(Top Banner Ad)
sexual peak
B2
Danh từ B2 Sinh học, Tâm lý học

sexual peak

UK: /ˈsɛksjuəl piːk/ • US: /ˈsɛkʃuəl pik/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh cao tình dục thời kỳ sung mãn tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time when a person's sexual drive and performance are at their highest.

Vietnamese Meaning

Thời điểm mà ham muốn và khả năng tình dục của một người đạt đến mức cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Men generally reach their sexual peak in their late teens or early twenties."

    "Đàn ông thường đạt đến đỉnh cao tình dục vào cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu những năm hai mươi."

  • "She is past her sexual peak, but still enjoys an active sex life."

    "Cô ấy đã qua thời kỳ đỉnh cao tình dục, nhưng vẫn tận hưởng một đời sống tình dục năng động."

  • "Studies show that women may reach their sexual peak later in life than men."

    "Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ có thể đạt đến đỉnh cao tình dục muộn hơn trong cuộc đời so với đàn ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, khuynh hướng tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun peak đỉnh, chóp, thời kỳ cao điểm
Verb peak đạt đến đỉnh điểm, lên đến cao trào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Old English
peac
Middle English
pek
English
peak
English (compound)
sexual peak

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'sexual peak' (đỉnh cao tình dục) xuất hiện trong ngôn ngữ tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 20, đặc biệt trong các nghiên cứu về tâm lý học và sinh lý học con người. Nó mô tả giai đoạn trong cuộc đời một người mà ham muốn, khả năng hoặc sự thỏa mãn tình dục được cho là ở mức cao nhất. Đây không phải là một thuật ngữ có nguồn gốc cổ xưa mà là một khái niệm khoa học xã hội tương đối hiện đại để thảo luận về sự phát triển tình dục con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giai đoạn trong cuộc đời khi một người có ham muốn và hoạt động tình dục mạnh mẽ nhất. Nó không ám chỉ một con số cụ thể về độ tuổi mà là một giai đoạn sinh học và tâm lý. Khái niệm 'sexual peak' có thể khác nhau ở nam và nữ.

Prepositions

at

Ví dụ: "He is at his sexual peak" (Anh ấy đang ở đỉnh cao của đời sống tình dục). Giới từ 'at' chỉ vị trí, ở đây là vị trí trên trục thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sexual peak
  • reach reach one's sexual peak
    (đạt đến đỉnh cao tình dục của một người)
  • experience experience one's sexual peak
    (trải nghiệm đỉnh cao tình dục của một người)
  • pass pass one's sexual peak
    (vượt qua thời kỳ đỉnh cao tình dục của một người)
  • be be past one's sexual peak
    (đã qua thời kỳ đỉnh cao tình dục)
Adjective + sexual peak
  • biological biological sexual peak
    (đỉnh cao tình dục sinh học)
  • perceived perceived sexual peak
    (đỉnh cao tình dục được nhận thức)
  • male male sexual peak
    (đỉnh cao tình dục nam giới)
  • female female sexual peak
    (đỉnh cao tình dục nữ giới)
Prepositional Phrase
  • at at one's sexual peak
    (ở đỉnh cao tình dục của một người)

Idioms

  • reach one's sexual peak

    đạt đến giai đoạn cao nhất về ham muốn hoặc khả năng tình dục

    "Research suggests that women often reach their sexual peak later than men."

    (Nghiên cứu cho thấy phụ nữ thường đạt đến đỉnh cao tình dục muộn hơn nam giới.)

  • be at one's sexual peak

    đang ở giai đoạn sung mãn nhất về tình dục

    "Many people feel most confident and satisfied when they are at their sexual peak."

    (Nhiều người cảm thấy tự tin và hài lòng nhất khi họ đang ở đỉnh cao tình dục.)

  • be past one's sexual peak

    đã qua giai đoạn cao nhất về ham muốn hoặc khả năng tình dục

    "Some individuals worry about their libido decreasing once they are past their sexual peak."

    (Một số người lo lắng về việc ham muốn của họ giảm sút khi đã qua thời kỳ đỉnh cao tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual peak

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm mà ham muốn và khả năng tình dục của một người đạt đến mức cao nhất.

"Men generally reach their sexual peak in their late teens or early twenties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's 30, he will have experienced his sexual peak.
Vào lúc anh ấy 30 tuổi, anh ấy sẽ trải qua đỉnh cao sinh lý của mình.
Phủ định
She won't have reached her sexual peak by the time she graduates from college.
Cô ấy sẽ chưa đạt đến đỉnh cao sinh lý của mình vào thời điểm tốt nghiệp đại học.
Nghi vấn
Will they have passed their sexual peak by the time they retire?
Liệu họ đã qua đỉnh cao sinh lý vào thời điểm họ nghỉ hưu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual peak".

Sự khác biệt giới tính trong nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, từng có niềm tin phổ biến rằng nam giới đạt 'đỉnh cao tình dục' (được định nghĩa chủ yếu bởi ham muốn cao nhất) vào cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi 20, trong khi phụ nữ đạt đỉnh cao muộn hơn, thường là ở tuổi 30 hoặc 40 (thường được định nghĩa bởi sự hài lòng). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại cho thấy trải nghiệm này phức tạp hơn và khác biệt đáng kể giữa các cá nhân, không chỉ phụ thuộc vào sinh học mà còn vào tâm lý, kinh nghiệm và mối quan hệ.

Áp lực và quan niệm sai lầm

Khái niệm 'đỉnh cao tình dục' đôi khi có thể tạo ra áp lực hoặc quan niệm sai lầm về sự phát triển tình dục. Nó ngụ ý có một 'điểm' cụ thể sau đó mọi thứ suy giảm, điều này có thể dẫn đến lo lắng hoặc cảm giác không đủ. Thực tế, đời sống tình dục của một người có thể phát triển và thay đổi theo nhiều cách trong suốt cuộc đời, không nhất thiết phải tuân theo một đỉnh điểm duy nhất.