(Top Banner Ad)
victim mentality
C1
danh từ C1 Tâm lý học

victim mentality

UK: /ˈvɪktɪm menˈtæləti/ • US: /ˈvɪktɪm menˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý nạn nhân tư duy nạn nhân thái độ nạn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking in which a person believes that they are always the victim of unfair actions or circumstances and that they have no control over what happens to them.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ mà trong đó một người tin rằng họ luôn là nạn nhân của những hành động hoặc hoàn cảnh không công bằng và rằng họ không có quyền kiểm soát những gì xảy ra với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His victim mentality prevented him from taking responsibility for his actions."

    "Tâm lý nạn nhân của anh ta đã ngăn cản anh ta chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

  • "She struggled to overcome her victim mentality after the accident."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để vượt qua tâm lý nạn nhân sau tai nạn."

  • "The company's culture fostered a victim mentality among its employees."

    "Văn hóa của công ty đã nuôi dưỡng tâm lý nạn nhân trong số các nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victim nạn nhân
Verb victimize biến ai đó thành nạn nhân, ngược đãi
Noun victimization hành động biến ai đó thành nạn nhân, sự ngược đãi
Noun victimhood trạng thái là nạn nhân; tâm lý tự coi mình là nạn nhân
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Adjective mental thuộc về tinh thần, tâm lý
Adverb mentally về mặt tinh thần, tâm lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victima
Old French
victime
Middle English
victime
Latin
mens
Late Latin
mentalis
French
mentalité
English
victim mentality

Sự hình thành của 'tâm lý nạn nhân'

'Victim mentality' là một cụm từ ghép, kết hợp 'victim' (nạn nhân) và 'mentality' (tâm lý, cách suy nghĩ). 'Victim' bắt nguồn từ tiếng Latin 'victima', ban đầu chỉ động vật bị hiến tế. 'Mentality' xuất phát từ tiếng Latin 'mens' (trí óc) qua tiếng Pháp. Cụm từ 'victim mentality' xuất hiện vào thế kỷ 20, mô tả một trạng thái tâm lý nơi một người có xu hướng liên tục tự xem mình là nạn nhân của hoàn cảnh hoặc người khác, thường kèm theo việc đổ lỗi và trốn tránh trách nhiệm cá nhân.

Usage Note

Thái nghĩa của 'victim mentality' mang tính tiêu cực, ám chỉ một trạng thái tâm lý khiến người đó không chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình, đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh. Nó khác với việc thực sự là nạn nhân của một sự kiện nào đó; 'victim mentality' là một mô thức hành vi, một thói quen suy nghĩ. Khác với 'self-pity' (tự thương hại), 'victim mentality' thường gắn liền với việc đổ lỗi và thiếu khả năng hành động.

Prepositions

with about

'with' thường được dùng để mô tả người có 'victim mentality' (e.g., "She dealt with the situation with a victim mentality."). 'about' thường được dùng để nói về việc bàn luận, viết về 'victim mentality' (e.g., "The article is about victim mentality.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + victim mentality
  • adopt adopt a victim mentality
    (hình thành/tiếp nhận một tâm lý nạn nhân)
  • cultivate cultivate a victim mentality
    (nuôi dưỡng/phát triển một tâm lý nạn nhân)
  • overcome overcome a victim mentality
    (vượt qua/khắc phục tâm lý nạn nhân)
  • shed shed a victim mentality
    (rũ bỏ tâm lý nạn nhân)
  • perpetuate perpetuate a victim mentality
    (duy trì/kéo dài tâm lý nạn nhân)
  • display display a victim mentality
    (thể hiện/biểu lộ tâm lý nạn nhân)
  • suffer from suffer from a victim mentality
    (mắc phải/chịu đựng tâm lý nạn nhân)
Adjective + victim mentality
  • strong a strong victim mentality
    (một tâm lý nạn nhân mạnh mẽ/sâu sắc)
  • deep-seated a deep-seated victim mentality
    (một tâm lý nạn nhân ăn sâu/bám rễ)
  • toxic a toxic victim mentality
    (một tâm lý nạn nhân độc hại)
  • pervasive a pervasive victim mentality
    (một tâm lý nạn nhân phổ biến/lan tràn)
  • self-pitying a self-pitying victim mentality
    (một tâm lý nạn nhân tự thương hại bản thân)
Noun + of victim mentality
  • trap the trap of victim mentality
    (cái bẫy của tâm lý nạn nhân)
  • cycle the cycle of victim mentality
    (chu kỳ/vòng lặp của tâm lý nạn nhân)

Idioms

  • play the victim card

    giả vờ làm nạn nhân để nhận được sự thông cảm, tránh trách nhiệm hoặc thao túng người khác.

    "Whenever he faces criticism, he tends to play the victim card to shift blame."

    (Mỗi khi đối mặt với chỉ trích, anh ta có xu hướng giả vờ làm nạn nhân để đổ lỗi.)

  • have a victim complex

    có một hội chứng tâm lý luôn tin rằng mình là nạn nhân của hoàn cảnh hoặc người khác, thường không chịu trách nhiệm về hành động của mình.

    "She struggles to take responsibility because she has a strong victim complex."

    (Cô ấy khó khăn trong việc nhận trách nhiệm vì cô ấy có một hội chứng nạn nhân nặng nề.)

  • get stuck in a victim mentality

    bị mắc kẹt trong tâm lý nạn nhân, không thể thoát ra hoặc thay đổi cách suy nghĩ tiêu cực về bản thân và hoàn cảnh.

    "It's crucial to empower people so they don't get stuck in a victim mentality."

    (Điều quan trọng là phải trao quyền cho mọi người để họ không bị mắc kẹt trong tâm lý nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victim mentality

danh từ
Lật mặt

Một cách suy nghĩ mà trong đó một người tin rằng họ luôn là nạn nhân của những hành động hoặc hoàn cảnh không công bằng và rằng họ không có quyền kiểm soát những gì xảy ra với họ.

"His victim mentality prevented him from taking responsibility for his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victim mentality".

Trách nhiệm cá nhân và sự tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào phát triển bản thân và tâm lý học hiện đại, việc vượt qua 'tâm lý nạn nhân' được coi là một bước quan trọng để đạt được sự tự chủ và hạnh phúc. Người ta khuyến khích cá nhân nhận trách nhiệm về cuộc sống của mình thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác, từ đó thúc đẩy khả năng phục hồi và sức mạnh nội tại.

Tâm lý nạn nhân trong các cuộc tranh luận xã hội

Cụm từ 'victim mentality' đôi khi cũng được sử dụng trong các cuộc tranh luận xã hội và chính trị để chỉ trích những nhóm người mà người nói cho rằng đang tìm kiếm sự thông cảm hoặc lợi ích bằng cách nhấn mạnh vai trò nạn nhân của mình, thay vì tìm kiếm giải pháp hoặc hành động cụ thể. Điều này có thể gây tranh cãi vì ranh giới giữa việc nhận diện nỗi đau thực sự và việc lợi dụng 'tâm lý nạn nhân' đôi khi rất mong manh.