(Top Banner Ad)
self-reliant person
B2
Tính từ B2 Phẩm chất cá nhân/Tâm lý học

self-reliant person

UK: /ˌself rɪˈlaɪənt ˈpɜːsn/ • US: /ˌself rɪˈlaɪənt ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người tự chủ người tự lực người có tính tự lập cao người bản lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confident and able to do things for yourself without help from others.

Vietnamese Meaning

Tự tin và có khả năng tự mình làm mọi việc mà không cần sự giúp đỡ từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very self-reliant person and doesn't need anyone to look after her."

    "Cô ấy là một người rất tự chủ và không cần ai chăm sóc cô ấy."

  • "She is a strong and self-reliant person who always overcomes challenges."

    "Cô ấy là một người mạnh mẽ và tự chủ, luôn vượt qua những thử thách."

  • "The program aims to help people become more self-reliant."

    "Chương trình nhằm mục đích giúp mọi người trở nên tự chủ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-reliance
Adjective self-reliant
Adverb self-reliantly
Verb rely
Noun reliance
Adjective reliable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
relier (to fasten, attach)
Latin
religare (to bind back)
Old French
persone
Latin
persona (mask, character)

Nguồn gốc của sự độc lập

Cụm từ "self-reliant person" là sự kết hợp của ba yếu tố chính: "self" (tự thân), "reliant" (dựa vào) và "person" (người). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện cá nhân. "Reliant" xuất phát từ động từ "rely" (dựa vào), mang ý nghĩa là tin cậy vào. Còn "person" đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, chỉ một cá nhân. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một người có khả năng tự lo liệu, không phụ thuộc vào người khác, một phẩm chất được coi trọng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Tính từ 'self-reliant' mô tả khả năng và xu hướng của một người tự giải quyết vấn đề và dựa vào chính mình. Nó nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ. Khác với 'independent' (độc lập) vốn chỉ sự không phụ thuộc về tài chính hoặc kiểm soát từ bên ngoài, 'self-reliant' tập trung vào khả năng tự cung tự cấp và giải quyết vấn đề cá nhân.
Cụm từ 'self-reliant person' dùng để chỉ một người có tính tự lực, tự chủ cao trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh khả năng độc lập giải quyết các vấn đề và ít phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ người khác. Sắc thái nghĩa thường mang tính tích cực, thể hiện sự trưởng thành và bản lĩnh cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-reliant person
  • truly a truly self-reliant person
    (một người thực sự tự lập)
  • fiercely a fiercely self-reliant person
    (một người cực kỳ tự lập)
  • highly a highly self-reliant person
    (một người rất tự lực)
Verb + self-reliant person
  • become become a self-reliant person
    (trở thành một người tự lập)
  • raise raise a self-reliant person
    (nuôi dạy một người tự lập)
  • foster foster a self-reliant person
    (khuyến khích/nuôi dưỡng một người tự lập)
Self-reliant person + Verb
  • solves A self-reliant person solves problems independently.
    (Một người tự lực giải quyết vấn đề một cách độc lập.)
  • takes A self-reliant person takes initiative.
    (Một người tự lực chủ động hành động.)

Idioms

  • A self-reliant person takes charge of their own life.

    Một người tự lực tự chủ cuộc sống của mình.

    "Instead of waiting for others to provide, a self-reliant person takes charge of their own life and finds solutions."

    (Thay vì chờ đợi người khác cung cấp, một người tự lực tự chủ cuộc sống của mình và tự tìm giải pháp.)

  • Developing into a self-reliant person.

    Phát triển thành một người tự lập.

    "The goal of many educational programs is to help students in developing into a self-reliant person."

    (Mục tiêu của nhiều chương trình giáo dục là giúp học sinh phát triển thành một người tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-reliant person

Tính từ
Lật mặt

Tự tin và có khả năng tự mình làm mọi việc mà không cần sự giúp đỡ từ người khác.

"She's a very self-reliant person and doesn't need anyone to look after her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reliant person".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự lực trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân (individualism) được đề cao. Sự tự lực (self-reliance) được coi là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa này, nhấn mạnh tự do, trách nhiệm cá nhân và khả năng đạt được thành công thông qua nỗ lực của bản thân mà không phụ thuộc nhiều vào gia đình hay cộng đồng.

Từ nghèo khó đến giàu sang (Rags to Riches)

Câu chuyện "từ nghèo khó đến giàu sang" (from rags to riches) là một motif phổ biến trong văn học và văn hóa dân gian phương Tây. Những câu chuyện này thường kể về một người tự lực, người đã vượt qua nghịch cảnh và đạt được thành công lớn bằng chính sự chăm chỉ, quyết tâm và tài năng của mình, trở thành biểu tượng của tinh thần tự lập.