(Top Banner Ad)
prime of sexual life
B2
Danh từ B2 Sinh học, Xã hội học, Sức khỏe

prime of sexual life

UK: /praɪm ɒv ˈsɛksjʊəl laɪf/ • US: /praɪm əv ˈsɛkʃuəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ sung mãn nhất về mặt tình dục giai đoạn đỉnh cao của đời sống tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in a person's life when they are at the peak of their sexual capacity and attractiveness.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trong cuộc đời một người khi họ đạt đến đỉnh cao của khả năng và sự hấp dẫn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people consider their 20s and 30s to be the prime of their sexual life."

    "Nhiều người cho rằng độ tuổi 20 và 30 là giai đoạn đỉnh cao của đời sống tình dục của họ."

  • "He felt like he was past the prime of his sexual life."

    "Anh ấy cảm thấy như mình đã qua giai đoạn đỉnh cao của đời sống tình dục."

  • "During the prime of their sexual life, many couples explore different experiences."

    "Trong giai đoạn đỉnh cao của đời sống tình dục, nhiều cặp đôi khám phá những trải nghiệm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prime thời kỳ đỉnh cao, giai đoạn sung mãn nhất
Adjective prime tối quan trọng, ưu việt nhất, căn bản
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, liên quan đến tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Noun life cuộc sống, sự sống, đời sống
Verb live sống, trải qua
Adjective lively sống động, hoạt bát

Synonyms

sexual peak (đỉnh cao tình dục)reproductive prime (giai đoạn sinh sản đỉnh cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
English
prime of life

Nguồn Gốc Của 'Prime'

Từ 'prime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'tốt nhất'. Khi kết hợp với 'life' tạo thành 'prime of life', nó dùng để chỉ giai đoạn rực rỡ nhất, sung mãn nhất của cuộc đời một người. Cụm 'prime of sexual life' là một sự mở rộng để đặc tả giai đoạn đỉnh cao về sức khỏe, ham muốn và hoạt động tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ độ tuổi mà một người có ham muốn tình dục cao nhất, sức khỏe sinh sản tốt nhất và cảm thấy tự tin nhất về ngoại hình của mình. Nó không chỉ giới hạn ở khả năng sinh sản mà còn bao gồm cả sự thỏa mãn và tận hưởng trong các hoạt động tình dục. So với các cụm từ như 'reproductive years' (những năm sinh sản), 'prime of sexual life' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh cảm xúc và tâm lý.

Prepositions

in

Cụm 'in the prime of sexual life' thường được sử dụng để chỉ ai đó đang ở giai đoạn này của cuộc đời. Ví dụ: 'She is in the prime of her sexual life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prime of sexual life
  • be in be in the prime of one's sexual life
    (đang ở giai đoạn sung mãn nhất về đời sống tình dục của một người)
  • reach reach the prime of one's sexual life
    (đạt đến đỉnh cao đời sống tình dục của một người)
  • enjoy enjoy the prime of one's sexual life
    (tận hưởng thời kỳ đỉnh cao đời sống tình dục của một người)
Giới từ/Cụm trạng từ + prime of sexual life
  • at at the prime of one's sexual life
    (vào thời kỳ đỉnh cao đời sống tình dục của một người)
  • during during the prime of one's sexual life
    (trong suốt thời kỳ đỉnh cao đời sống tình dục của một người)

Idioms

  • The prime of one's sexual life

    Giai đoạn sung mãn nhất/đỉnh cao về đời sống tình dục của một người

    "For many, the late 20s and early 30s are considered the prime of one's sexual life, marked by high energy and desire."

    (Đối với nhiều người, cuối độ tuổi 20 và đầu 30 được coi là giai đoạn sung mãn nhất về đời sống tình dục, được đánh dấu bằng năng lượng và ham muốn cao.)

  • In the prime of one's sexual life

    Đang ở giai đoạn đỉnh cao/sung mãn về đời sống tình dục của một người

    "She felt confident and alive, truly in the prime of her sexual life."

    (Cô ấy cảm thấy tự tin và tràn đầy sức sống, thực sự đang ở giai đoạn sung mãn nhất về đời sống tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime of sexual life

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn trong cuộc đời một người khi họ đạt đến đỉnh cao của khả năng và sự hấp dẫn tình dục.

"Many people consider their 20s and 30s to be the prime of their sexual life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime of sexual life".

Đỉnh Cao Sinh Học Và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'prime of sexual life' thường được liên kết với thời điểm mà cá nhân đạt đỉnh cao về sức khỏe thể chất, khả năng sinh sản và sức hấp dẫn tình dục. Đây cũng là giai đoạn mà các kỳ vọng xã hội về việc kết hôn, lập gia đình hoặc tìm kiếm bạn đời có thể trở nên rõ ràng hơn.

Thay Đổi Quan Niệm Theo Thời Gian Và Cá Nhân

Mặc dù có những quan niệm chung về độ tuổi đỉnh cao, khái niệm 'prime of sexual life' ngày càng được hiểu linh hoạt hơn. Với tuổi thọ tăng lên và sự đa dạng trong lối sống, việc trải nghiệm giai đoạn sung mãn này có thể khác nhau đáng kể ở mỗi người, không chỉ giới hạn ở một khung tuổi nhất định mà còn phụ thuộc vào sức khỏe, tâm lý và các yếu tố cá nhân khác.