(Top Banner Ad)
ready to go
A2
Cụm tính từ A2 Tổng quát

ready to go

UK: /ˈrɛdi tə ɡəʊ/ • US: /ˈrɛdi tuː ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng đi sẵn sàng để bắt đầu đã sẵn sàng sẵn sàng hoạt động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prepared and willing to start or leave immediately.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng để bắt đầu hoặc rời đi ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm ready to go whenever you are."

    "Tôi sẵn sàng đi bất cứ khi nào bạn sẵn sàng."

  • "The food is ready to go; let's eat!"

    "Đồ ăn đã sẵn sàng rồi; chúng ta ăn thôi!"

  • "The package is ready to go to the post office."

    "Gói hàng đã sẵn sàng để mang ra bưu điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng, chuẩn bị
Noun readiness sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
Adverb readily một cách sẵn sàng, dễ dàng
Verb go đi, khởi hành, bắt đầu
Noun going sự đi, việc đi lại; sự tiến triển
Adjective gone đã đi, đã mất, đã qua
Adjective outgoing hướng ngoại, sắp rời đi, sắp kết thúc nhiệm kỳ
Verb undergo trải qua, chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reidh-
Proto-Germanic
*raidiz
Old English
ræde
Modern English
ready
PIE
*ghē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Modern English
go

Nguồn gốc của 'Ready to go'

Cụm từ 'ready to go' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ tiếng Anh cổ. Từ 'ready' (sẵn sàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræde', nghĩa là 'đã chuẩn bị' hoặc 'sẵn sàng để đi xe'. Từ 'go' (đi) cũng từ tiếng Anh cổ 'gān', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'khởi hành'. Khi ghép lại, 'ready to go' tạo thành một cụm từ diễn tả trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ và sẵn sàng để thực hiện một hành động, đặc biệt là việc di chuyển hoặc bắt đầu một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ và có ý định thực hiện một hành động nào đó mà không cần trì hoãn. 'Ready' nhấn mạnh sự chuẩn bị, 'to go' chỉ hành động sắp diễn ra. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, du lịch đến các hoạt động giải trí.
Trong ngữ cảnh này, 'ready to go' chỉ tình trạng một cái gì đó đã được chuẩn bị, sửa chữa, hoặc trong tình trạng hoạt động tốt và có thể sử dụng ngay. Thường dùng cho máy móc, thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ready to go
  • get get ready to go
    (chuẩn bị sẵn sàng để đi/khởi hành/bắt đầu)
  • be be ready to go
    (sẵn sàng để đi/khởi hành/bắt đầu)
  • make make something ready to go
    (làm cho cái gì đó sẵn sàng để đi/sử dụng/khởi động)
Adverb + ready to go
  • almost almost ready to go
    (gần như sẵn sàng để đi/bắt đầu)
  • completely completely ready to go
    (hoàn toàn sẵn sàng để đi/bắt đầu)
  • fully fully ready to go
    (hoàn toàn sẵn sàng để đi/bắt đầu)

Idioms

  • ready to go

    Sẵn sàng để đi, khởi hành, hoặc bắt đầu một hoạt động ngay lập tức; sẵn sàng để sử dụng.

    "The taxi is outside, so we're ready to go."

    (Taxi ở ngoài rồi, nên chúng ta sẵn sàng đi thôi.)

  • ready to go (for a product/system)

    (Về một sản phẩm, hệ thống) hoàn chỉnh, hoạt động tốt và sẵn sàng để sử dụng hoặc triển khai.

    "After months of development, the new software is finally ready to go."

    (Sau nhiều tháng phát triển, phần mềm mới cuối cùng đã sẵn sàng để hoạt động.)

  • ready to go (eager/energized)

    Đầy năng lượng và háo hức bắt đầu một hoạt động (thường là trong thể thao hoặc một sự kiện).

    "The team looks energized and ready to go for the big game."

    (Đội bóng trông tràn đầy năng lượng và háo hức sẵn sàng cho trận đấu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready to go

Cụm tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng để bắt đầu hoặc rời đi ngay lập tức.

"I'm ready to go whenever you are."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready to go".

Sự đúng giờ và Chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'ready to go' (sẵn sàng để đi/bắt đầu) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh sự coi trọng tính đúng giờ và hiệu quả, đặc biệt trong các bối cảnh công việc hoặc du lịch. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và khả năng bắt đầu công việc mà không chậm trễ.

Tinh thần chủ động và Khởi đầu mới

Cụm từ này thường ngụ ý một thái độ chủ động, háo hức muốn bắt đầu, hoặc sẵn sàng đón nhận những thách thức và cơ hội mới. Dù là bắt đầu một hành trình hay khởi động một dự án mới, 'ready to go' truyền tải tinh thần sẵn sàng cho những trải nghiệm và mục tiêu sắp tới.