prime of sexual life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period in a person's life when they are at the peak of their sexual capacity and attractiveness.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn trong cuộc đời một người khi họ đạt đến đỉnh cao của khả năng và sự hấp dẫn tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people consider their 20s and 30s to be the prime of their sexual life."
"Nhiều người cho rằng độ tuổi 20 và 30 là giai đoạn đỉnh cao của đời sống tình dục của họ."
-
"He felt like he was past the prime of his sexual life."
"Anh ấy cảm thấy như mình đã qua giai đoạn đỉnh cao của đời sống tình dục."
-
"During the prime of their sexual life, many couples explore different experiences."
"Trong giai đoạn đỉnh cao của đời sống tình dục, nhiều cặp đôi khám phá những trải nghiệm khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prime | thời kỳ đỉnh cao, giai đoạn sung mãn nhất |
| Adjective | prime | tối quan trọng, ưu việt nhất, căn bản |
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, sơ cấp |
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính, liên quan đến tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, bản năng giới tính |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống, đời sống |
| Verb | live | sống, trải qua |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ độ tuổi mà một người có ham muốn tình dục cao nhất, sức khỏe sinh sản tốt nhất và cảm thấy tự tin nhất về ngoại hình của mình. Nó không chỉ giới hạn ở khả năng sinh sản mà còn bao gồm cả sự thỏa mãn và tận hưởng trong các hoạt động tình dục. So với các cụm từ như 'reproductive years' (những năm sinh sản), 'prime of sexual life' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh cảm xúc và tâm lý.
Prepositions
Cụm 'in the prime of sexual life' thường được sử dụng để chỉ ai đó đang ở giai đoạn này của cuộc đời. Ví dụ: 'She is in the prime of her sexual life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be in be in the prime of one's sexual life (đang ở giai đoạn sung mãn nhất về đời sống tình dục của một người)
-
reach reach the prime of one's sexual life (đạt đến đỉnh cao đời sống tình dục của một người)
-
enjoy enjoy the prime of one's sexual life (tận hưởng thời kỳ đỉnh cao đời sống tình dục của một người)
-
at at the prime of one's sexual life (vào thời kỳ đỉnh cao đời sống tình dục của một người)
-
during during the prime of one's sexual life (trong suốt thời kỳ đỉnh cao đời sống tình dục của một người)
Idioms
-
The prime of one's sexual life
Giai đoạn sung mãn nhất/đỉnh cao về đời sống tình dục của một người
"For many, the late 20s and early 30s are considered the prime of one's sexual life, marked by high energy and desire."
(Đối với nhiều người, cuối độ tuổi 20 và đầu 30 được coi là giai đoạn sung mãn nhất về đời sống tình dục, được đánh dấu bằng năng lượng và ham muốn cao.)
-
In the prime of one's sexual life
Đang ở giai đoạn đỉnh cao/sung mãn về đời sống tình dục của một người
"She felt confident and alive, truly in the prime of her sexual life."
(Cô ấy cảm thấy tự tin và tràn đầy sức sống, thực sự đang ở giai đoạn sung mãn nhất về đời sống tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime of sexual life
Danh từGiai đoạn trong cuộc đời một người khi họ đạt đến đỉnh cao của khả năng và sự hấp dẫn tình dục.
"Many people consider their 20s and 30s to be the prime of their sexual life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime of sexual life".
