self-ruling territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to a territory that governs itself independently.
Vietnamese Meaning
Chỉ một vùng lãnh thổ tự quản, cai trị một cách độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hong Kong is a self-ruling territory of China."
"Hồng Kông là một vùng lãnh thổ tự trị của Trung Quốc."
-
"The island became a self-ruling territory after decades of colonial rule."
"Hòn đảo trở thành một vùng lãnh thổ tự trị sau nhiều thập kỷ bị cai trị thuộc địa."
-
"The people of the self-ruling territory voted on their new constitution."
"Người dân của vùng lãnh thổ tự trị đã bỏ phiếu cho hiến pháp mới của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-rule | sự tự trị, quyền tự quản |
| Adjective | self-governing | tự quản, tự trị |
| Noun | self-government | chế độ tự quản, sự tự trị |
| Verb | rule | cai trị, quản lý |
| Noun | ruler | người cai trị, người lãnh đạo |
| Noun | territory | lãnh thổ, vùng đất |
| Adjective | territorial | thuộc lãnh thổ, có tính lãnh thổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và địa lý để mô tả các khu vực có quyền tự chủ đáng kể, mặc dù có thể vẫn thuộc chủ quyền của một quốc gia lớn hơn. Nó nhấn mạnh khả năng của lãnh thổ trong việc đưa ra quyết định và quản lý các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Khác với 'autonomous region' (vùng tự trị) có thể nhấn mạnh đến sự ủy quyền quyền lực từ chính quyền trung ương, 'self-ruling territory' lại chú trọng vào khả năng tự quản của vùng đó.
Trong ngữ cảnh này 'territory' được hiểu là một vùng đất cụ thể, có ranh giới rõ ràng và có dân cư sinh sống. Nó khác với 'country' (quốc gia) ở chỗ 'territory' có thể không có đầy đủ các quyền của một quốc gia độc lập, chẳng hạn như quyền có quân đội riêng hoặc tự ký kết các hiệp ước quốc tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
autonomous an autonomous self-ruling territory (một lãnh thổ tự trị có quyền tự chủ)
-
de-facto a de-facto self-ruling territory (một lãnh thổ tự trị trên thực tế (nhưng có thể chưa được công nhận chính thức))
-
semi-autonomous a semi-autonomous self-ruling territory (một lãnh thổ tự trị bán tự động (có mức độ tự chủ hạn chế))
-
establish establish a self-ruling territory (thiết lập một lãnh thổ tự trị)
-
govern govern a self-ruling territory (cai quản một lãnh thổ tự trị)
-
administer administer a self-ruling territory (quản lý một lãnh thổ tự trị)
-
within within a self-ruling territory (bên trong một lãnh thổ tự trị)
-
status of the status of a self-ruling territory (tình trạng của một lãnh thổ tự trị)
Idioms
-
grant self-ruling territory status
cấp quy chế lãnh thổ tự trị
"The central government decided to grant the remote region self-ruling territory status."
(Chính phủ trung ương quyết định cấp quy chế lãnh thổ tự trị cho vùng xa xôi đó.)
-
exercise control over a self-ruling territory
thực hiện quyền kiểm soát đối với một lãnh thổ tự trị
"While theoretically autonomous, the larger nation still exercises significant control over the self-ruling territory's foreign policy."
(Mặc dù về lý thuyết là tự trị, nhưng quốc gia lớn hơn vẫn thực hiện quyền kiểm soát đáng kể đối với chính sách đối ngoại của lãnh thổ tự trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-ruling territory
Tính từChỉ một vùng lãnh thổ tự quản, cai trị một cách độc lập.
"Hong Kong is a self-ruling territory of China."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The region is a self-ruling territory. |
Khu vực này là một lãnh thổ tự trị. |
| Phủ định | Isn't that area a self-ruling territory? |
Khu vực đó không phải là một lãnh thổ tự trị sao? |
| Nghi vấn | Is it a self-ruling territory? |
Nó có phải là một lãnh thổ tự trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-ruling territory".
