senior center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A community center where older adults can gather to fulfill many of their social, physical, emotional, and intellectual needs.
Vietnamese Meaning
Một trung tâm cộng đồng nơi người lớn tuổi có thể tụ tập để đáp ứng nhiều nhu cầu về xã hội, thể chất, cảm xúc và trí tuệ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senior center offers a variety of programs for its members."
"Trung tâm dưỡng lão cung cấp nhiều chương trình đa dạng cho các thành viên."
-
"Many seniors find companionship and support at the local senior center."
"Nhiều người cao tuổi tìm thấy sự đồng hành và hỗ trợ tại trung tâm dưỡng lão địa phương."
-
"The city council is considering funding a new senior center."
"Hội đồng thành phố đang xem xét tài trợ cho một trung tâm dưỡng lão mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các trung tâm cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, từ các hoạt động giải trí, lớp học đến các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản cho người cao tuổi. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ và hòa nhập cho người cao tuổi.
Prepositions
‘at’ được dùng khi đề cập đến việc tham gia một hoạt động cụ thể tại trung tâm. Ví dụ: 'She is at the senior center for a yoga class.' ‘in’ được dùng khi nói đến việc ở trong hoặc là một phần của trung tâm. Ví dụ: 'He volunteers in the senior center.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the senior center (ghé thăm trung tâm người cao tuổi)
-
attend attend activities at the senior center (tham gia các hoạt động tại trung tâm người cao tuổi)
-
operate operate a senior center (vận hành một trung tâm người cao tuổi)
-
local the local senior center (trung tâm người cao tuổi địa phương)
-
new a new senior center (một trung tâm người cao tuổi mới)
-
busy a busy senior center (một trung tâm người cao tuổi nhộn nhịp)
Idioms
-
activities at the senior center
các hoạt động tại trung tâm người cao tuổi
"Many seniors enjoy the various activities at the senior center, such as card games and dance classes."
(Nhiều người cao tuổi thích các hoạt động đa dạng tại trung tâm người cao tuổi, như chơi bài và lớp học khiêu vũ.)
-
volunteer at the senior center
tình nguyện tại trung tâm người cao tuổi
"She decided to volunteer at the senior center after retirement to help serve meals and organize events."
(Bà ấy quyết định tình nguyện tại trung tâm người cao tuổi sau khi nghỉ hưu để giúp phục vụ bữa ăn và tổ chức sự kiện.)
-
a trip to the senior center
một chuyến đi đến trung tâm người cao tuổi
"We arranged a bus for their weekly trip to the senior center for social gatherings."
(Chúng tôi đã sắp xếp một chuyến xe buýt cho chuyến đi hàng tuần của họ đến trung tâm người cao tuổi để giao lưu xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senior center
nounMột trung tâm cộng đồng nơi người lớn tuổi có thể tụ tập để đáp ứng nhiều nhu cầu về xã hội, thể chất, cảm xúc và trí tuệ của họ.
"The senior center offers a variety of programs for its members."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior center".
