(Top Banner Ad)
specific heat capacity
C1
noun C1 Vật lý học, Nhiệt động lực học

specific heat capacity

UK: /spəˈsɪfɪk hiːt kəˈpæsəti/ • US: /spəˈsɪfɪk hiːt kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt dung riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of heat required to raise the temperature of one gram of a substance by one degree Celsius.

Vietnamese Meaning

Lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một gam chất lên một độ Celsius.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The specific heat capacity of water is significantly higher than that of sand."

    "Nhiệt dung riêng của nước cao hơn đáng kể so với cát."

  • "Knowing the specific heat capacity of a material is crucial for designing efficient heat exchangers."

    "Việc biết nhiệt dung riêng của một vật liệu là rất quan trọng để thiết kế các bộ trao đổi nhiệt hiệu quả."

  • "Different substances have different specific heat capacities."

    "Các chất khác nhau có nhiệt dung riêng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specification sự chỉ rõ, thông số kỹ thuật
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Noun heating hệ thống sưởi ấm, sự làm nóng
Adjective heated được làm nóng, nóng bỏng
Verb heat làm nóng, sưởi ấm
Adjective capable có khả năng, đủ năng lực
Noun capability khả năng, năng lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specificus
Latin
species
Old English
hǣtu
Proto-Germanic
*haitō
Latin
capacitas
Latin
capax
Latin
capere
Modern English (Science)
specific heat capacity

Nguồn gốc khái niệm "Nhiệt dung riêng"

Thuật ngữ "specific heat capacity" (nhiệt dung riêng) là một cụm từ kỹ thuật được ghép từ ba thành tố có nguồn gốc khác nhau. Từ 'specific' (riêng, đặc trưng) có gốc từ tiếng Latin 'species', nghĩa là loại hoặc chủng. 'Heat' (nhiệt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣtu'. Còn 'capacity' (dung tích, khả năng chứa) đến từ tiếng Latin 'capacitas'. Cụm từ này được các nhà khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực nhiệt động lực học, xây dựng để mô tả một tính chất vật lý quan trọng: lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng chất lên một độ nhất định.

Usage Note

Specific heat capacity là một thuộc tính vật lý của vật chất, thể hiện khả năng hấp thụ nhiệt của nó. Các chất có specific heat capacity cao hơn cần nhiều nhiệt hơn để tăng nhiệt độ của chúng so với các chất có specific heat capacity thấp hơn. Nó thường được biểu thị bằng ký hiệu 'c' và có đơn vị là J/(g·°C) hoặc J/(kg·K). Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu và tính toán sự truyền nhiệt, lưu trữ năng lượng và các quá trình nhiệt động lực học khác. Ví dụ, nước có specific heat capacity cao, điều này giải thích tại sao nước được sử dụng làm chất làm mát hiệu quả.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc vật liệu mà specific heat capacity đang đề cập đến. Ví dụ: 'the specific heat capacity of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific heat capacity
  • high high specific heat capacity
    (nhiệt dung riêng cao)
  • low low specific heat capacity
    (nhiệt dung riêng thấp)
  • constant constant specific heat capacity
    (nhiệt dung riêng không đổi)
  • molar molar specific heat capacity
    (nhiệt dung riêng mol)
Verb + specific heat capacity
  • measure measure specific heat capacity
    (đo nhiệt dung riêng)
  • determine determine specific heat capacity
    (xác định nhiệt dung riêng)
  • calculate calculate specific heat capacity
    (tính toán nhiệt dung riêng)
  • have have a specific heat capacity
    (có một nhiệt dung riêng (nhất định))
specific heat capacity + Prepositional Phrase
  • of water specific heat capacity of water
    (nhiệt dung riêng của nước)
  • at constant pressure specific heat capacity at constant pressure
    (nhiệt dung riêng ở áp suất không đổi)

Idioms

  • measurement of specific heat capacity

    việc đo lường nhiệt dung riêng

    "The experiment involves the accurate measurement of specific heat capacity using a calorimeter."

    (Thí nghiệm này liên quan đến việc đo lường nhiệt dung riêng một cách chính xác bằng nhiệt lượng kế.)

  • factors affecting specific heat capacity

    các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt dung riêng

    "Temperature and pressure are two key factors affecting specific heat capacity in gases."

    (Nhiệt độ và áp suất là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến nhiệt dung riêng trong chất khí.)

  • applications of specific heat capacity

    các ứng dụng của nhiệt dung riêng

    "Understanding the applications of specific heat capacity is crucial in the design of heating systems."

    (Việc hiểu rõ các ứng dụng của nhiệt dung riêng rất quan trọng trong thiết kế hệ thống sưởi ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific heat capacity

noun
Lật mặt

Lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một gam chất lên một độ Celsius.

"The specific heat capacity of water is significantly higher than that of sand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The specific heat capacity of water is high.
Nhiệt dung riêng của nước rất cao.
Phủ định
Isn't the specific heat capacity of copper lower than that of aluminum?
Có phải nhiệt dung riêng của đồng thấp hơn của nhôm không?
Nghi vấn
Does the specific heat capacity affect the rate of temperature change?
Nhiệt dung riêng có ảnh hưởng đến tốc độ thay đổi nhiệt độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific heat capacity".

Vai trò của nước trong điều hòa khí hậu

Nước có nhiệt dung riêng rất cao, điều này có nghĩa là nước cần hấp thụ hoặc giải phóng một lượng nhiệt đáng kể để thay đổi nhiệt độ của nó. Tính chất này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu. Các vùng đất gần biển thường có khí hậu ôn hòa hơn vì nước biển hấp thụ nhiệt vào mùa hè và giải phóng nhiệt vào mùa đông, làm giảm sự biến động nhiệt độ.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Công nghiệp

Trong kỹ thuật và công nghiệp, việc hiểu biết về nhiệt dung riêng của các vật liệu là vô cùng quan trọng. Các kỹ sư sử dụng thông số này để lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng như hệ thống làm mát động cơ, thiết bị trao đổi nhiệt, hoặc vật liệu cách nhiệt trong xây dựng. Ví dụ, chất lỏng làm mát trong ô tô được chọn dựa trên nhiệt dung riêng cao của chúng để có thể hấp thụ nhiều nhiệt mà không bị sôi nhanh.