sexual decline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual or progressive decrease in sexual function, desire, or performance.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm dần dần hoặc tiến triển về chức năng tình dục, ham muốn hoặc khả năng hoạt động tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient reported a significant sexual decline after starting the new medication."
"Bệnh nhân báo cáo sự suy giảm đáng kể về khả năng tình dục sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."
-
"Studies have shown a correlation between age and sexual decline in men."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa tuổi tác và sự suy giảm khả năng tình dục ở nam giới."
-
"Hormone therapy is sometimes used to treat sexual decline."
"Liệu pháp hormone đôi khi được sử dụng để điều trị sự suy giảm khả năng tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, bản năng tình dục |
| Adjective | asexual | vô tính |
| Adjective | heterosexual | dị tính |
| Adjective | homosexual | đồng tính |
| Adjective | bisexual | song tính |
| Verb | decline | suy giảm, từ chối |
| Noun | decline | sự suy giảm |
| Noun | declination | độ lệch, sự suy yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả một vấn đề liên quan đến sức khỏe tình dục. Nó có thể ám chỉ sự suy giảm về ham muốn, khả năng cương cứng (ở nam giới), khả năng đạt cực khoái, hoặc sự hài lòng nói chung trong hoạt động tình dục. Sự suy giảm này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như tuổi tác, bệnh tật, thuốc men, hoặc các yếu tố tâm lý.
Prepositions
"Decline in": nhấn mạnh vào lĩnh vực bị suy giảm, ví dụ: "a decline in sexual function". "Decline of": thường mang tính tổng quát hơn, ví dụ: "the decline of sexual activity in older age".
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant sexual decline (suy giảm chức năng tình dục đáng kể)
-
gradual gradual sexual decline (suy giảm chức năng tình dục dần dần)
-
age-related age-related sexual decline (suy giảm chức năng tình dục do tuổi tác)
-
natural natural sexual decline (suy giảm chức năng tình dục tự nhiên)
-
experience experience sexual decline (trải qua sự suy giảm chức năng tình dục)
-
address address sexual decline (giải quyết sự suy giảm chức năng tình dục)
-
manage manage sexual decline (quản lý sự suy giảm chức năng tình dục)
-
reverse reverse sexual decline (đảo ngược sự suy giảm chức năng tình dục)
Idioms
-
experience sexual decline
trải qua sự suy giảm chức năng tình dục
"Many individuals experience sexual decline as they get older, which is a natural part of aging."
(Nhiều người trải qua sự suy giảm chức năng tình dục khi họ già đi, đây là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.)
-
address sexual decline
giải quyết sự suy giảm chức năng tình dục
"It's important to address sexual decline with a healthcare professional to explore potential treatments or coping strategies."
(Điều quan trọng là phải giải quyết sự suy giảm chức năng tình dục với chuyên gia y tế để tìm hiểu các phương pháp điều trị hoặc chiến lược đối phó tiềm năng.)
-
coping with sexual decline
đối phó với sự suy giảm chức năng tình dục
"Coping with sexual decline can be challenging, but open communication with a partner and seeking support can help."
(Đối phó với sự suy giảm chức năng tình dục có thể là một thách thức, nhưng giao tiếp cởi mở với bạn đời và tìm kiếm sự hỗ trợ có thể giúp ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual decline
Danh từSự suy giảm dần dần hoặc tiến triển về chức năng tình dục, ham muốn hoặc khả năng hoạt động tình dục.
"The patient reported a significant sexual decline after starting the new medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual decline".
