(Top Banner Ad)
self-identity
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-identity

UK: /ˌself aɪˈdentɪti/ • US: /ˌself aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc cá nhân tự nhận thức về bản thân cái tôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The recognition of one's own potential and qualities as an individual, especially in relation to social context.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức về tiềm năng và phẩm chất của bản thân như một cá nhân, đặc biệt là trong mối quan hệ với bối cảnh xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adolescence is a crucial period for the development of self-identity."

    "Tuổi thiếu niên là một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển của bản sắc cá nhân."

  • "The search for self-identity is a common theme in literature."

    "Việc tìm kiếm bản sắc cá nhân là một chủ đề phổ biến trong văn học."

  • "Cultural background significantly shapes an individual's self-identity."

    "Nền tảng văn hóa định hình đáng kể bản sắc cá nhân của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận diện, xác định
Noun identification sự nhận dạng, chứng minh thư
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Noun selfhood bản chất cá nhân, cái tôi
Noun self-esteem lòng tự trọng
Noun self-awareness sự tự nhận thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Late Latin
identitas
Modern English (Compound)
self-identity

Nguồn Gốc Của 'self-identity'

Từ 'self-identity' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'identity' (danh tính, bản sắc). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolf', mang nghĩa 'cá nhân' hoặc 'chính mình'. Trong khi đó, 'identity' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'identitas', có nghĩa là 'sự giống nhau' hoặc 'bản chất'. Khi ghép lại, 'self-identity' mô tả ý thức của một người về việc mình là ai, những đặc điểm nào định hình nên con người họ, và điều gì làm họ khác biệt với người khác.

Usage Note

Self-identity là một khái niệm phức tạp và đa diện, liên quan đến cách một người định nghĩa bản thân và được định nghĩa bởi những người khác. Nó bao gồm các giá trị, niềm tin, vai trò và đặc điểm cá nhân tạo nên một bản sắc độc đáo. Khác với 'identity', 'self-identity' nhấn mạnh vào sự chủ động của cá nhân trong việc xây dựng và duy trì bản sắc của mình.

Prepositions

of with through

* **of**: thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của self-identity (ví dụ: a sense of self-identity).
* **with**: thường dùng để chỉ sự liên kết hoặc ảnh hưởng của yếu tố khác đến self-identity (ví dụ: struggling with self-identity).
* **through**: thường dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện để khám phá/phát triển self-identity (ví dụ: developing self-identity through experiences).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-identity
  • strong strong self-identity
    (bản sắc cá nhân mạnh mẽ)
  • clear clear self-identity
    (bản sắc cá nhân rõ ràng)
  • personal personal self-identity
    (danh tính cá nhân)
  • cultural cultural self-identity
    (bản sắc văn hóa)
  • national national self-identity
    (bản sắc dân tộc)
Verb + self-identity
  • develop develop self-identity
    (phát triển bản sắc cá nhân)
  • form form self-identity
    (hình thành bản sắc cá nhân)
  • shape shape self-identity
    (định hình bản sắc cá nhân)
  • establish establish one's self-identity
    (thiết lập bản sắc cá nhân của ai đó)
  • question question one's self-identity
    (hoài nghi về bản sắc cá nhân của ai đó)
Noun/Preposition + self-identity
  • sense of a sense of self-identity
    (ý thức về bản sắc cá nhân)
  • search for a search for self-identity
    (sự tìm kiếm bản sắc cá nhân)
  • crisis self-identity crisis
    (khủng hoảng bản sắc cá nhân)

Idioms

  • self-identity crisis

    khủng hoảng bản sắc cá nhân (một giai đoạn mà một người đặt câu hỏi về bản thân và vai trò của mình trong cuộc sống)

    "Many teenagers go through a self-identity crisis as they try to figure out who they are."

    (Nhiều thanh thiếu niên trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc cá nhân khi họ cố gắng tìm hiểu xem mình là ai.)

  • to find one's self-identity

    tìm thấy bản sắc cá nhân của mình (khám phá và hiểu rõ con người thật của mình, giá trị và niềm tin của mình)

    "Travelling abroad helped her to find her self-identity and what truly matters to her."

    (Du lịch nước ngoài đã giúp cô ấy tìm thấy bản sắc cá nhân của mình và những điều thực sự quan trọng đối với cô ấy.)

  • sense of self-identity

    ý thức về bản sắc cá nhân (sự nhận thức và hiểu biết của một người về con người mình, các đặc điểm, niềm tin và giá trị của mình)

    "Having a strong sense of self-identity is crucial for mental well-being."

    (Có một ý thức mạnh mẽ về bản sắc cá nhân là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-identity

danh từ
Lật mặt

Sự nhận thức về tiềm năng và phẩm chất của bản thân như một cá nhân, đặc biệt là trong mối quan hệ với bối cảnh xã hội.

"Adolescence is a crucial period for the development of self-identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you understand your self-identity, you will be more confident in making decisions.
Nếu bạn hiểu rõ về bản sắc cá nhân của mình, bạn sẽ tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định.
Phủ định
If you don't know your self-identity, you may not understand your own values.
Nếu bạn không biết về bản sắc cá nhân của mình, bạn có thể không hiểu được các giá trị của bản thân.
Nghi vấn
Will understanding your self-identity help you find a compatible career if you explore your interests?
Liệu việc hiểu rõ bản sắc cá nhân có giúp bạn tìm được một sự nghiệp phù hợp nếu bạn khám phá những sở thích của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had explored her passions earlier, she would have had a stronger sense of self-identity by now.
Nếu cô ấy khám phá những đam mê của mình sớm hơn, cô ấy đã có một ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc cá nhân vào lúc này.
Phủ định
If the program had not focused on individual expression, students would not have developed a strong self-identity.
Nếu chương trình không tập trung vào sự thể hiện cá nhân, sinh viên đã không phát triển một bản sắc cá nhân mạnh mẽ.
Nghi vấn
Would he have felt more secure in his self-identity if he had received more support from his family?
Liệu anh ấy có cảm thấy an toàn hơn về bản sắc cá nhân của mình nếu anh ấy nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn từ gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-identity".

Hành Trình Khám Phá Bản Thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-identity' thường được coi là một khái niệm cá nhân, đòi hỏi mỗi người phải tự khám phá và định nghĩa mình là ai. Điều này thường diễn ra qua một 'hành trình khám phá bản thân' (a journey of self-discovery), đặc biệt là trong giai đoạn thanh thiếu niên và tuổi trẻ. Các trải nghiệm cá nhân, giáo dục, du lịch và các mối quan hệ đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc này.

Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến 'self-identity'. Người dùng thường tạo ra một 'bản ngã kỹ thuật số' (digital self) được chọn lọc cẩn thận, có thể khác với con người thật của họ. Việc này có thể dẫn đến áp lực phải tuân theo các chuẩn mực xã hội, so sánh bản thân với người khác, và đôi khi gây ra sự nhầm lẫn hoặc lo âu về bản sắc thực sự của mình.