separate product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being or existing independently or individually.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc được cung cấp một cách độc lập, riêng biệt với một sản phẩm hoặc dịch vụ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a separate product for small businesses."
"Công ty cung cấp một sản phẩm riêng biệt cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Each component is available as a separate product."
"Mỗi thành phần có sẵn như một sản phẩm riêng biệt."
-
"The extended warranty is offered as a separate product."
"Gói bảo hành mở rộng được cung cấp như một sản phẩm riêng biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | |
| Noun | separation | |
| Adverb | separately | |
| Verb | produce | |
| Noun | production | |
| Noun | producer | |
| Adjective | productive |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'separate product' thường được dùng trong kinh doanh để chỉ một mặt hàng hoặc dịch vụ được bán riêng lẻ, không phải là một phần của gói sản phẩm hoặc dịch vụ lớn hơn. Khác với 'bundled product' (sản phẩm đi kèm) là sản phẩm được bán như một phần của một gói. 'Standalone product' có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính độc lập hơn.
Ở vai trò danh từ, nó nhấn mạnh 'separate product' là một thực thể kinh doanh có thể được giao dịch và quản lý độc lập. Ví dụ: thay vì tích hợp một tính năng mới vào sản phẩm hiện có, công ty có thể chọn tạo ra một sản phẩm riêng biệt để bán.
Prepositions
* from: dùng để chỉ sự tách biệt hoặc độc lập khỏi một thứ gì đó. Ví dụ: 'This is a separate product from our main offering.' * to: ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự khác biệt. Ví dụ: 'This product is separate to our initial line-up, offering something completely different.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer a separate product (cung cấp một sản phẩm riêng biệt)
-
develop develop a separate product (phát triển một sản phẩm riêng biệt)
-
launch launch a separate product (ra mắt một sản phẩm riêng biệt)
-
new a new separate product (một sản phẩm riêng biệt mới)
-
standalone a standalone separate product (một sản phẩm riêng biệt độc lập)
-
distinct a distinct separate product (một sản phẩm riêng biệt rõ ràng)
-
as a sold as a separate product (được bán như một sản phẩm riêng biệt)
-
treat as treat X as a separate product (xử lý X như một sản phẩm riêng biệt)
Idioms
-
market (something) as a separate product
tiếp thị (một thứ gì đó) như một sản phẩm riêng biệt
"Many software companies market their advanced features as separate products or add-ons."
(Nhiều công ty phần mềm tiếp thị các tính năng nâng cao của họ như những sản phẩm hoặc tiện ích bổ sung riêng biệt.)
-
consider (something) a separate product
coi (một thứ gì đó) là một sản phẩm riêng biệt
"For accounting purposes, the service department's offerings were considered a separate product."
(Vì mục đích kế toán, các dịch vụ của phòng ban đã được coi là một sản phẩm riêng biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separate product
Tính từTồn tại hoặc được cung cấp một cách độc lập, riêng biệt với một sản phẩm hoặc dịch vụ khác.
"The company offers a separate product for small businesses."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company markets the new product separately to appeal to a different demographic. |
Công ty tiếp thị sản phẩm mới một cách riêng biệt để thu hút một nhóm nhân khẩu học khác. |
| Phủ định | The analyst did not evaluate the separate product's performance independently. |
Nhà phân tích đã không đánh giá hiệu suất của sản phẩm riêng biệt một cách độc lập. |
| Nghi vấn | Does the store always display this separate product prominently? |
Cửa hàng có luôn trưng bày sản phẩm riêng biệt này một cách nổi bật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate product".
