dubious history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of questionable value; suspect.
Vietnamese Meaning
Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể gây tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a dubious history of environmental violations."
"Công ty này có một lịch sử đáng ngờ về các vi phạm môi trường."
-
"The politician's claims about his past have a dubious history."
"Những tuyên bố của chính trị gia về quá khứ của ông ta có một lịch sử đáng ngờ."
-
"The product has a dubious history of safety issues."
"Sản phẩm này có một lịch sử đáng ngờ về các vấn đề an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dubiety | sự hoài nghi, sự không chắc chắn |
| Adverb | dubiously | một cách đáng ngờ, một cách hoài nghi |
| Adjective | undoubted | không thể nghi ngờ, chắc chắn |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Noun | prehistory | thời tiền sử |
| Adjective | historic | có tính lịch sử, quan trọng về mặt lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Adjective | prehistoric | tiền sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về 'dubious history', nó ngụ ý rằng nguồn gốc, độ tin cậy hoặc tính xác thực của lịch sử đó đang bị nghi ngờ hoặc có vấn đề. Nó có thể liên quan đến việc thiếu bằng chứng, thông tin sai lệch, hoặc các yếu tố khác làm giảm đi sự tin cậy của nó. Khác với 'uncertain history' chỉ đơn thuần nói về sự không chắc chắn, 'dubious history' mang hàm ý tiêu cực hơn, rằng có thể có sự giả mạo hoặc che giấu sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long dubious history (một lịch sử đáng ngờ kéo dài)
-
checkered a checkered dubious history (một lịch sử đầy tai tiếng/đen tối đáng ngờ)
-
cloudy a cloudy dubious history (một lịch sử mơ hồ, không rõ ràng đáng ngờ)
-
have have a dubious history (có một lịch sử đáng ngờ)
-
reveal reveal a dubious history (tiết lộ một lịch sử đáng ngờ)
-
investigate investigate a dubious history (điều tra một lịch sử đáng ngờ)
-
overcome overcome a dubious history (vượt qua một lịch sử đáng ngờ)
-
company's the company's dubious history (lịch sử đáng ngờ của công ty)
-
person's a person's dubious history (lịch sử đáng ngờ của một người)
Idioms
-
have a dubious history
có một quá khứ/lịch sử đáng ngờ, không minh bạch hoặc có vấn đề.
"The politician's critics often pointed to his dubious history with financial investments."
(Các nhà phê bình chính trị gia thường chỉ ra lịch sử đáng ngờ của ông ấy liên quan đến các khoản đầu tư tài chính.)
-
a dubious history of doing something
một lịch sử không đáng tin cậy/có vấn đề trong việc làm gì đó.
"The pharmaceutical firm has a dubious history of exaggerating the benefits of its products."
(Hãng dược phẩm này có lịch sử không đáng tin cậy trong việc phóng đại lợi ích của sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dubious history
AdjectiveĐáng ngờ, không chắc chắn, có thể gây tranh cãi.
"The company has a dubious history of environmental violations."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His claim to the throne has a dubious history, which makes many skeptical. |
Yêu sách của anh ta đối với ngai vàng có một lịch sử đáng ngờ, điều này khiến nhiều người hoài nghi. |
| Phủ định | They don't trust the company because it has a dubious history. |
Họ không tin tưởng công ty vì nó có một lịch sử đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Does this organization, with its dubious history, really deserve our support? |
Tổ chức này, với lịch sử đáng ngờ của nó, có thực sự xứng đáng với sự hỗ trợ của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious history".
