get excited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become enthusiastic and eager about something.
Vietnamese Meaning
Trở nên hào hứng và mong đợi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get excited whenever I think about traveling to new places."
"Tôi cảm thấy hào hứng mỗi khi nghĩ đến việc đi du lịch đến những vùng đất mới."
-
"The children got excited when they heard they were going to the zoo."
"Bọn trẻ trở nên hào hứng khi nghe tin chúng sẽ được đi sở thú."
-
"Don't get too excited, it might not happen."
"Đừng quá phấn khích, có lẽ điều đó sẽ không xảy ra đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | kích thích, làm phấn khích, khơi dậy |
| Noun | excitement | sự phấn khích, sự hào hứng, sự kích thích |
| Adjective | exciting | hấp dẫn, thú vị, gây phấn khích (thường dùng cho vật, sự việc) |
| Adverb | excitingly | một cách hấp dẫn/thú vị |
| Adjective | excited | phấn khích, hào hứng (thường dùng cho người, cảm xúc) |
| Adverb | excitedly | một cách phấn khích/hào hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc tăng cao, thường là do mong chờ hoặc chờ đợi một sự kiện, tin tức, hoặc trải nghiệm thú vị. "Get excited" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang phấn khích. So với "be excited", "get excited" có thể diễn tả một phản ứng tức thời hơn hoặc một sự gia tăng dần dần của cảm xúc.
Prepositions
"Get excited about": Diễn tả sự hào hứng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "I got excited about the upcoming vacation.". "Get excited for": Diễn tả sự hào hứng chờ đợi một sự kiện hoặc dịp nào đó. Ví dụ: "I got excited for my birthday."
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get excited (dễ dàng phấn khích/hào hứng)
-
really really get excited (thực sự phấn khích/hào hứng)
-
too too get excited (quá phấn khích/hào hứng)
-
quickly quickly get excited (nhanh chóng phấn khích/hào hứng)
-
make someone make someone get excited (làm ai đó phấn khích/hào hứng)
-
start to start to get excited (bắt đầu cảm thấy phấn khích/hào hứng)
-
about get excited about something (phấn khích/hào hứng về điều gì đó)
-
for get excited for someone/something (phấn khích thay cho ai đó/về điều gì đó sắp xảy ra)
Idioms
-
Don't get too excited.
Đừng quá hào hứng/đừng mừng vội (thường dùng để cảnh báo rằng mọi thứ có thể không tốt đẹp như mong đợi).
"You got the interview, but don't get too excited, there are many candidates."
(Bạn đã có buổi phỏng vấn, nhưng đừng mừng vội, có rất nhiều ứng viên.)
-
get someone excited
kích thích, làm ai đó phấn khích/hào hứng.
"The coach's speech really got the team excited before the game."
(Bài phát biểu của huấn luyện viên thực sự đã làm đội bóng phấn khích trước trận đấu.)
-
can't get excited about something
không thể hào hứng/không thấy hứng thú với điều gì đó.
"I just can't get excited about watching another superhero movie."
(Tôi không thể hào hứng khi xem thêm một bộ phim siêu anh hùng nào nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get excited
Cụm động từTrở nên hào hứng và mong đợi điều gì đó.
"I get excited whenever I think about traveling to new places."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't get so excited about this easy test now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không cảm thấy phấn khích đến vậy về bài kiểm tra dễ dàng này bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so confident, she wouldn't have gotten excited about the promotion before it was announced. |
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy đã không phấn khích về việc thăng chức trước khi nó được công bố. |
| Nghi vấn | If they had won the lottery, would they get excited and quit their jobs? |
Nếu họ trúng xổ số, họ sẽ phấn khích và bỏ việc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get excited".
