(Top Banner Ad)
self-quarantine
B2
danh từ B2 Y học, Sức khỏe cộng đồng

self-quarantine

UK: /ˌself ˈkwɒrənˌtiːn/ • US: /ˌself ˈkwɔːrənˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

tự cách ly tự giác cách ly tại nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of isolating oneself from others to prevent the spread of a contagious disease, especially as a precautionary measure.

Vietnamese Meaning

Hành động tự cách ly bản thân khỏi những người khác để ngăn chặn sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là như một biện pháp phòng ngừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After finding out she had been in contact with someone who tested positive for COVID-19, she decided to self-quarantine."

    "Sau khi biết mình đã tiếp xúc với người có kết quả dương tính với COVID-19, cô ấy quyết định tự cách ly."

  • "Many people chose to self-quarantine to protect their families."

    "Nhiều người đã chọn tự cách ly để bảo vệ gia đình của họ."

  • "The government recommended self-quarantine for anyone experiencing symptoms."

    "Chính phủ khuyến nghị tự cách ly cho bất kỳ ai có triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-quarantine sự tự cách ly
Verb self-quarantine tự cách ly
Noun quarantine sự cách ly, khu vực cách ly
Verb quarantine cách ly
Adjective quarantined bị cách ly

Synonyms

self-isolation (tự cách ly)voluntary isolation (cách ly tự nguyện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadraginta
Old French
quarantaine
Middle English
quarentyne
Old English
self
English
self-quarantine

Nguồn gốc của sự tự cách ly

Từ 'quarantine' (cách ly) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadraginta' nghĩa là 'bốn mươi'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến ở Venice vào thế kỷ 14, khi các tàu thuyền đến từ những vùng bị ảnh hưởng dịch bệnh phải neo đậu 40 ngày trước khi được phép vào cảng, nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch hạch. Đây được gọi là 'quarantaine' trong tiếng Pháp cổ. Về sau, từ 'self-' (tự) trong tiếng Anh cổ 'self' được thêm vào để chỉ hành động tự giác cách ly, tức là một cá nhân tự nguyện hoặc được yêu cầu tách mình khỏi người khác để phòng ngừa dịch bệnh.

Usage Note

“Self-quarantine” nhấn mạnh việc cá nhân tự nguyện thực hiện cách ly, khác với “quarantine” do cơ quan chức năng áp đặt. Thường được dùng khi một người có thể đã tiếp xúc với bệnh truyền nhiễm nhưng chưa có triệu chứng.

Prepositions

in for

"in self-quarantine": chỉ trạng thái đang thực hiện tự cách ly (e.g., "He is in self-quarantine."). "self-quarantine for [duration]": chỉ khoảng thời gian tự cách ly (e.g., "self-quarantine for 14 days").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-quarantine
  • undergo undergo self-quarantine
    (trải qua quá trình tự cách ly)
  • begin begin self-quarantine
    (bắt đầu tự cách ly)
  • observe observe self-quarantine
    (tuân thủ việc tự cách ly)
  • recommend recommend self-quarantine
    (khuyến nghị tự cách ly)
Adjective + self-quarantine
  • voluntary voluntary self-quarantine
    (tự cách ly tự nguyện)
  • mandatory mandatory self-quarantine
    (tự cách ly bắt buộc)
  • strict strict self-quarantine
    (tự cách ly nghiêm ngặt)
  • initial initial self-quarantine
    (giai đoạn tự cách ly ban đầu)
Noun + of + self-quarantine
  • period period of self-quarantine
    (giai đoạn tự cách ly)
  • duration duration of self-quarantine
    (thời gian tự cách ly)
  • rules rules of self-quarantine
    (các quy tắc tự cách ly)

Idioms

  • go into self-quarantine

    bắt đầu tự cách ly

    "After returning from abroad, she decided to go into self-quarantine for 14 days."

    (Sau khi trở về từ nước ngoài, cô ấy quyết định tự cách ly trong 14 ngày.)

  • be in self-quarantine

    đang trong thời gian tự cách ly

    "Many people were in self-quarantine during the peak of the pandemic to protect others."

    (Nhiều người đang trong thời gian tự cách ly trong giai đoạn đỉnh điểm của đại dịch để bảo vệ những người khác.)

  • break self-quarantine

    phá vỡ quy tắc tự cách ly

    "It is irresponsible to break self-quarantine and potentially expose others to the virus."

    (Thật vô trách nhiệm khi phá vỡ việc tự cách ly và có khả năng lây virus cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-quarantine

danh từ
Lật mặt

Hành động tự cách ly bản thân khỏi những người khác để ngăn chặn sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là như một biện pháp phòng ngừa.

"After finding out she had been in contact with someone who tested positive for COVID-19, she decided to self-quarantine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Self-quarantine is essential for preventing the spread of infectious diseases.
Tự cách ly là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
Phủ định
I don't mind self-quarantining if it protects my family and community.
Tôi không ngại tự cách ly nếu nó bảo vệ gia đình và cộng đồng của tôi.
Nghi vấn
Is self-quarantining mandatory after international travel?
Việc tự cách ly có bắt buộc sau khi đi du lịch quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-quarantine".

Tầm quan trọng trong Đại dịch COVID-19

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, 'self-quarantine' đã trở thành một biện pháp y tế công cộng then chốt trên toàn cầu. Nó giúp làm chậm tốc độ lây lan của virus, bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương và giảm tải cho hệ thống y tế. Việc tự cách ly đúng cách được xem là hành động thể hiện trách nhiệm cá nhân đối với cộng đồng.

Trách nhiệm Xã hội và Sức khỏe Cộng đồng

Khái niệm 'self-quarantine' không chỉ là một hành động cá nhân mà còn mang ý nghĩa của trách nhiệm xã hội sâu sắc ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới. Nó phản ánh sự hiểu biết rằng sức khỏe của một cá nhân có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của toàn bộ cộng đồng, và việc tự nguyện hạn chế tiếp xúc là cách để bảo vệ những người xung quanh, đặc biệt là người già và người có bệnh nền.