heavy drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of film, television, or literature characterized by intense emotional conflict, serious themes, and often tragic outcomes.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phim, truyền hình hoặc văn học đặc trưng bởi xung đột cảm xúc gay gắt, chủ đề nghiêm trọng và thường có kết cục bi thảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film was a heavy drama about a family struggling with poverty and addiction."
"Bộ phim là một vở kịch nặng nề về một gia đình phải vật lộn với nghèo đói và nghiện ngập."
-
"She prefers heavy dramas to romantic comedies."
"Cô ấy thích những bộ phim chính kịch nặng nề hơn là phim hài lãng mạn."
-
"The play was a heavy drama that left the audience emotionally drained."
"Vở kịch là một tác phẩm chính kịch nặng nề khiến khán giả kiệt quệ về mặt cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | heavy | nặng, nghiêm trọng |
| Noun | drama | kịch, tuồng |
| Adjective | dramatic | kịch tính |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "heavy drama" thường được sử dụng để mô tả những tác phẩm có nội dung nặng nề, chứa đựng nhiều cảm xúc đau khổ, bi kịch, và thường liên quan đến các vấn đề xã hội, đạo đức phức tạp. Nó khác với "light drama" (kịch nhẹ nhàng) ở mức độ nghiêm trọng và tác động cảm xúc mà nó mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense heavy drama (một vở kịch nặng nề và căng thẳng)
-
emotional emotional heavy drama (một vở kịch nặng nề và đầy cảm xúc)
-
classic classic heavy drama (một vở kịch kinh điển thuộc thể loại chính kịch)
-
watch watch a heavy drama (xem một bộ phim chính kịch)
-
perform perform a heavy drama (biểu diễn một vở kịch chính kịch)
-
enjoy enjoy heavy drama (thích xem những bộ phim chính kịch)
Idioms
-
lay it on thick (with heavy drama)
làm quá, diễn sâu (với những tình tiết kịch tính)
"She was really laying it on thick with the heavy drama about her lost cat."
(Cô ấy đang làm quá lên với những tình tiết kịch tính về con mèo bị lạc của mình.)
-
all the world's a stage, and all the men and women merely players
cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ là những diễn viên
"As Shakespeare said, all the world's a stage, and all the men and women merely players. That's why we see so much heavy drama in everyday life."
(Như Shakespeare đã nói, cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ là những diễn viên. Đó là lý do tại sao chúng ta thấy rất nhiều kịch tính trong cuộc sống hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy drama
Tính từ + Danh từMột thể loại phim, truyền hình hoặc văn học đặc trưng bởi xung đột cảm xúc gay gắt, chủ đề nghiêm trọng và thường có kết cục bi thảm.
"The film was a heavy drama about a family struggling with poverty and addiction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy drama".
