(Top Banner Ad)
move around
A2
Động từ A2 Chung

move around

UK: /muːv əˈraʊnd/ • US: /muːv əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đi lại di chuyển vận động thay đổi vị trí chuyển chỗ ở
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change position; to go from one place to another.

Vietnamese Meaning

Di chuyển, đi lại; thay đổi vị trí từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to move around instead of sitting in one place all day."

    "Tôi thích di chuyển xung quanh hơn là ngồi một chỗ cả ngày."

  • "The security guard moved around to patrol the area."

    "Người bảo vệ di chuyển xung quanh để tuần tra khu vực."

  • "I need to move around more to get some exercise."

    "Tôi cần vận động nhiều hơn để tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move Di chuyển, chuyển động
Noun move Sự di chuyển, động thái
Noun movement Sự chuyển động, phong trào
Adjective movable Có thể di chuyển được
Noun mover Người/vật di chuyển, công ty chuyển nhà
Adjective motionless Bất động, không chuyển động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meue-
Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
moven
Old French
a raund
Middle English
around
English (Phrasal Verb)
move around

Nguồn gốc của 'Move'

Từ 'move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'chuyển động, dịch chuyển'. Qua tiếng Pháp cổ 'movoir', nó đã đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'moven', giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự thay đổi vị trí.

Nguồn gốc của 'Around'

Từ 'around' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'a raund', có nghĩa là 'trên một vòng tròn' hoặc 'xung quanh'. Nó được ghép từ giới từ 'a' (trên, tại) và 'raund' (vòng tròn), mô tả hành động theo một chu vi hoặc không gian nhất định.

Sự kết hợp 'Move Around'

'Move around' là một cụm động từ kết hợp 'move' (di chuyển) và 'around' (xung quanh), mang ý nghĩa di chuyển từ nơi này sang nơi khác, hoặc thay đổi vị trí một cách thường xuyên trong một không gian. Nó thường ngụ ý sự di chuyển không có mục đích cố định hoặc để bao quát một khu vực.

Usage Note

Cụm động từ 'move around' mang nghĩa chung là di chuyển. Nó có thể ám chỉ việc đi lại tự do, hoặc sự thay đổi vị trí không cụ thể. Khác với 'travel' (du lịch), 'move around' nhấn mạnh hành động di chuyển hơn là mục đích của chuyến đi. So với 'walk around', 'move around' bao hàm nhiều hình thức di chuyển khác nhau, không chỉ đi bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Pronoun (Subject) + move around
  • people people move around
    (mọi người đi lại/di chuyển)
  • children children move around
    (trẻ em chạy nhảy/di chuyển)
  • they they move around
    (họ đi lại/di chuyển)
Verb (transitive) + object + move around
  • allow allow someone to move around
    (cho phép ai đó đi lại/di chuyển)
  • help help someone move around
    (giúp ai đó di chuyển)

Idioms

  • move around a lot

    Thay đổi địa điểm sống, công việc hoặc chỗ ở thường xuyên; đi lại nhiều

    "My job requires me to move around a lot, so I never stay in one city for long."

    (Công việc của tôi yêu cầu tôi phải di chuyển nhiều, nên tôi không bao giờ ở một thành phố nào lâu.)

  • move around in circles

    Làm việc mà không đạt được tiến bộ nào; xoay sở vòng quanh một vấn đề

    "We've been moving around in circles on this project, making no real progress."

    (Chúng tôi cứ xoay sở vòng quanh trong dự án này mà không đạt được tiến bộ thực sự nào.)

  • move around (and mingle)

    Di chuyển trong một không gian (ví dụ như bữa tiệc) để giao lưu, trò chuyện với nhiều người

    "At the party, try to move around and talk to different guests."

    (Tại bữa tiệc, hãy cố gắng di chuyển và trò chuyện với nhiều vị khách khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move around

Động từ
Lật mặt

Di chuyển, đi lại; thay đổi vị trí từ nơi này đến nơi khác.

"I like to move around instead of sitting in one place all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had moved around a lot when she was younger.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã di chuyển rất nhiều khi còn trẻ.
Phủ định
He said that he didn't move around much in his free time.
Anh ấy nói rằng anh ấy không di chuyển nhiều trong thời gian rảnh rỗi.
Nghi vấn
She asked if I could move around the furniture to make more space.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể di chuyển đồ đạc xung quanh để tạo thêm không gian hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move around".

Văn hóa vận động và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'move around' (vận động, di chuyển) được coi là yếu tố thiết yếu đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Lời khuyên 'stay active' (duy trì hoạt động) khuyến khích mọi người đi bộ, tập thể dục hoặc tham gia các hoạt động giúp tránh lối sống ít vận động và ngăn ngừa bệnh tật.

Tính di động trong công việc và cuộc sống

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc 'move around' (thay đổi địa điểm sống hoặc công việc) được xem là một phần của sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Khái niệm 'digital nomad' (những người làm việc tự do và di chuyển liên tục) hay việc chuyển việc thường xuyên để tìm kiếm cơ hội tốt hơn là những ví dụ điển hình cho xu hướng này.