start out for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a journey or trip towards a specific destination.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cuộc hành trình hoặc chuyến đi đến một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're starting out for the mountains early tomorrow morning."
"Chúng tôi sẽ bắt đầu hành trình lên núi vào sáng sớm ngày mai."
-
"They started out for California last week."
"Họ đã bắt đầu hành trình đến California vào tuần trước."
-
"Let's start out for the airport now, or we'll be late."
"Chúng ta hãy bắt đầu đi đến sân bay ngay bây giờ, nếu không chúng ta sẽ bị muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự khởi đầu của một hành trình, thường là một hành trình dài hoặc quan trọng. Nó tập trung vào việc bắt đầu di chuyển đến một điểm đến đã định trước.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ rõ điểm đến của hành trình. Ví dụ, 'start out for London' có nghĩa là bắt đầu hành trình hướng tới London.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early start out for (khởi hành sớm đi đến)
-
immediately immediately start out for (lập tức lên đường đi đến)
-
we we start out for (chúng tôi lên đường đi đến)
-
they they start out for (họ lên đường đi đến)
-
decide to decide to start out for (quyết định lên đường đi đến)
-
prepare to prepare to start out for (chuẩn bị lên đường đi đến)
Idioms
-
start out for somewhere with high hopes
lên đường đến một nơi nào đó với nhiều hy vọng
"They started out for California with high hopes of becoming movie stars."
(Họ lên đường đến California với nhiều hy vọng trở thành ngôi sao điện ảnh.)
-
start out for a new life
bắt đầu một cuộc sống mới
"Many immigrants start out for a new life in a new country."
(Nhiều người nhập cư bắt đầu một cuộc sống mới ở một đất nước mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start out for
Phrasal VerbBắt đầu một cuộc hành trình hoặc chuyến đi đến một địa điểm cụ thể.
"We're starting out for the mountains early tomorrow morning."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they start out for the mountains early every morning! |
Chà, họ khởi hành lên núi sớm mỗi sáng! |
| Phủ định | Oh no, they didn't start out for the airport in time! |
Ôi không, họ đã không khởi hành đến sân bay kịp giờ! |
| Nghi vấn | Hey, did you start out for the concert yet? |
Này, bạn đã khởi hành đến buổi hòa nhạc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start out for".
