chế lãnh thổ tự trị

    "The central government decided to grant the remote region self-ruling territory status."

    (Chính phủ trung ương quyết định cấp quy chế lãnh thổ tự trị cho vùng xa xôi đó.)

  • exercise control over a self-ruling territory

    thực hiện quyền kiểm soát đối với một lãnh thổ tự trị

    "While theoretically autonomous, the larger nation still exercises significant control over the self-ruling territory's foreign policy."

    (Mặc dù về lý thuyết là tự trị, nhưng quốc gia lớn hơn vẫn thực hiện quyền kiểm soát đáng kể đối với chính sách đối ngoại của lãnh thổ tự trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-ruling territory

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một vùng lãnh thổ tự quản, cai trị một cách độc lập.

"Hong Kong is a self-ruling territory of China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region is a self-ruling territory.
Khu vực này là một lãnh thổ tự trị.
Phủ định
Isn't that area a self-ruling territory?
Khu vực đó không phải là một lãnh thổ tự trị sao?
Nghi vấn
Is it a self-ruling territory?
Nó có phải là một lãnh thổ tự trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-ruling territory".

Khái niệm tự trị và quản lý địa phương

Khái niệm 'lãnh thổ tự trị' phản ánh mong muốn của các cộng đồng hoặc vùng đất có thể tự quyết định các vấn đề nội bộ của mình. Điều này đặc biệt phổ biến trong các hệ thống liên bang, các khu vực có đa dạng văn hóa hoặc lịch sử khác biệt, hoặc trong bối cảnh hậu thuộc địa. Nó giúp bảo tồn bản sắc văn hóa và đáp ứng nhu cầu địa phương tốt hơn, đồng thời vẫn duy trì một liên kết nhất định với chính phủ trung ương hoặc quốc gia lớn hơn.

Ví dụ trên thế giới

Nhiều khu vực trên thế giới hoạt động như các lãnh thổ tự trị. Ví dụ, Greenland và Quần đảo Faroe là các lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch, có quyền tự quản rộng rãi trong các vấn đề nội bộ. Các khu vực hành chính đặc biệt như Hồng Kông và Ma Cao của Trung Quốc cũng là những ví dụ nổi bật về lãnh thổ có mức độ tự chủ cao, đặc biệt về kinh tế và pháp luật, theo nguyên tắc 'một quốc gia, hai chế độ'.