(Top Banner Ad)
selling process
B2
Danh từ B2 Kinh tế

selling process

UK: /ˈsɛlɪŋ ˈprəʊsɛs/ • US: /ˈsɛlɪŋ ˈprɑːsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình bán hàng tiến trình bán hàng chu trình bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of steps taken by a salesperson to close a sale, from initial contact to follow-up.

Vietnamese Meaning

Chuỗi các bước mà một nhân viên bán hàng thực hiện để hoàn tất một giao dịch bán hàng, từ liên hệ ban đầu đến theo dõi sau bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding each stage of the selling process is essential for sales success."

    "Hiểu rõ từng giai đoạn của quy trình bán hàng là điều cần thiết để thành công trong bán hàng."

  • "Our company uses a structured selling process to improve sales performance."

    "Công ty chúng tôi sử dụng một quy trình bán hàng có cấu trúc để cải thiện hiệu suất bán hàng."

  • "Training new employees on the selling process is a priority."

    "Đào tạo nhân viên mới về quy trình bán hàng là một ưu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán, trao đổi
Noun seller người bán hàng, nhà cung cấp
Noun sale sự bán, doanh số, đợt giảm giá
Adjective selling liên quan đến việc bán hàng, có khả năng bán được
Noun selling việc bán hàng
Noun process quy trình, quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến, giải quyết
Noun processing sự xử lý, quá trình chế biến
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến
Adjective processed đã qua xử lý, đã được chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*selh₁- ('to give, to bestow')
Proto-Germanic
*saljanan ('to give, to hand over')
Old English
sellan ('to give, to hand over, to sell')
Middle English
sellen ('to sell')
Modern English
sell
Latin
processus ('a going forward, advance, progress')
Old French
process ('a journey, course, legal process')
Middle English
process ('a course of action, legal proceedings')
Modern English
process

Hành trình của 'Bán' và 'Quy trình'

Từ 'sell' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'trao đổi, biếu tặng'. Trải qua các ngôn ngữ Germanic cổ, nó dần phát triển thành hành động 'bán' như chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó, 'process' lại đến từ tiếng Latin 'processus' nghĩa là 'sự tiến lên, sự phát triển'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành 'selling process', mô tả một chuỗi các bước có tổ chức để chuyển đổi một sản phẩm hay dịch vụ thành doanh thu, phản ánh sự kết hợp giữa hành động trao đổi và một quá trình có cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một quy trình có cấu trúc, có mục tiêu, thường được chia thành nhiều giai đoạn. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và kế hoạch trong hoạt động bán hàng, không chỉ là hành động bán hàng đơn lẻ. Nó bao gồm việc xác định khách hàng tiềm năng, tiếp cận, trình bày sản phẩm/dịch vụ, xử lý phản đối, chốt giao dịch và duy trì mối quan hệ sau bán hàng. Khác với 'sales activity' (hoạt động bán hàng) mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in of

'in the selling process' - chỉ vị trí, giai đoạn của một hành động nào đó trong quy trình bán hàng. Ví dụ: 'Identifying customer needs is crucial in the selling process.' (Xác định nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng trong quy trình bán hàng.)
'of the selling process' - chỉ thuộc tính, đặc điểm của quy trình bán hàng. Ví dụ: 'An important element of the selling process is building trust.' (Một yếu tố quan trọng của quy trình bán hàng là xây dựng lòng tin.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selling process
  • effective effective selling process
    (quy trình bán hàng hiệu quả)
  • smooth smooth selling process
    (quy trình bán hàng thuận lợi, suôn sẻ)
  • complex complex selling process
    (quy trình bán hàng phức tạp)
  • entire entire selling process
    (toàn bộ quy trình bán hàng)
  • streamlined streamlined selling process
    (quy trình bán hàng tinh gọn, tối ưu hóa)
  • online online selling process
    (quy trình bán hàng trực tuyến)
Verb + selling process
  • manage manage the selling process
    (quản lý quy trình bán hàng)
  • optimize optimize the selling process
    (tối ưu hóa quy trình bán hàng)
  • streamline streamline the selling process
    (tinh gọn quy trình bán hàng)
  • improve improve the selling process
    (cải thiện quy trình bán hàng)
  • understand understand the selling process
    (hiểu rõ quy trình bán hàng)
  • shorten shorten the selling process
    (rút ngắn quy trình bán hàng)
selling process + Noun
  • stages selling process stages
    (các giai đoạn của quy trình bán hàng)
  • steps selling process steps
    (các bước trong quy trình bán hàng)

Idioms

  • streamline the selling process

    tinh gọn/tối ưu hóa quy trình bán hàng

    "Our goal is to streamline the selling process to improve customer satisfaction and efficiency."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tinh gọn quy trình bán hàng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả.)

  • the stages of the selling process

    các giai đoạn của quy trình bán hàng

    "Understanding the different stages of the selling process is crucial for new sales representatives."

    (Việc hiểu rõ các giai đoạn khác nhau của quy trình bán hàng rất quan trọng đối với các đại diện bán hàng mới.)

  • automate the selling process

    tự động hóa quy trình bán hàng

    "Many companies are looking to automate the selling process to reduce manual work and human error."

    (Nhiều công ty đang tìm cách tự động hóa quy trình bán hàng để giảm công việc thủ công và lỗi do con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selling process

Danh từ
Lật mặt

Chuỗi các bước mà một nhân viên bán hàng thực hiện để hoàn tất một giao dịch bán hàng, từ liên hệ ban đầu đến theo dõi sau bán.

"Understanding each stage of the selling process is essential for sales success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you understand the selling process well, you will likely close more deals.
Nếu bạn hiểu rõ quy trình bán hàng, bạn sẽ có khả năng chốt được nhiều giao dịch hơn.
Phủ định
If the selling process is not optimized, we won't achieve our sales targets.
Nếu quy trình bán hàng không được tối ưu hóa, chúng ta sẽ không đạt được mục tiêu doanh số.
Nghi vấn
Will the customer be satisfied if we follow the selling process as planned?
Liệu khách hàng có hài lòng nếu chúng ta tuân theo quy trình bán hàng như đã lên kế hoạch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selling process".

Tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, quy trình bán hàng không chỉ dừng lại ở việc chốt giao dịch mà còn đặt nặng tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng. Một quy trình bán hàng suôn sẻ, minh bạch và tập trung vào nhu cầu của người mua sẽ xây dựng lòng tin và mối quan hệ lâu dài, không chỉ đơn thuần là doanh số tức thời. Các công ty thường đầu tư vào đào tạo nhân viên để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng ở mọi bước.

Bán hàng trực tuyến và minh bạch thông tin

Với sự phát triển của thương mại điện tử, quy trình bán hàng trực tuyến đã trở nên phổ biến. Văn hóa tiêu dùng phương Tây đề cao sự minh bạch về thông tin sản phẩm, giá cả và các điều khoản giao dịch trong suốt quy trình này. Khách hàng mong đợi có thể dễ dàng tìm thấy thông tin và đưa ra quyết định mua hàng một cách chủ động, thường thông qua các đánh giá sản phẩm và so sánh trực tuyến, trước khi tương tác với người bán.