set to go
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ready to start or begin an activity or journey.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng để bắt đầu hoặc khởi hành một hoạt động hoặc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are all set to go on our trip tomorrow."
"Tất cả chúng ta đã sẵn sàng để đi du lịch vào ngày mai."
-
"The project is set to go live next week."
"Dự án sẽ được đưa vào hoạt động vào tuần tới."
-
"Once the signal is given, the athletes will be set to go."
"Khi tín hiệu được đưa ra, các vận động viên sẽ sẵn sàng xuất phát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái sẵn sàng và chuẩn bị cho một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ đã được sắp xếp và chỉ chờ đợi thời điểm thích hợp để bắt đầu. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'ready to go' hoặc 'prepared to go', 'set to go' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc quyết đoán hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối 'set' với 'go', tạo thành cụm 'set to go' diễn tả sự sẵn sàng hướng tới việc thực hiện hành động 'go'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all set to go (hoàn toàn sẵn sàng để đi/bắt đầu)
-
just just set to go (vừa mới sẵn sàng để đi/bắt đầu)
-
almost almost set to go (gần như sẵn sàng để đi/bắt đầu)
-
fully fully set to go (đã chuẩn bị đầy đủ để đi/bắt đầu)
-
be be set to go (sẵn sàng để đi/bắt đầu)
-
get get set to go (chuẩn bị sẵn sàng để đi/bắt đầu)
Idioms
-
Ready, set, go!
Sẵn sàng, vào vị trí, chạy!
"The kids shouted, 'Ready, set, go!' and started the race."
(Bọn trẻ hét lên 'Sẵn sàng, vào vị trí, chạy!' và bắt đầu cuộc đua.)
-
be all set to go
hoàn toàn sẵn sàng để khởi hành/bắt đầu
"We're all set to go as soon as the car is packed."
(Chúng tôi hoàn toàn sẵn sàng lên đường ngay khi xe được chất đồ xong.)
-
get set to go
chuẩn bị sẵn sàng để khởi hành/bắt đầu
"The adventurers got set to go on their long journey."
(Những nhà thám hiểm đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc hành trình dài của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set to go
Cụm động từSẵn sàng để bắt đầu hoặc khởi hành một hoạt động hoặc hành trình.
"We are all set to go on our trip tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set to go".
