(Top Banner Ad)
separate product
B2
Tính từ B2 Kinh tế

separate product

UK: /ˈsepərət ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈsepəreɪt ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm riêng biệt mặt hàng riêng lẻ sản phẩm độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being or existing independently or individually.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc được cung cấp một cách độc lập, riêng biệt với một sản phẩm hoặc dịch vụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a separate product for small businesses."

    "Công ty cung cấp một sản phẩm riêng biệt cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Each component is available as a separate product."

    "Mỗi thành phần có sẵn như một sản phẩm riêng biệt."

  • "The extended warranty is offered as a separate product."

    "Gói bảo hành mở rộng được cung cấp như một sản phẩm riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate
Noun separation
Adverb separately
Verb produce
Noun production
Noun producer
Adjective productive

Synonyms

standalone product (sản phẩm độc lập)individual product (sản phẩm riêng lẻ)

Antonyms

bundled product (sản phẩm đi kèm)integrated product (sản phẩm tích hợp)

Related Words

upsell (bán thêm)cross-sell (bán chéo)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
English
separate
Latin
producere
English
product

Nguồn Gốc Của 'Separate Product'

Cụm từ 'separate product' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'separate' (riêng biệt) bắt nguồn từ 'separare' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'phân chia, tách rời'. Từ 'product' (sản phẩm) xuất phát từ 'producere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'mang ra phía trước, tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'separate product' mô tả một sản phẩm được tạo ra hoặc được xem xét một cách độc lập, tách biệt khỏi những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ 'separate product' thường được dùng trong kinh doanh để chỉ một mặt hàng hoặc dịch vụ được bán riêng lẻ, không phải là một phần của gói sản phẩm hoặc dịch vụ lớn hơn. Khác với 'bundled product' (sản phẩm đi kèm) là sản phẩm được bán như một phần của một gói. 'Standalone product' có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính độc lập hơn.
Ở vai trò danh từ, nó nhấn mạnh 'separate product' là một thực thể kinh doanh có thể được giao dịch và quản lý độc lập. Ví dụ: thay vì tích hợp một tính năng mới vào sản phẩm hiện có, công ty có thể chọn tạo ra một sản phẩm riêng biệt để bán.

Prepositions

from to

* from: dùng để chỉ sự tách biệt hoặc độc lập khỏi một thứ gì đó. Ví dụ: 'This is a separate product from our main offering.' * to: ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự khác biệt. Ví dụ: 'This product is separate to our initial line-up, offering something completely different.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + separate product
  • offer offer a separate product
    (cung cấp một sản phẩm riêng biệt)
  • develop develop a separate product
    (phát triển một sản phẩm riêng biệt)
  • launch launch a separate product
    (ra mắt một sản phẩm riêng biệt)
Adjective + separate product
  • new a new separate product
    (một sản phẩm riêng biệt mới)
  • standalone a standalone separate product
    (một sản phẩm riêng biệt độc lập)
  • distinct a distinct separate product
    (một sản phẩm riêng biệt rõ ràng)
Common Phrases with 'separate product'
  • as a sold as a separate product
    (được bán như một sản phẩm riêng biệt)
  • treat as treat X as a separate product
    (xử lý X như một sản phẩm riêng biệt)

Idioms

  • market (something) as a separate product

    tiếp thị (một thứ gì đó) như một sản phẩm riêng biệt

    "Many software companies market their advanced features as separate products or add-ons."

    (Nhiều công ty phần mềm tiếp thị các tính năng nâng cao của họ như những sản phẩm hoặc tiện ích bổ sung riêng biệt.)

  • consider (something) a separate product

    coi (một thứ gì đó) là một sản phẩm riêng biệt

    "For accounting purposes, the service department's offerings were considered a separate product."

    (Vì mục đích kế toán, các dịch vụ của phòng ban đã được coi là một sản phẩm riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separate product

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc được cung cấp một cách độc lập, riêng biệt với một sản phẩm hoặc dịch vụ khác.

"The company offers a separate product for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company markets the new product separately to appeal to a different demographic.
Công ty tiếp thị sản phẩm mới một cách riêng biệt để thu hút một nhóm nhân khẩu học khác.
Phủ định
The analyst did not evaluate the separate product's performance independently.
Nhà phân tích đã không đánh giá hiệu suất của sản phẩm riêng biệt một cách độc lập.
Nghi vấn
Does the store always display this separate product prominently?
Cửa hàng có luôn trưng bày sản phẩm riêng biệt này một cách nổi bật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate product".

Sự Đa Dạng Hóa Sản Phẩm và Phân Khúc Thị Trường

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tạo ra các 'separate product' (sản phẩm riêng biệt) là một chiến lược phổ biến. Các công ty thường phân chia các tính năng, dịch vụ hoặc phiên bản khác nhau của một sản phẩm chính thành các sản phẩm riêng biệt để nhắm mục tiêu đến các phân khúc khách hàng khác nhau. Điều này cho phép họ đáp ứng nhu cầu đa dạng, tối đa hóa doanh thu và tạo ra giá trị độc đáo cho từng nhóm người tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng lựa chọn và mua sắm.

Unbundling (Tách Gói) Trong Kinh Doanh Kỹ Thuật Số

Một xu hướng văn hóa và kinh doanh liên quan đến 'separate product' là 'unbundling' – tức là tách các gói dịch vụ lớn thành các phần nhỏ hơn, độc lập. Ví dụ, thay vì bán một bộ phần mềm trọn gói, các nhà phát triển có thể cung cấp từng công cụ hoặc tính năng dưới dạng 'separate product'. Điều này mang lại sự linh hoạt cho người dùng và mô hình kinh doanh đăng ký theo tháng (subscription model), một phần quan trọng của nền kinh tế kỹ thuật số hiện đại.