(Top Banner Ad)
senior center
B1
noun B1 Xã hội học, Dịch vụ cộng đồng

senior center

UK: /ˈsiːniə ˈsɛntə/ • US: /ˈsiːniər ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm dưỡng lão trung tâm sinh hoạt cộng đồng cho người cao tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community center where older adults can gather to fulfill many of their social, physical, emotional, and intellectual needs.

Vietnamese Meaning

Một trung tâm cộng đồng nơi người lớn tuổi có thể tụ tập để đáp ứng nhiều nhu cầu về xã hội, thể chất, cảm xúc và trí tuệ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senior center offers a variety of programs for its members."

    "Trung tâm dưỡng lão cung cấp nhiều chương trình đa dạng cho các thành viên."

  • "Many seniors find companionship and support at the local senior center."

    "Nhiều người cao tuổi tìm thấy sự đồng hành và hỗ trợ tại trung tâm dưỡng lão địa phương."

  • "The city council is considering funding a new senior center."

    "Hội đồng thành phố đang xem xét tài trợ cho một trung tâm dưỡng lão mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective senior lớn tuổi hơn, cấp cao hơn, thâm niên hơn
Noun seniority thâm niên, địa vị cao hơn do tuổi tác hoặc thời gian công tác
Noun center trung tâm, giữa
Verb center tập trung, đặt vào giữa
Adjective central thuộc trung tâm, chủ yếu, quan trọng

Synonyms

community center for seniors (trung tâm cộng đồng cho người cao tuổi)adult day care center (trung tâm chăm sóc ban ngày cho người lớn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Dịch vụ cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senior
Latin
centrum
English
senior center

Nguồn gốc của 'Senior'

Từ 'senior' bắt nguồn từ tiếng Latin 'senior' có nghĩa là 'lớn tuổi hơn'. Từ này là dạng so sánh của 'senex' (già). Nó chỉ ra sự ưu tiên về tuổi tác hoặc cấp bậc cao hơn.

Nguồn gốc của 'Center'

Từ 'center' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'centrum', được mượn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', ban đầu có nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'điểm giữa'. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'trung tâm' hoặc 'điểm giữa' của một cái gì đó.

Sự kết hợp 'Senior Center'

'Senior center' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'người lớn tuổi' (senior) và 'trung tâm' (center). Nó mô tả một địa điểm cộng đồng được thiết kế đặc biệt làm nơi tụ họp, tham gia hoạt động và nhận các dịch vụ hỗ trợ cho người cao tuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các trung tâm cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, từ các hoạt động giải trí, lớp học đến các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản cho người cao tuổi. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ và hòa nhập cho người cao tuổi.

Prepositions

at in

‘at’ được dùng khi đề cập đến việc tham gia một hoạt động cụ thể tại trung tâm. Ví dụ: 'She is at the senior center for a yoga class.' ‘in’ được dùng khi nói đến việc ở trong hoặc là một phần của trung tâm. Ví dụ: 'He volunteers in the senior center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + senior center
  • visit visit the senior center
    (ghé thăm trung tâm người cao tuổi)
  • attend attend activities at the senior center
    (tham gia các hoạt động tại trung tâm người cao tuổi)
  • operate operate a senior center
    (vận hành một trung tâm người cao tuổi)
Adjectives + senior center
  • local the local senior center
    (trung tâm người cao tuổi địa phương)
  • new a new senior center
    (một trung tâm người cao tuổi mới)
  • busy a busy senior center
    (một trung tâm người cao tuổi nhộn nhịp)

Idioms

  • activities at the senior center

    các hoạt động tại trung tâm người cao tuổi

    "Many seniors enjoy the various activities at the senior center, such as card games and dance classes."

    (Nhiều người cao tuổi thích các hoạt động đa dạng tại trung tâm người cao tuổi, như chơi bài và lớp học khiêu vũ.)

  • volunteer at the senior center

    tình nguyện tại trung tâm người cao tuổi

    "She decided to volunteer at the senior center after retirement to help serve meals and organize events."

    (Bà ấy quyết định tình nguyện tại trung tâm người cao tuổi sau khi nghỉ hưu để giúp phục vụ bữa ăn và tổ chức sự kiện.)

  • a trip to the senior center

    một chuyến đi đến trung tâm người cao tuổi

    "We arranged a bus for their weekly trip to the senior center for social gatherings."

    (Chúng tôi đã sắp xếp một chuyến xe buýt cho chuyến đi hàng tuần của họ đến trung tâm người cao tuổi để giao lưu xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior center

noun
Lật mặt

Một trung tâm cộng đồng nơi người lớn tuổi có thể tụ tập để đáp ứng nhiều nhu cầu về xã hội, thể chất, cảm xúc và trí tuệ của họ.

"The senior center offers a variety of programs for its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior center".

Vai trò xã hội của Trung tâm Người cao tuổi

Ở các nước phương Tây, trung tâm người cao tuổi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người lớn tuổi duy trì lối sống năng động và kết nối với cộng đồng. Chúng cung cấp không gian an toàn và thân thiện, nơi người cao tuổi có thể gặp gỡ, giao lưu, học hỏi kỹ năng mới và tham gia các hoạt động giải trí, giúp chống lại sự cô lập và tăng cường sức khỏe tinh thần.

Các dịch vụ phổ biến

Các trung tâm người cao tuổi thường cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng như bữa ăn dinh dưỡng (thường với chi phí thấp), lớp học thể dục (yoga, zumba dành cho người cao tuổi), các buổi hội thảo giáo dục, hoạt động nghệ thuật và thủ công, trò chơi giải trí (cờ, bài), chuyến đi dã ngoại, và kiểm tra sức khỏe cơ bản. Một số còn cung cấp dịch vụ vận chuyển và tư vấn về các quyền lợi xã hội.