(Top Banner Ad)
start out for
B1
Phrasal Verb B1 General

start out for

UK: /stɑːt aʊt fɔː(r)/ • US: /stɑːrt aʊt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành đi bắt đầu hành trình đến xuất phát đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a journey or trip towards a specific destination.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cuộc hành trình hoặc chuyến đi đến một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're starting out for the mountains early tomorrow morning."

    "Chúng tôi sẽ bắt đầu hành trình lên núi vào sáng sớm ngày mai."

  • "They started out for California last week."

    "Họ đã bắt đầu hành trình đến California vào tuần trước."

  • "Let's start out for the airport now, or we'll be late."

    "Chúng ta hãy bắt đầu đi đến sân bay ngay bây giờ, nếu không chúng ta sẽ bị muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu
Noun start sự khởi đầu
Adjective starting khởi đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'start out for'

Cụm từ 'start out for' kết hợp giữa 'start' (bắt đầu) và 'out' (ra ngoài), sau đó thêm 'for' (hướng tới). Ý nghĩa ban đầu tập trung vào hành động rời khỏi một nơi để bắt đầu một hành trình hoặc chuyến đi tới một địa điểm cụ thể. Cách dùng này phản ánh sự nhấn mạnh vào cả hành động khởi hành và điểm đến mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khởi đầu của một hành trình, thường là một hành trình dài hoặc quan trọng. Nó tập trung vào việc bắt đầu di chuyển đến một điểm đến đã định trước.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ rõ điểm đến của hành trình. Ví dụ, 'start out for London' có nghĩa là bắt đầu hành trình hướng tới London.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + start out for
  • early early start out for
    (khởi hành sớm đi đến)
  • immediately immediately start out for
    (lập tức lên đường đi đến)
Pronoun + start out for
  • we we start out for
    (chúng tôi lên đường đi đến)
  • they they start out for
    (họ lên đường đi đến)
Verb + start out for
  • decide to decide to start out for
    (quyết định lên đường đi đến)
  • prepare to prepare to start out for
    (chuẩn bị lên đường đi đến)

Idioms

  • start out for somewhere with high hopes

    lên đường đến một nơi nào đó với nhiều hy vọng

    "They started out for California with high hopes of becoming movie stars."

    (Họ lên đường đến California với nhiều hy vọng trở thành ngôi sao điện ảnh.)

  • start out for a new life

    bắt đầu một cuộc sống mới

    "Many immigrants start out for a new life in a new country."

    (Nhiều người nhập cư bắt đầu một cuộc sống mới ở một đất nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start out for

Phrasal Verb
Lật mặt

Bắt đầu một cuộc hành trình hoặc chuyến đi đến một địa điểm cụ thể.

"We're starting out for the mountains early tomorrow morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they start out for the mountains early every morning!
Chà, họ khởi hành lên núi sớm mỗi sáng!
Phủ định
Oh no, they didn't start out for the airport in time!
Ôi không, họ đã không khởi hành đến sân bay kịp giờ!
Nghi vấn
Hey, did you start out for the concert yet?
Này, bạn đã khởi hành đến buổi hòa nhạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start out for".

Tinh thần tiên phong

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, cụm từ 'start out for' có thể gợi nhớ đến tinh thần tiên phong, khám phá và di cư về miền Tây hoang dã. Nó mang ý nghĩa của việc bắt đầu một hành trình mới, đầy thử thách nhưng cũng đầy hứa hẹn.