questionable background
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A past that is not entirely honest, moral, or legal; a history that raises doubts about a person's integrity or suitability.
Vietnamese Meaning
Một quá khứ không hoàn toàn trung thực, đạo đức hoặc hợp pháp; một lịch sử gây ra nghi ngờ về tính chính trực hoặc sự phù hợp của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate withdrew from the election after details of his questionable background were revealed."
"Ứng cử viên đã rút khỏi cuộc bầu cử sau khi các chi tiết về lý lịch đáng ngờ của ông bị tiết lộ."
-
"Due to his questionable background, the company decided not to hire him."
"Do lý lịch đáng ngờ của anh ta, công ty đã quyết định không thuê anh ta."
-
"The reporter investigated the politician's questionable background thoroughly."
"Phóng viên đã điều tra kỹ lưỡng lý lịch đáng ngờ của chính trị gia đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề, sự nghi vấn |
| Verb | question | hỏi, chất vấn, nghi ngờ, đặt dấu hỏi |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, không chắc chắn, đáng nghi |
| Adverb | questionably | một cách đáng ngờ, một cách đáng nghi vấn |
| Noun | background | lai lịch, quá khứ, xuất thân, tiểu sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có quá khứ đáng ngờ, có thể bao gồm các hoạt động bất hợp pháp, hành vi phi đạo đức hoặc thông tin sai lệch. Nó ám chỉ rằng có những khía cạnh trong quá khứ của người đó mà người ta nên thận trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a questionable background (có lai lịch đáng ngờ)
-
come from come from a questionable background (có xuất thân/lai lịch đáng ngờ)
-
reveal reveal a questionable background (tiết lộ lai lịch đáng ngờ)
-
hide hide a questionable background (giấu giếm lai lịch đáng ngờ)
-
a deeply a deeply questionable background (một lai lịch có nhiều điều đáng ngờ sâu sắc)
-
a somewhat a somewhat questionable background (một lai lịch hơi đáng ngờ)
-
a rather a rather questionable background (một lai lịch khá đáng ngờ)
-
person with a a person with a questionable background (một người có lai lịch đáng ngờ)
-
individual with a an individual with a questionable background (một cá nhân có lai lịch đáng ngờ)
Idioms
-
have a questionable background
có một lai lịch đáng ngờ, có quá khứ không minh bạch
"The new employee was hired despite having a questionable background."
(Người nhân viên mới đã được tuyển dụng mặc dù có một lai lịch đáng ngờ.)
-
come from a questionable background
xuất thân từ một hoàn cảnh/gia đình đáng ngờ
"It's difficult for someone who comes from a questionable background to gain trust quickly."
(Thật khó để một người xuất thân từ hoàn cảnh đáng ngờ có thể nhanh chóng giành được lòng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
questionable background
Tính từ + Danh từMột quá khứ không hoàn toàn trung thực, đạo đức hoặc hợp pháp; một lịch sử gây ra nghi ngờ về tính chính trực hoặc sự phù hợp của một người.
"The candidate withdrew from the election after details of his questionable background were revealed."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to question the witness's claims, given his questionable background. |
Anh ấy quyết định nghi ngờ những lời khai của nhân chứng, vì lý lịch đáng ngờ của anh ta. |
| Phủ định | It's important not to question a person's background without concrete evidence. |
Điều quan trọng là không nên nghi ngờ lý lịch của một người nếu không có bằng chứng xác thực. |
| Nghi vấn | Why did they choose to question him so thoroughly, suspecting a questionable background? |
Tại sao họ lại chọn cách thẩm vấn anh ta kỹ lưỡng như vậy, nghi ngờ về một lý lịch đáng ngờ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carefully examine his questionable background before hiring him. |
Hãy kiểm tra cẩn thận lý lịch đáng ngờ của anh ta trước khi thuê anh ta. |
| Phủ định | Don't ignore the questionable background of the applicant; investigate further. |
Đừng bỏ qua lý lịch đáng ngờ của ứng viên; hãy điều tra thêm. |
| Nghi vấn | Please question the questionable background and present the findings. |
Vui lòng đặt câu hỏi về lý lịch đáng ngờ và trình bày những phát hiện. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new employee had a questionable background, which worried the HR department. |
Nhân viên mới có một lai lịch đáng ngờ, điều này khiến bộ phận nhân sự lo lắng. |
| Phủ định | She didn't know he had a questionable background until the police investigation started. |
Cô ấy đã không biết anh ta có một lai lịch đáng ngờ cho đến khi cuộc điều tra của cảnh sát bắt đầu. |
| Nghi vấn | Did the company know he had a questionable background before they hired him? |
Công ty có biết anh ta có một lai lịch đáng ngờ trước khi họ thuê anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questionable background".
