(Top Banner Ad)
heavy drama
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giải trí, Phim ảnh, Văn học

heavy drama

UK: /ˈhɛvi ˈdrɑːmə/ • US: /ˈhɛvi ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch nặng đô phim chính kịch nặng nề phim tâm lý nặng nề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of film, television, or literature characterized by intense emotional conflict, serious themes, and often tragic outcomes.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim, truyền hình hoặc văn học đặc trưng bởi xung đột cảm xúc gay gắt, chủ đề nghiêm trọng và thường có kết cục bi thảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was a heavy drama about a family struggling with poverty and addiction."

    "Bộ phim là một vở kịch nặng nề về một gia đình phải vật lộn với nghèo đói và nghiện ngập."

  • "She prefers heavy dramas to romantic comedies."

    "Cô ấy thích những bộ phim chính kịch nặng nề hơn là phim hài lãng mạn."

  • "The play was a heavy drama that left the audience emotionally drained."

    "Vở kịch là một tác phẩm chính kịch nặng nề khiến khán giả kiệt quệ về mặt cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng, nghiêm trọng
Noun drama kịch, tuồng
Adjective dramatic kịch tính
Adverb dramatically một cách kịch tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Phim ảnh, Văn học

Nguồn gốc của 'heavy drama'

Cụm từ 'heavy drama' kết hợp tính từ 'heavy' (nặng nề, nghiêm trọng) với danh từ 'drama' (kịch, tuồng). 'Heavy' trong trường hợp này ám chỉ mức độ nghiêm trọng và cảm xúc mạnh mẽ của vở kịch hoặc bộ phim. 'Drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'δρᾶμα' (drâma), có nghĩa là 'hành động' hoặc 'vở kịch'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một tác phẩm kịch tính và đầy cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ "heavy drama" thường được sử dụng để mô tả những tác phẩm có nội dung nặng nề, chứa đựng nhiều cảm xúc đau khổ, bi kịch, và thường liên quan đến các vấn đề xã hội, đạo đức phức tạp. Nó khác với "light drama" (kịch nhẹ nhàng) ở mức độ nghiêm trọng và tác động cảm xúc mà nó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy drama
  • intense intense heavy drama
    (một vở kịch nặng nề và căng thẳng)
  • emotional emotional heavy drama
    (một vở kịch nặng nề và đầy cảm xúc)
  • classic classic heavy drama
    (một vở kịch kinh điển thuộc thể loại chính kịch)
Verb + heavy drama
  • watch watch a heavy drama
    (xem một bộ phim chính kịch)
  • perform perform a heavy drama
    (biểu diễn một vở kịch chính kịch)
  • enjoy enjoy heavy drama
    (thích xem những bộ phim chính kịch)

Idioms

  • lay it on thick (with heavy drama)

    làm quá, diễn sâu (với những tình tiết kịch tính)

    "She was really laying it on thick with the heavy drama about her lost cat."

    (Cô ấy đang làm quá lên với những tình tiết kịch tính về con mèo bị lạc của mình.)

  • all the world's a stage, and all the men and women merely players

    cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ là những diễn viên

    "As Shakespeare said, all the world's a stage, and all the men and women merely players. That's why we see so much heavy drama in everyday life."

    (Như Shakespeare đã nói, cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ là những diễn viên. Đó là lý do tại sao chúng ta thấy rất nhiều kịch tính trong cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy drama

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phim, truyền hình hoặc văn học đặc trưng bởi xung đột cảm xúc gay gắt, chủ đề nghiêm trọng và thường có kết cục bi thảm.

"The film was a heavy drama about a family struggling with poverty and addiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy drama".

Ảnh hưởng của Bi kịch Hy Lạp

Thể loại 'heavy drama' chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bi kịch Hy Lạp cổ đại, nơi những vở kịch thường khám phá những chủ đề nghiêm trọng như số phận, sự mất mát và đạo đức. Các tác phẩm như 'Oedipus Rex' là những ví dụ điển hình.

Vai trò của Chính kịch trong Xã hội

Chính kịch đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh và phê phán các vấn đề xã hội. Nhiều vở kịch nổi tiếng sử dụng 'heavy drama' để nêu bật những bất công, xung đột và những khía cạnh đen tối của cuộc sống.