(Top Banner Ad)
get excited
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

get excited

UK: /ɡɛt ɪkˈsaɪtɪd/ • US: /ɡɛt ɪkˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hào hứng cảm thấy phấn khích hào hứng lên mừng rỡ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become enthusiastic and eager about something.

Vietnamese Meaning

Trở nên hào hứng và mong đợi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get excited whenever I think about traveling to new places."

    "Tôi cảm thấy hào hứng mỗi khi nghĩ đến việc đi du lịch đến những vùng đất mới."

  • "The children got excited when they heard they were going to the zoo."

    "Bọn trẻ trở nên hào hứng khi nghe tin chúng sẽ được đi sở thú."

  • "Don't get too excited, it might not happen."

    "Đừng quá phấn khích, có lẽ điều đó sẽ không xảy ra đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm phấn khích, khơi dậy
Noun excitement sự phấn khích, sự hào hứng, sự kích thích
Adjective exciting hấp dẫn, thú vị, gây phấn khích (thường dùng cho vật, sự việc)
Adverb excitingly một cách hấp dẫn/thú vị
Adjective excited phấn khích, hào hứng (thường dùng cho người, cảm xúc)
Adverb excitedly một cách phấn khích/hào hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
exciter
Middle English
exciten
English
excited

Nguồn gốc của 'Excited'

Từ 'excited' (phấn khích) có nguồn gốc từ động từ 'excitare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khuấy động, kích thích, gợi lên'. Qua tiếng Pháp cổ ('exciter'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành hình thức hiện tại. Nó mô tả trạng thái cảm xúc khi bạn bị kích thích hoặc hào hứng.

Vai trò của 'Get'

Trong cụm 'get excited', động từ 'get' đóng vai trò là một động từ nối (copular verb), có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'biến thành'. Nó biểu thị sự thay đổi trạng thái từ không phấn khích sang phấn khích. 'Get' là một từ có lịch sử lâu đời từ tiếng Anh cổ với nhiều nghĩa, và khả năng thể hiện sự thay đổi trạng thái là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của nó trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc tăng cao, thường là do mong chờ hoặc chờ đợi một sự kiện, tin tức, hoặc trải nghiệm thú vị. "Get excited" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang phấn khích. So với "be excited", "get excited" có thể diễn tả một phản ứng tức thời hơn hoặc một sự gia tăng dần dần của cảm xúc.

Prepositions

about for

"Get excited about": Diễn tả sự hào hứng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "I got excited about the upcoming vacation.". "Get excited for": Diễn tả sự hào hứng chờ đợi một sự kiện hoặc dịp nào đó. Ví dụ: "I got excited for my birthday."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get excited
  • easily easily get excited
    (dễ dàng phấn khích/hào hứng)
  • really really get excited
    (thực sự phấn khích/hào hứng)
  • too too get excited
    (quá phấn khích/hào hứng)
  • quickly quickly get excited
    (nhanh chóng phấn khích/hào hứng)
Động từ + get excited
  • make someone make someone get excited
    (làm ai đó phấn khích/hào hứng)
  • start to start to get excited
    (bắt đầu cảm thấy phấn khích/hào hứng)
Giới từ + get excited
  • about get excited about something
    (phấn khích/hào hứng về điều gì đó)
  • for get excited for someone/something
    (phấn khích thay cho ai đó/về điều gì đó sắp xảy ra)

Idioms

  • Don't get too excited.

    Đừng quá hào hứng/đừng mừng vội (thường dùng để cảnh báo rằng mọi thứ có thể không tốt đẹp như mong đợi).

    "You got the interview, but don't get too excited, there are many candidates."

    (Bạn đã có buổi phỏng vấn, nhưng đừng mừng vội, có rất nhiều ứng viên.)

  • get someone excited

    kích thích, làm ai đó phấn khích/hào hứng.

    "The coach's speech really got the team excited before the game."

    (Bài phát biểu của huấn luyện viên thực sự đã làm đội bóng phấn khích trước trận đấu.)

  • can't get excited about something

    không thể hào hứng/không thấy hứng thú với điều gì đó.

    "I just can't get excited about watching another superhero movie."

    (Tôi không thể hào hứng khi xem thêm một bộ phim siêu anh hùng nào nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get excited

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên hào hứng và mong đợi điều gì đó.

"I get excited whenever I think about traveling to new places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't get so excited about this easy test now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không cảm thấy phấn khích đến vậy về bài kiểm tra dễ dàng này bây giờ.
Phủ định
If she weren't so confident, she wouldn't have gotten excited about the promotion before it was announced.
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy đã không phấn khích về việc thăng chức trước khi nó được công bố.
Nghi vấn
If they had won the lottery, would they get excited and quit their jobs?
Nếu họ trúng xổ số, họ sẽ phấn khích và bỏ việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get excited".

Biểu hiện cảm xúc và Kỳ vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'get excited' thường gắn liền với sự mong đợi các sự kiện lớn như Giáng sinh, sinh nhật, hoặc các trận đấu thể thao. Tuy nhiên, cụm từ 'Don't get too excited' cũng là một lời nhắc nhở phổ biến về việc không nên nuôi hy vọng quá cao, nhằm tránh thất vọng nếu mọi việc không như ý. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa về việc quản lý kỳ vọng.

Phản ứng xã hội

Mức độ 'phấn khích' được chấp nhận có thể khác nhau tùy theo tình huống xã hội. Ví dụ, việc la hét và nhảy cẫng lên vì phấn khích là hoàn toàn bình thường trong một buổi hòa nhạc hoặc trận đấu thể thao, nhưng lại không phù hợp trong một buổi họp kinh doanh nghiêm túc hoặc tại thư viện. Nó thể hiện cách chúng ta điều chỉnh cảm xúc để phù hợp với môi trường xung quanh.