victim mentality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of thinking in which a person believes that they are always the victim of unfair actions or circumstances and that they have no control over what happens to them.
Vietnamese Meaning
Một cách suy nghĩ mà trong đó một người tin rằng họ luôn là nạn nhân của những hành động hoặc hoàn cảnh không công bằng và rằng họ không có quyền kiểm soát những gì xảy ra với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His victim mentality prevented him from taking responsibility for his actions."
"Tâm lý nạn nhân của anh ta đã ngăn cản anh ta chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
-
"She struggled to overcome her victim mentality after the accident."
"Cô ấy đã phải vật lộn để vượt qua tâm lý nạn nhân sau tai nạn."
-
"The company's culture fostered a victim mentality among its employees."
"Văn hóa của công ty đã nuôi dưỡng tâm lý nạn nhân trong số các nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | victim | nạn nhân |
| Verb | victimize | biến ai đó thành nạn nhân, ngược đãi |
| Noun | victimization | hành động biến ai đó thành nạn nhân, sự ngược đãi |
| Noun | victimhood | trạng thái là nạn nhân; tâm lý tự coi mình là nạn nhân |
| Noun | mentality | tâm lý, lối suy nghĩ |
| Adjective | mental | thuộc về tinh thần, tâm lý |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, tâm lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'victim mentality' mang tính tiêu cực, ám chỉ một trạng thái tâm lý khiến người đó không chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình, đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh. Nó khác với việc thực sự là nạn nhân của một sự kiện nào đó; 'victim mentality' là một mô thức hành vi, một thói quen suy nghĩ. Khác với 'self-pity' (tự thương hại), 'victim mentality' thường gắn liền với việc đổ lỗi và thiếu khả năng hành động.
Prepositions
'with' thường được dùng để mô tả người có 'victim mentality' (e.g., "She dealt with the situation with a victim mentality."). 'about' thường được dùng để nói về việc bàn luận, viết về 'victim mentality' (e.g., "The article is about victim mentality.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a victim mentality (hình thành/tiếp nhận một tâm lý nạn nhân)
-
cultivate cultivate a victim mentality (nuôi dưỡng/phát triển một tâm lý nạn nhân)
-
overcome overcome a victim mentality (vượt qua/khắc phục tâm lý nạn nhân)
-
shed shed a victim mentality (rũ bỏ tâm lý nạn nhân)
-
perpetuate perpetuate a victim mentality (duy trì/kéo dài tâm lý nạn nhân)
-
display display a victim mentality (thể hiện/biểu lộ tâm lý nạn nhân)
-
suffer from suffer from a victim mentality (mắc phải/chịu đựng tâm lý nạn nhân)
-
strong a strong victim mentality (một tâm lý nạn nhân mạnh mẽ/sâu sắc)
-
deep-seated a deep-seated victim mentality (một tâm lý nạn nhân ăn sâu/bám rễ)
-
toxic a toxic victim mentality (một tâm lý nạn nhân độc hại)
-
pervasive a pervasive victim mentality (một tâm lý nạn nhân phổ biến/lan tràn)
-
self-pitying a self-pitying victim mentality (một tâm lý nạn nhân tự thương hại bản thân)
-
trap the trap of victim mentality (cái bẫy của tâm lý nạn nhân)
-
cycle the cycle of victim mentality (chu kỳ/vòng lặp của tâm lý nạn nhân)
Idioms
-
play the victim card
giả vờ làm nạn nhân để nhận được sự thông cảm, tránh trách nhiệm hoặc thao túng người khác.
"Whenever he faces criticism, he tends to play the victim card to shift blame."
(Mỗi khi đối mặt với chỉ trích, anh ta có xu hướng giả vờ làm nạn nhân để đổ lỗi.)
-
have a victim complex
có một hội chứng tâm lý luôn tin rằng mình là nạn nhân của hoàn cảnh hoặc người khác, thường không chịu trách nhiệm về hành động của mình.
"She struggles to take responsibility because she has a strong victim complex."
(Cô ấy khó khăn trong việc nhận trách nhiệm vì cô ấy có một hội chứng nạn nhân nặng nề.)
-
get stuck in a victim mentality
bị mắc kẹt trong tâm lý nạn nhân, không thể thoát ra hoặc thay đổi cách suy nghĩ tiêu cực về bản thân và hoàn cảnh.
"It's crucial to empower people so they don't get stuck in a victim mentality."
(Điều quan trọng là phải trao quyền cho mọi người để họ không bị mắc kẹt trong tâm lý nạn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
victim mentality
danh từMột cách suy nghĩ mà trong đó một người tin rằng họ luôn là nạn nhân của những hành động hoặc hoàn cảnh không công bằng và rằng họ không có quyền kiểm soát những gì xảy ra với họ.
"His victim mentality prevented him from taking responsibility for his actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victim mentality".
