(Top Banner Ad)
sexual decline
C1
Danh từ C1 Y học/Sức khỏe

sexual decline

UK: /ˈsɛksjuəl dɪˈklaɪn/ • US: /ˈsɛkʃuəl dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm chức năng tình dục giảm ham muốn tình dục suy giảm khả năng tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual or progressive decrease in sexual function, desire, or performance.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dần dần hoặc tiến triển về chức năng tình dục, ham muốn hoặc khả năng hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported a significant sexual decline after starting the new medication."

    "Bệnh nhân báo cáo sự suy giảm đáng kể về khả năng tình dục sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."

  • "Studies have shown a correlation between age and sexual decline in men."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa tuổi tác và sự suy giảm khả năng tình dục ở nam giới."

  • "Hormone therapy is sometimes used to treat sexual decline."

    "Liệu pháp hormone đôi khi được sử dụng để điều trị sự suy giảm khả năng tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Adjective asexual vô tính
Adjective heterosexual dị tính
Adjective homosexual đồng tính
Adjective bisexual song tính
Verb decline suy giảm, từ chối
Noun decline sự suy giảm
Noun declination độ lệch, sự suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Latin
sexus
Old French
sexuel
English
sexual
Proto-Indo-European
*klei-
Latin
declinare
Old French
decliner
Middle English
declinen
English
decline

Nguồn gốc của "sexual decline"

Cụm từ "sexual decline" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "sexual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sexus', ban đầu dùng để chỉ giới tính hoặc giới tính sinh học. Trong khi đó, từ "decline" xuất phát từ tiếng Latinh 'declinare', mang nghĩa "cúi xuống, nghiêng đi" và sau này phát triển thành nghĩa "suy giảm, kém đi". Khi ghép lại, "sexual decline" mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng sự suy giảm về chức năng hoặc ham muốn tình dục, thường liên quan đến tuổi tác hoặc các yếu tố sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả một vấn đề liên quan đến sức khỏe tình dục. Nó có thể ám chỉ sự suy giảm về ham muốn, khả năng cương cứng (ở nam giới), khả năng đạt cực khoái, hoặc sự hài lòng nói chung trong hoạt động tình dục. Sự suy giảm này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như tuổi tác, bệnh tật, thuốc men, hoặc các yếu tố tâm lý.

Prepositions

in of

"Decline in": nhấn mạnh vào lĩnh vực bị suy giảm, ví dụ: "a decline in sexual function". "Decline of": thường mang tính tổng quát hơn, ví dụ: "the decline of sexual activity in older age".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual decline
  • significant significant sexual decline
    (suy giảm chức năng tình dục đáng kể)
  • gradual gradual sexual decline
    (suy giảm chức năng tình dục dần dần)
  • age-related age-related sexual decline
    (suy giảm chức năng tình dục do tuổi tác)
  • natural natural sexual decline
    (suy giảm chức năng tình dục tự nhiên)
Verb + sexual decline
  • experience experience sexual decline
    (trải qua sự suy giảm chức năng tình dục)
  • address address sexual decline
    (giải quyết sự suy giảm chức năng tình dục)
  • manage manage sexual decline
    (quản lý sự suy giảm chức năng tình dục)
  • reverse reverse sexual decline
    (đảo ngược sự suy giảm chức năng tình dục)

Idioms

  • experience sexual decline

    trải qua sự suy giảm chức năng tình dục

    "Many individuals experience sexual decline as they get older, which is a natural part of aging."

    (Nhiều người trải qua sự suy giảm chức năng tình dục khi họ già đi, đây là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.)

  • address sexual decline

    giải quyết sự suy giảm chức năng tình dục

    "It's important to address sexual decline with a healthcare professional to explore potential treatments or coping strategies."

    (Điều quan trọng là phải giải quyết sự suy giảm chức năng tình dục với chuyên gia y tế để tìm hiểu các phương pháp điều trị hoặc chiến lược đối phó tiềm năng.)

  • coping with sexual decline

    đối phó với sự suy giảm chức năng tình dục

    "Coping with sexual decline can be challenging, but open communication with a partner and seeking support can help."

    (Đối phó với sự suy giảm chức năng tình dục có thể là một thách thức, nhưng giao tiếp cởi mở với bạn đời và tìm kiếm sự hỗ trợ có thể giúp ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm dần dần hoặc tiến triển về chức năng tình dục, ham muốn hoặc khả năng hoạt động tình dục.

"The patient reported a significant sexual decline after starting the new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual decline".

Sự kỳ thị và im lặng

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là ở các nước châu Á, việc thảo luận về tình dục, đặc biệt là các vấn đề tình dục ở người lớn tuổi, vẫn còn là một điều cấm kỵ. Điều này dẫn đến sự im lặng và thiếu hỗ trợ cho những người đang trải qua sự suy giảm chức năng tình dục, khiến họ cảm thấy cô lập và khó tìm kiếm sự giúp đỡ.

Y học hóa và ngành công nghiệp chống lão hóa

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự suy giảm chức năng tình dục thường được nhìn nhận như một tình trạng y tế cần được điều trị (ví dụ: Viagra, liệu pháp hormone) hơn là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa. Điều này liên quan đến ngành công nghiệp chống lão hóa rộng lớn hơn, nơi các giải pháp y tế được quảng bá để duy trì tuổi trẻ và chức năng tình dục.