move around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển, đi lại; thay đổi vị trí từ nơi này đến nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to move around instead of sitting in one place all day."
"Tôi thích di chuyển xung quanh hơn là ngồi một chỗ cả ngày."
-
"The security guard moved around to patrol the area."
"Người bảo vệ di chuyển xung quanh để tuần tra khu vực."
-
"I need to move around more to get some exercise."
"Tôi cần vận động nhiều hơn để tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | Di chuyển, chuyển động |
| Noun | move | Sự di chuyển, động thái |
| Noun | movement | Sự chuyển động, phong trào |
| Adjective | movable | Có thể di chuyển được |
| Noun | mover | Người/vật di chuyển, công ty chuyển nhà |
| Adjective | motionless | Bất động, không chuyển động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'move around' mang nghĩa chung là di chuyển. Nó có thể ám chỉ việc đi lại tự do, hoặc sự thay đổi vị trí không cụ thể. Khác với 'travel' (du lịch), 'move around' nhấn mạnh hành động di chuyển hơn là mục đích của chuyến đi. So với 'walk around', 'move around' bao hàm nhiều hình thức di chuyển khác nhau, không chỉ đi bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people people move around (mọi người đi lại/di chuyển)
-
children children move around (trẻ em chạy nhảy/di chuyển)
-
they they move around (họ đi lại/di chuyển)
-
allow allow someone to move around (cho phép ai đó đi lại/di chuyển)
-
help help someone move around (giúp ai đó di chuyển)
Idioms
-
move around a lot
Thay đổi địa điểm sống, công việc hoặc chỗ ở thường xuyên; đi lại nhiều
"My job requires me to move around a lot, so I never stay in one city for long."
(Công việc của tôi yêu cầu tôi phải di chuyển nhiều, nên tôi không bao giờ ở một thành phố nào lâu.)
-
move around in circles
Làm việc mà không đạt được tiến bộ nào; xoay sở vòng quanh một vấn đề
"We've been moving around in circles on this project, making no real progress."
(Chúng tôi cứ xoay sở vòng quanh trong dự án này mà không đạt được tiến bộ thực sự nào.)
-
move around (and mingle)
Di chuyển trong một không gian (ví dụ như bữa tiệc) để giao lưu, trò chuyện với nhiều người
"At the party, try to move around and talk to different guests."
(Tại bữa tiệc, hãy cố gắng di chuyển và trò chuyện với nhiều vị khách khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move around
Động từDi chuyển, đi lại; thay đổi vị trí từ nơi này đến nơi khác.
"I like to move around instead of sitting in one place all day."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had moved around a lot when she was younger. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã di chuyển rất nhiều khi còn trẻ. |
| Phủ định | He said that he didn't move around much in his free time. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không di chuyển nhiều trong thời gian rảnh rỗi. |
| Nghi vấn | She asked if I could move around the furniture to make more space. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể di chuyển đồ đạc xung quanh để tạo thêm không gian hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move around".
