(Top Banner Ad)
questionable background
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật/Xã hội

questionable background

UK: /ˈkwɛstʃənəbəl ˈbækˌɡraʊnd/ • US: /ˈkwɛstʃənəbəl ˈbækˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch đáng ngờ quá khứ mờ ám xuất thân không rõ ràng lý lịch có vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A past that is not entirely honest, moral, or legal; a history that raises doubts about a person's integrity or suitability.

Vietnamese Meaning

Một quá khứ không hoàn toàn trung thực, đạo đức hoặc hợp pháp; một lịch sử gây ra nghi ngờ về tính chính trực hoặc sự phù hợp của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate withdrew from the election after details of his questionable background were revealed."

    "Ứng cử viên đã rút khỏi cuộc bầu cử sau khi các chi tiết về lý lịch đáng ngờ của ông bị tiết lộ."

  • "Due to his questionable background, the company decided not to hire him."

    "Do lý lịch đáng ngờ của anh ta, công ty đã quyết định không thuê anh ta."

  • "The reporter investigated the politician's questionable background thoroughly."

    "Phóng viên đã điều tra kỹ lưỡng lý lịch đáng ngờ của chính trị gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề, sự nghi vấn
Verb question hỏi, chất vấn, nghi ngờ, đặt dấu hỏi
Adjective questionable đáng ngờ, không chắc chắn, đáng nghi
Adverb questionably một cách đáng ngờ, một cách đáng nghi vấn
Noun background lai lịch, quá khứ, xuất thân, tiểu sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaestionem
Old French
question
Middle English
questioun
English
question
English
questionable

Nguồn gốc 'đáng ngờ'

Cụm từ 'questionable background' (lai lịch đáng ngờ) được ghép từ hai từ. Từ 'questionable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestionem' (nghĩa là 'một cuộc điều tra, một câu hỏi'), qua tiếng Pháp cổ 'question', sau đó đi vào tiếng Anh thành 'question' (câu hỏi). Thêm hậu tố '-able' (có thể) tạo thành 'questionable', mang ý nghĩa 'có thể bị hỏi, bị nghi ngờ'. Từ 'background' (lai lịch, quá khứ) là sự kết hợp của 'back' (phía sau) và 'ground' (mặt đất), ám chỉ những gì ở phía sau, là nền tảng hay lịch sử của một người. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một quá khứ hoặc xuất thân gây ra sự nghi ngờ, không rõ ràng hoặc có điều mờ ám.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có quá khứ đáng ngờ, có thể bao gồm các hoạt động bất hợp pháp, hành vi phi đạo đức hoặc thông tin sai lệch. Nó ám chỉ rằng có những khía cạnh trong quá khứ của người đó mà người ta nên thận trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + questionable background
  • have have a questionable background
    (có lai lịch đáng ngờ)
  • come from come from a questionable background
    (có xuất thân/lai lịch đáng ngờ)
  • reveal reveal a questionable background
    (tiết lộ lai lịch đáng ngờ)
  • hide hide a questionable background
    (giấu giếm lai lịch đáng ngờ)
Adjective + questionable background
  • a deeply a deeply questionable background
    (một lai lịch có nhiều điều đáng ngờ sâu sắc)
  • a somewhat a somewhat questionable background
    (một lai lịch hơi đáng ngờ)
  • a rather a rather questionable background
    (một lai lịch khá đáng ngờ)
Noun + questionable background
  • person with a a person with a questionable background
    (một người có lai lịch đáng ngờ)
  • individual with a an individual with a questionable background
    (một cá nhân có lai lịch đáng ngờ)

Idioms

  • have a questionable background

    có một lai lịch đáng ngờ, có quá khứ không minh bạch

    "The new employee was hired despite having a questionable background."

    (Người nhân viên mới đã được tuyển dụng mặc dù có một lai lịch đáng ngờ.)

  • come from a questionable background

    xuất thân từ một hoàn cảnh/gia đình đáng ngờ

    "It's difficult for someone who comes from a questionable background to gain trust quickly."

    (Thật khó để một người xuất thân từ hoàn cảnh đáng ngờ có thể nhanh chóng giành được lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

questionable background

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quá khứ không hoàn toàn trung thực, đạo đức hoặc hợp pháp; một lịch sử gây ra nghi ngờ về tính chính trực hoặc sự phù hợp của một người.

"The candidate withdrew from the election after details of his questionable background were revealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to question the witness's claims, given his questionable background.
Anh ấy quyết định nghi ngờ những lời khai của nhân chứng, vì lý lịch đáng ngờ của anh ta.
Phủ định
It's important not to question a person's background without concrete evidence.
Điều quan trọng là không nên nghi ngờ lý lịch của một người nếu không có bằng chứng xác thực.
Nghi vấn
Why did they choose to question him so thoroughly, suspecting a questionable background?
Tại sao họ lại chọn cách thẩm vấn anh ta kỹ lưỡng như vậy, nghi ngờ về một lý lịch đáng ngờ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carefully examine his questionable background before hiring him.
Hãy kiểm tra cẩn thận lý lịch đáng ngờ của anh ta trước khi thuê anh ta.
Phủ định
Don't ignore the questionable background of the applicant; investigate further.
Đừng bỏ qua lý lịch đáng ngờ của ứng viên; hãy điều tra thêm.
Nghi vấn
Please question the questionable background and present the findings.
Vui lòng đặt câu hỏi về lý lịch đáng ngờ và trình bày những phát hiện.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employee had a questionable background, which worried the HR department.
Nhân viên mới có một lai lịch đáng ngờ, điều này khiến bộ phận nhân sự lo lắng.
Phủ định
She didn't know he had a questionable background until the police investigation started.
Cô ấy đã không biết anh ta có một lai lịch đáng ngờ cho đến khi cuộc điều tra của cảnh sát bắt đầu.
Nghi vấn
Did the company know he had a questionable background before they hired him?
Công ty có biết anh ta có một lai lịch đáng ngờ trước khi họ thuê anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questionable background".

Tầm quan trọng của kiểm tra lý lịch (Background Checks)

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, chính phủ hoặc tài chính, việc kiểm tra lý lịch (background check) là một quy trình thiết yếu. Các nhà tuyển dụng, chủ nhà hoặc cơ quan chính phủ thường xem xét hồ sơ cá nhân, lịch sử làm việc, tài chính và hình sự của một người để đánh giá độ tin cậy và sự phù hợp. Một 'lai lịch đáng ngờ' có thể là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng, dẫn đến việc bị từ chối công việc, giấy phép hoặc cơ hội quan trọng.

Sự nghi ngờ và uy tín xã hội

Trong văn hóa phương Tây, sự minh bạch và uy tín cá nhân được coi trọng. Một người có 'lai lịch đáng ngờ' có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ xã hội và công việc. Điều này có thể ảnh hưởng đến danh tiếng, cơ hội phát triển sự nghiệp và thậm chí cả vị thế xã hội của họ, do xã hội có xu hướng cẩn trọng với những cá nhân có quá khứ không rõ ràng hoặc có điều tiếng xấu.