(Top Banner Ad)
intense drama
B2
adjective B2 Nghệ thuật, Giải trí

intense drama

UK: /ɪnˈtɛns ˈdrɑːmə/ • US: /ɪnˈtɛns ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch tính cao vở kịch gay cấn phim đầy kịch tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely earnest or serious.

Vietnamese Meaning

Vô cùng nghiêm túc hoặc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He focused with intense concentration."

    "Anh ấy tập trung cao độ."

  • "The film was an intense drama about love and loss."

    "Bộ phim là một bộ phim kịch tính mãnh liệt về tình yêu và sự mất mát."

  • "She starred in an intense drama series on television."

    "Cô đóng vai chính trong một loạt phim truyền hình kịch tính trên truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity cường độ, sự mãnh liệt
Verb intensify làm tăng cường, làm mãnh liệt hơn
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Adjective dramatic kịch tính, gây cấn
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể
Verb dramatize kịch tính hóa, sân khấu hóa
Noun dramatist nhà viết kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δρᾶμα (drâma)
Late Latin
drama
Old French
drame
English
drama (c. 16th century)
Latin
intendere
Old French
intense
English
intense (c. 15th century)
English
intense drama

Nguồn gốc 'Drama'

Từ 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drâma', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm', bắt nguồn từ động từ 'drân' (làm, hành động). Ban đầu nó chỉ các vở kịch sân khấu và sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ những tình huống đầy kịch tính, gây cấn trong cuộc sống.

Nguồn gốc 'Intense'

Từ 'intense' xuất phát từ động từ Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo căng ra', 'nhấn mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'intense' với nghĩa 'căng thẳng', 'dữ dội', từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa về cường độ cao, mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'intense' diễn tả mức độ cao của cảm xúc, nỗ lực, hoặc sự tập trung. Nó mạnh hơn 'strong' và thường được dùng để nhấn mạnh tính chất mãnh liệt, gay gắt của một sự việc hoặc cảm xúc.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'intense' thường diễn tả sự tập trung cao độ vào một hoạt động hoặc suy nghĩ nào đó. Ví dụ: 'intense in her studies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intense drama
  • create create intense drama
    (tạo ra kịch tính mãnh liệt)
  • experience experience intense drama
    (trải nghiệm kịch tính mãnh liệt)
  • witness witness intense drama
    (chứng kiến kịch tính mãnh liệt)
Adjective/Adverb + intense drama
  • full of full of intense drama
    (đầy kịch tính mãnh liệt)
  • unfold with unfold with intense drama
    (diễn biến đầy kịch tính mãnh liệt)

Idioms

  • A moment of intense drama

    Một khoảnh khắc đầy kịch tính mãnh liệt

    "The final goal brought a moment of intense drama to the match."

    (Bàn thắng cuối cùng đã mang lại một khoảnh khắc đầy kịch tính mãnh liệt cho trận đấu.)

  • To create intense drama

    Tạo ra/dựng lên kịch tính mãnh liệt

    "The director deliberately tried to create intense drama in the film's climax."

    (Đạo diễn cố ý tạo ra kịch tính mãnh liệt trong cao trào của bộ phim.)

  • The unfolding of intense drama

    Sự diễn biến của kịch tính mãnh liệt

    "Everyone was captivated by the unfolding of intense drama in the courtroom."

    (Mọi người đều bị cuốn hút bởi sự diễn biến đầy kịch tính mãnh liệt trong phòng xử án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense drama

adjective
Lật mặt

Vô cùng nghiêm túc hoặc sâu sắc.

"He focused with intense concentration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy watching intense drama movies.
Tôi thích xem những bộ phim chính kịch gay cấn.
Phủ định
He doesn't mind experiencing intense drama in real life.
Anh ấy không ngại trải nghiệm kịch tính gay gắt trong đời thực.
Nghi vấn
Do you consider acting in intense drama to be challenging?
Bạn có cho rằng diễn xuất trong những bộ phim chính kịch gay cấn là một thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense drama".

Vai trò của Kịch tính trong Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'kịch tính mãnh liệt' (intense drama) là yếu tố trung tâm của nhiều hình thức giải trí, từ các vở bi kịch Hy Lạp cổ đại cho đến phim ảnh và chương trình truyền hình hiện đại. Khán giả thường tìm kiếm những trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ thông qua các câu chuyện đầy xung đột, cao trào và sự bất ngờ.

Sự hấp dẫn của Cảm xúc mạnh

Con người có xu hướng bị cuốn hút bởi những câu chuyện hay tình huống có 'kịch tính mãnh liệt' vì chúng khơi gợi các cảm xúc sâu sắc như sợ hãi, lo lắng, hy vọng, và cảm giác giải thoát. Điều này thể hiện sự đánh giá cao đối với việc khám phá các cung bậc cảm xúc của con người, cả trong cuộc sống cá nhân lẫn các tác phẩm nghệ thuật.