(Top Banner Ad)
self-driven
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Phát triển cá nhân

self-driven

UK: /ˌselfˈdrɪvən/ • US: /ˌselfˈdrɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần tự giác cao tự tạo động lực có tính chủ động cao tự thân vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Motivated and capable of working effectively without needing to be told what to do.

Vietnamese Meaning

Có động lực và khả năng làm việc hiệu quả mà không cần phải được chỉ bảo phải làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideal candidate is self-driven and able to work independently."

    "Ứng viên lý tưởng là người có tinh thần tự giác cao và có khả năng làm việc độc lập."

  • "She is a self-driven individual who consistently exceeds expectations."

    "Cô ấy là một cá nhân có tinh thần tự giác cao, luôn vượt quá mong đợi."

  • "Self-driven employees are essential for a successful company."

    "Nhân viên có tinh thần tự giác cao là yếu tố cần thiết cho một công ty thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-motivation sự tự thúc đẩy, động lực nội tại
Noun self-starter người tự khởi xướng, người có động lực tự thân
Noun drive động lực, ý chí mạnh mẽ
Adjective driven có động lực mạnh mẽ, kiên trì
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
driven
English
self-driven

Nguồn gốc của 'self-driven'

Từ 'self-driven' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'self' (bản thân) và 'driven' (được thúc đẩy, điều khiển). Ghép lại, nó mô tả một người hay một thứ gì đó có khả năng tự vận hành, tự tạo động lực và không cần sự thúc đẩy hay giám sát từ bên ngoài. Từ này nhấn mạnh ý nghĩa về sự chủ động, nội lực và khả năng tự định hướng.

Usage Note

Tính từ 'self-driven' mô tả một người có khả năng tự tạo động lực, tự chủ và có trách nhiệm cao trong công việc. Thường được dùng để chỉ những người có khả năng tự quản lý thời gian, hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập và chủ động tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề. Khác với 'motivated' (có động lực) ở chỗ 'self-driven' nhấn mạnh vào khả năng tự tạo động lực từ bên trong, không phụ thuộc vào tác động bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-driven
  • highly highly self-driven
    (rất có động lực tự thân, cực kỳ tự giác)
self-driven + Noun
  • individual a self-driven individual
    (một cá nhân tự chủ, có động lực nội tại)
  • team a self-driven team
    (một đội nhóm tự chủ)
  • learner a self-driven learner
    (người học tự giác)
  • approach a self-driven approach
    (một phương pháp tự định hướng)
Verb + self-driven
  • become become self-driven
    (trở nên tự chủ, có động lực tự thân)
  • foster foster a self-driven culture
    (thúc đẩy một văn hóa tự chủ)

Idioms

  • cultivate a self-driven mindset

    nuôi dưỡng tư duy tự chủ, có động lực nội tại

    "To succeed in entrepreneurship, you need to cultivate a self-driven mindset."

    (Để thành công trong lĩnh vực khởi nghiệp, bạn cần nuôi dưỡng một tư duy tự chủ.)

  • a self-driven learning journey

    hành trình học tập tự chủ

    "Many online courses encourage students to embark on a self-driven learning journey."

    (Nhiều khóa học trực tuyến khuyến khích học viên bắt đầu một hành trình học tập tự chủ.)

  • demonstrate self-driven initiative

    thể hiện sáng kiến tự thân

    "The manager praised her for always demonstrating self-driven initiative in her projects."

    (Người quản lý khen ngợi cô ấy vì luôn thể hiện sáng kiến tự thân trong các dự án của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-driven

Tính từ
Lật mặt

Có động lực và khả năng làm việc hiệu quả mà không cần phải được chỉ bảo phải làm gì.

"The ideal candidate is self-driven and able to work independently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-driven".

Giá trị trong công việc và giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường làm việc và giáo dục, 'self-driven' (tự chủ, có động lực nội tại) là một phẩm chất được đánh giá cao. Các nhà tuyển dụng tìm kiếm những 'self-starters' (người tự khởi xướng) có khả năng làm việc độc lập, tự tìm kiếm giải pháp và không cần giám sát liên tục. Trong giáo dục, sự tự chủ giúp học sinh đạt được kết quả tốt hơn và phát triển kỹ năng học tập suốt đời.

Tinh thần khởi nghiệp và phát triển cá nhân

Khái niệm 'self-driven' gắn liền mật thiết với tinh thần khởi nghiệp và phong trào phát triển cá nhân. Những người khởi nghiệp thành công thường là những người có động lực tự thân mạnh mẽ, không ngại thử thách và luôn tự thúc đẩy bản thân vượt qua khó khăn. Trong phát triển cá nhân, việc trở nên 'self-driven' được xem là chìa khóa để đạt được mục tiêu và sống một cuộc sống có ý nghĩa, không phụ thuộc vào động lực bên ngoài.