ready to go
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prepared and willing to start or leave immediately.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng để bắt đầu hoặc rời đi ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm ready to go whenever you are."
"Tôi sẵn sàng đi bất cứ khi nào bạn sẵn sàng."
-
"The food is ready to go; let's eat!"
"Đồ ăn đã sẵn sàng rồi; chúng ta ăn thôi!"
-
"The package is ready to go to the post office."
"Gói hàng đã sẵn sàng để mang ra bưu điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ready | sẵn sàng, chuẩn bị |
| Noun | readiness | sự sẵn sàng, sự chuẩn bị |
| Adverb | readily | một cách sẵn sàng, dễ dàng |
| Verb | go | đi, khởi hành, bắt đầu |
| Noun | going | sự đi, việc đi lại; sự tiến triển |
| Adjective | gone | đã đi, đã mất, đã qua |
| Adjective | outgoing | hướng ngoại, sắp rời đi, sắp kết thúc nhiệm kỳ |
| Verb | undergo | trải qua, chịu đựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ và có ý định thực hiện một hành động nào đó mà không cần trì hoãn. 'Ready' nhấn mạnh sự chuẩn bị, 'to go' chỉ hành động sắp diễn ra. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, du lịch đến các hoạt động giải trí.
Trong ngữ cảnh này, 'ready to go' chỉ tình trạng một cái gì đó đã được chuẩn bị, sửa chữa, hoặc trong tình trạng hoạt động tốt và có thể sử dụng ngay. Thường dùng cho máy móc, thiết bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get ready to go (chuẩn bị sẵn sàng để đi/khởi hành/bắt đầu)
-
be be ready to go (sẵn sàng để đi/khởi hành/bắt đầu)
-
make make something ready to go (làm cho cái gì đó sẵn sàng để đi/sử dụng/khởi động)
-
almost almost ready to go (gần như sẵn sàng để đi/bắt đầu)
-
completely completely ready to go (hoàn toàn sẵn sàng để đi/bắt đầu)
-
fully fully ready to go (hoàn toàn sẵn sàng để đi/bắt đầu)
Idioms
-
ready to go
Sẵn sàng để đi, khởi hành, hoặc bắt đầu một hoạt động ngay lập tức; sẵn sàng để sử dụng.
"The taxi is outside, so we're ready to go."
(Taxi ở ngoài rồi, nên chúng ta sẵn sàng đi thôi.)
-
ready to go (for a product/system)
(Về một sản phẩm, hệ thống) hoàn chỉnh, hoạt động tốt và sẵn sàng để sử dụng hoặc triển khai.
"After months of development, the new software is finally ready to go."
(Sau nhiều tháng phát triển, phần mềm mới cuối cùng đã sẵn sàng để hoạt động.)
-
ready to go (eager/energized)
Đầy năng lượng và háo hức bắt đầu một hoạt động (thường là trong thể thao hoặc một sự kiện).
"The team looks energized and ready to go for the big game."
(Đội bóng trông tràn đầy năng lượng và háo hức sẵn sàng cho trận đấu lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ready to go
Cụm tính từSẵn sàng để bắt đầu hoặc rời đi ngay lập tức.
"I'm ready to go whenever you are."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready to go".
