(Top Banner Ad)
sew
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

sew

UK: /səʊ/ • US: /soʊ/

Nghĩa tiếng Việt

may khâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To join pieces of cloth together by using a needle and thread.

Vietnamese Meaning

Khâu, may: Nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sewed a patch on the torn jeans."

    "Cô ấy đã may một miếng vá lên chiếc quần jean bị rách."

  • "My grandmother taught me how to sew."

    "Bà tôi đã dạy tôi cách may vá."

  • "He sewed the button back onto his shirt."

    "Anh ấy đã may cái cúc áo trở lại áo sơ mi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sew khâu, may, vá
Noun sewing sự khâu vá, công việc may vá
Noun sewer thợ may, người khâu vá
Noun Phrase sewing machine máy may
Adjective sewn đã được khâu, đã được may
Verb unsew tháo chỉ, gỡ chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*syuh₁-
Proto-Germanic
*siwjaną
Old English
siwian
Middle English
sewen
Modern English
sew

Nguồn gốc của từ 'sew'

Từ 'sew' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*syuh₁-' có nghĩa là 'khâu, buộc'. Từ này đã tiến hóa qua Proto-Germanic thành '*siwjaną', sau đó vào tiếng Anh cổ là 'siwian' và tiếng Anh Trung đại là 'sewen', trước khi trở thành 'sew' như ngày nay. Xuyên suốt các giai đoạn, ý nghĩa cốt lõi của việc nối các mảnh vật liệu bằng chỉ vẫn được bảo toàn.

Usage Note

Động từ "sew" thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra quần áo, đồ gia dụng (như rèm cửa, ga trải giường), hoặc sửa chữa quần áo bị rách. Nó khác với "stitch" ở chỗ "stitch" có thể chỉ một mũi khâu đơn lẻ hoặc hành động khâu nói chung, trong khi "sew" thường ám chỉ một quá trình may vá hoàn chỉnh hơn. Ví dụ, bạn có thể "stitch a button" (khâu một cái cúc áo) nhưng thường "sew a dress" (may một chiếc váy).

Prepositions

together on onto

"Sew together" dùng để chỉ việc nối hai hoặc nhiều mảnh vải lại với nhau. "Sew on/onto" dùng để chỉ việc gắn một vật (ví dụ: cúc áo, miếng vá) vào một mảnh vải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sew
  • learn to learn to sew
    (học may vá)
  • teach to teach to sew
    (dạy may vá)
  • hand- hand-sew
    (khâu tay)
  • machine- machine-sew
    (may bằng máy)
Adverb + sew
  • carefully carefully sew
    (may cẩn thận)
  • neatly neatly sew
    (may gọn gàng)
  • quickly quickly sew
    (may nhanh)
sew + Noun
  • a button sew a button
    (khâu một cái cúc)
  • a dress sew a dress
    (may một cái váy)
  • a patch sew a patch
    (vá một miếng vá)
  • a seam sew a seam
    (may một đường may)
sew + Preposition
  • on sew on a button
    (khâu một cái cúc vào)
  • up sew up a hole
    (vá một cái lỗ)
  • together sew two pieces together
    (khâu hai mảnh lại với nhau)

Idioms

  • sew up something

    đảm bảo thành công, kiểm soát hoàn toàn một tình huống, một thỏa thuận hoặc một thị trường

    "They hope to sew up the deal by the end of the week."

    (Họ hy vọng sẽ chốt được thỏa thuận vào cuối tuần này.)

  • sew up a wound/cut

    khâu vết thương/vết cắt (trong y học)

    "The doctor had to sew up the cut on his arm."

    (Bác sĩ đã phải khâu vết cắt trên cánh tay anh ấy.)

  • sew a fine seam

    làm công việc may vá (hoặc công việc khác) một cách khéo léo, tỉ mỉ và chất lượng cao

    "She learned to sew a fine seam from her grandmother."

    (Cô ấy học được cách may vá khéo léo từ bà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sew

Động từ
Lật mặt

Khâu, may: Nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ.

"She sewed a patch on the torn jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sew".

May vá: Một kỹ năng truyền thống và sở thích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, may vá (sewing) không chỉ là một kỹ năng thiết yếu để sửa chữa quần áo mà còn là một sở thích sáng tạo. Các hoạt động như chắp vá (patchwork) và làm chăn bông (quilting) thường được coi là hình thức nghệ thuật thủ công, thể hiện sự tỉ mỉ, sáng tạo và đôi khi là truyền thống gia đình. Nó cũng từng là một phần quan trọng của giáo dục gia chánh cho phụ nữ.

Biểu tượng của sự hàn gắn và tiết kiệm

Hành động 'sew' (khâu vá) còn mang ý nghĩa văn hóa về sự hàn gắn và tiết kiệm. Thay vì vứt bỏ một món đồ bị rách, việc khâu vá nó lại tượng trưng cho việc chăm sóc tài sản, giữ gìn và kéo dài tuổi thọ của vật dụng. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về sự bền vững và tránh lãng phí, trái ngược với văn hóa tiêu dùng dùng một lần.