sexual peak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time when a person's sexual drive and performance are at their highest.
Vietnamese Meaning
Thời điểm mà ham muốn và khả năng tình dục của một người đạt đến mức cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Men generally reach their sexual peak in their late teens or early twenties."
"Đàn ông thường đạt đến đỉnh cao tình dục vào cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu những năm hai mươi."
-
"She is past her sexual peak, but still enjoys an active sex life."
"Cô ấy đã qua thời kỳ đỉnh cao tình dục, nhưng vẫn tận hưởng một đời sống tình dục năng động."
-
"Studies show that women may reach their sexual peak later in life than men."
"Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ có thể đạt đến đỉnh cao tình dục muộn hơn trong cuộc đời so với đàn ông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giai đoạn trong cuộc đời khi một người có ham muốn và hoạt động tình dục mạnh mẽ nhất. Nó không ám chỉ một con số cụ thể về độ tuổi mà là một giai đoạn sinh học và tâm lý. Khái niệm 'sexual peak' có thể khác nhau ở nam và nữ.
Prepositions
Ví dụ: "He is at his sexual peak" (Anh ấy đang ở đỉnh cao của đời sống tình dục). Giới từ 'at' chỉ vị trí, ở đây là vị trí trên trục thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach one's sexual peak (đạt đến đỉnh cao tình dục của một người)
-
experience experience one's sexual peak (trải nghiệm đỉnh cao tình dục của một người)
-
pass pass one's sexual peak (vượt qua thời kỳ đỉnh cao tình dục của một người)
-
be be past one's sexual peak (đã qua thời kỳ đỉnh cao tình dục)
-
biological biological sexual peak (đỉnh cao tình dục sinh học)
-
perceived perceived sexual peak (đỉnh cao tình dục được nhận thức)
-
male male sexual peak (đỉnh cao tình dục nam giới)
-
female female sexual peak (đỉnh cao tình dục nữ giới)
-
at at one's sexual peak (ở đỉnh cao tình dục của một người)
Idioms
-
reach one's sexual peak
đạt đến giai đoạn cao nhất về ham muốn hoặc khả năng tình dục
"Research suggests that women often reach their sexual peak later than men."
(Nghiên cứu cho thấy phụ nữ thường đạt đến đỉnh cao tình dục muộn hơn nam giới.)
-
be at one's sexual peak
đang ở giai đoạn sung mãn nhất về tình dục
"Many people feel most confident and satisfied when they are at their sexual peak."
(Nhiều người cảm thấy tự tin và hài lòng nhất khi họ đang ở đỉnh cao tình dục.)
-
be past one's sexual peak
đã qua giai đoạn cao nhất về ham muốn hoặc khả năng tình dục
"Some individuals worry about their libido decreasing once they are past their sexual peak."
(Một số người lo lắng về việc ham muốn của họ giảm sút khi đã qua thời kỳ đỉnh cao tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual peak
Danh từThời điểm mà ham muốn và khả năng tình dục của một người đạt đến mức cao nhất.
"Men generally reach their sexual peak in their late teens or early twenties."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he's 30, he will have experienced his sexual peak. |
Vào lúc anh ấy 30 tuổi, anh ấy sẽ trải qua đỉnh cao sinh lý của mình. |
| Phủ định | She won't have reached her sexual peak by the time she graduates from college. |
Cô ấy sẽ chưa đạt đến đỉnh cao sinh lý của mình vào thời điểm tốt nghiệp đại học. |
| Nghi vấn | Will they have passed their sexual peak by the time they retire? |
Liệu họ đã qua đỉnh cao sinh lý vào thời điểm họ nghỉ hưu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual peak".
