(Top Banner Ad)
division of powers
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật học

division of powers

UK: /dɪˈvɪʒən əv ˈpaʊəz/ • US: /dɪˈvɪʒən əv ˈpaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

phân quyền phân chia quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of governmental authority among different branches of government.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia quyền lực nhà nước giữa các nhánh chính phủ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The division of powers is a fundamental principle of democratic governance."

    "Sự phân chia quyền lực là một nguyên tắc cơ bản của quản trị dân chủ."

  • "The US Constitution establishes a clear division of powers between the federal government and the states."

    "Hiến pháp Hoa Kỳ thiết lập một sự phân chia quyền lực rõ ràng giữa chính phủ liên bang và các bang."

  • "An effective division of powers is essential for preventing tyranny."

    "Một sự phân chia quyền lực hiệu quả là điều cần thiết để ngăn chặn chế độ chuyên chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun division sự phân chia, sự chia cắt
Verb divide phân chia, chia ra
Adjective divisive gây chia rẽ, có tính cách chia rẽ
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful đầy quyền lực, mạnh mẽ
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Noun Phrase separation of powers tam quyền phân lập (một khái niệm rất gần với division of powers)
Noun Phrase balance of power cân bằng quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divisio (nguồn gốc của 'division')
Latin
potere (nguồn gốc của 'power')

Khái niệm từ thời Khai sáng

Khái niệm "division of powers" (phân chia quyền lực) không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, đây là một thuật ngữ chính trị được hình thành từ các từ "division" (sự phân chia) và "powers" (các quyền lực). Ý tưởng về việc phân chia quyền lực nhà nước thành các nhánh riêng biệt để tránh tập trung quyền lực đã được thảo luận từ thời cổ đại, nhưng được hệ thống hóa và phổ biến rộng rãi nhất bởi nhà triết học Khai sáng Pháp Montesquieu trong tác phẩm "Bàn về tinh thần pháp luật" (The Spirit of the Laws) vào năm 1748. Ông đã đề xuất phân chia quyền lực thành lập pháp, hành pháp và tư pháp, một ý tưởng có ảnh hưởng sâu rộng đến các hiến pháp dân chủ hiện đại, đặc biệt là Hiến pháp Hoa Kỳ.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc phân chia trách nhiệm và quyền hạn giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mục đích là để ngăn chặn sự tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất và bảo vệ tự do cá nhân. Thường được sử dụng thay thế cho 'separation of powers', tuy nhiên 'division of powers' có thể nhấn mạnh khía cạnh phân chia giữa các cấp chính quyền (ví dụ: liên bang và tiểu bang) hơn là chỉ giữa các nhánh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Trong cụm từ 'division of powers', 'of powers' xác định loại hình phân chia đang được đề cập, đó là phân chia quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + division of powers
  • strict strict division of powers
    (sự phân chia quyền lực chặt chẽ)
  • clear clear division of powers
    (sự phân chia quyền lực rõ ràng)
  • effective effective division of powers
    (sự phân chia quyền lực hiệu quả)
  • constitutional constitutional division of powers
    (sự phân chia quyền lực theo hiến pháp)
Verb + division of powers
  • establish establish a division of powers
    (thiết lập sự phân chia quyền lực)
  • maintain maintain the division of powers
    (duy trì sự phân chia quyền lực)
  • uphold uphold the division of powers
    (giữ vững, bảo vệ sự phân chia quyền lực)
  • ensure ensure the division of powers
    (đảm bảo sự phân chia quyền lực)
Noun + 'of' + division of powers
  • principle principle of division of powers
    (nguyên tắc phân chia quyền lực)
  • system system of division of powers
    (hệ thống phân chia quyền lực)

Idioms

  • The principle of the division of powers

    Nguyên tắc phân chia quyền lực (một khái niệm cốt lõi trong chính trị)

    "The country's constitution is built upon the principle of the division of powers."

    (Hiến pháp của quốc gia được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân chia quyền lực.)

  • To ensure a strict division of powers

    Để đảm bảo sự phân chia quyền lực chặt chẽ

    "The new reforms aim to ensure a strict division of powers within the government."

    (Các cải cách mới nhằm mục đích đảm bảo sự phân chia quyền lực chặt chẽ trong chính phủ.)

  • Upholding the division of powers

    Giữ vững/duy trì sự phân chia quyền lực

    "Upholding the division of powers is crucial for preventing authoritarian rule."

    (Việc giữ vững sự phân chia quyền lực là rất quan trọng để ngăn chặn sự cai trị độc đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

division of powers

Danh từ
Lật mặt

Sự phân chia quyền lực nhà nước giữa các nhánh chính phủ khác nhau.

"The division of powers is a fundamental principle of democratic governance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The division of powers ensures a balance between different branches of government.
Sự phân chia quyền lực đảm bảo sự cân bằng giữa các nhánh khác nhau của chính phủ.
Phủ định
Isn't the division of powers crucial for preventing tyranny?
Không phải sự phân chia quyền lực là rất quan trọng để ngăn chặn sự chuyên chế sao?
Nghi vấn
Does a clear division of powers exist in their constitution?
Có sự phân chia quyền lực rõ ràng trong hiến pháp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "division of powers".

Nguồn gốc từ Thời kỳ Khai sáng

Khái niệm "phân chia quyền lực" được phát triển và phổ biến rộng rãi bởi nhà triết học Pháp Montesquieu (1689–1755) trong tác phẩm nổi tiếng "Bàn về tinh thần pháp luật" (The Spirit of the Laws). Ông đã lập luận rằng để bảo vệ tự do và ngăn chặn sự chuyên quyền, quyền lực nhà nước phải được chia thành ba nhánh riêng biệt: lập pháp (làm luật), hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (giải thích luật).

Nền tảng của các nền dân chủ hiện đại

Nguyên tắc phân chia quyền lực đã trở thành một nền tảng cơ bản trong hiến pháp của nhiều quốc gia dân chủ trên thế giới, đặc biệt là Hiến pháp Hoa Kỳ. Nó giúp đảm bảo rằng không có một nhánh quyền lực nào trở nên quá mạnh, tạo ra một hệ thống kiểm soát và cân bằng (checks and balances) để bảo vệ quyền và tự do của công dân. Đây là một cơ chế phòng ngừa chuyên chế.