(Top Banner Ad)
dubious history
C1
Adjective C1 General

dubious history

UK: /ˈdjuːbiəs/ • US: /ˈduːbiəs/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử đáng ngờ tiền sử không rõ ràng lịch sử mờ ám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of questionable value; suspect.

Vietnamese Meaning

Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a dubious history of environmental violations."

    "Công ty này có một lịch sử đáng ngờ về các vi phạm môi trường."

  • "The politician's claims about his past have a dubious history."

    "Những tuyên bố của chính trị gia về quá khứ của ông ta có một lịch sử đáng ngờ."

  • "The product has a dubious history of safety issues."

    "Sản phẩm này có một lịch sử đáng ngờ về các vấn đề an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dubiety sự hoài nghi, sự không chắc chắn
Adverb dubiously một cách đáng ngờ, một cách hoài nghi
Adjective undoubted không thể nghi ngờ, chắc chắn
Noun historian nhà sử học
Noun prehistory thời tiền sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng về mặt lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adjective prehistoric tiền sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dubius
English
dubious
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
historie
Middle English
historie
English
history

Nguồn gốc của 'dubious'

Từ 'dubious' (đáng ngờ, không chắc chắn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubius', nghĩa là 'do dự, lưỡng lự'. Điều thú vị là 'dubius' lại liên quan đến từ 'duo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hai'. Điều này gợi lên hình ảnh một người đang đứng giữa hai lựa chọn, không biết nên tin vào điều gì, tạo nên sự hoài nghi và thiếu rõ ràng.

Nguồn gốc của 'history'

Từ 'history' (lịch sử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được từ việc điều tra' hoặc 'một câu chuyện, một bản tường thuật'. Điều này nhấn mạnh vai trò của lịch sử không chỉ là tập hợp các sự kiện mà còn là quá trình tìm tòi, khám phá và kể lại những gì đã xảy ra.

Usage Note

Khi nói về 'dubious history', nó ngụ ý rằng nguồn gốc, độ tin cậy hoặc tính xác thực của lịch sử đó đang bị nghi ngờ hoặc có vấn đề. Nó có thể liên quan đến việc thiếu bằng chứng, thông tin sai lệch, hoặc các yếu tố khác làm giảm đi sự tin cậy của nó. Khác với 'uncertain history' chỉ đơn thuần nói về sự không chắc chắn, 'dubious history' mang hàm ý tiêu cực hơn, rằng có thể có sự giả mạo hoặc che giấu sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dubious history
  • long a long dubious history
    (một lịch sử đáng ngờ kéo dài)
  • checkered a checkered dubious history
    (một lịch sử đầy tai tiếng/đen tối đáng ngờ)
  • cloudy a cloudy dubious history
    (một lịch sử mơ hồ, không rõ ràng đáng ngờ)
Verb + dubious history
  • have have a dubious history
    (có một lịch sử đáng ngờ)
  • reveal reveal a dubious history
    (tiết lộ một lịch sử đáng ngờ)
  • investigate investigate a dubious history
    (điều tra một lịch sử đáng ngờ)
  • overcome overcome a dubious history
    (vượt qua một lịch sử đáng ngờ)
Noun + dubious history
  • company's the company's dubious history
    (lịch sử đáng ngờ của công ty)
  • person's a person's dubious history
    (lịch sử đáng ngờ của một người)

Idioms

  • have a dubious history

    có một quá khứ/lịch sử đáng ngờ, không minh bạch hoặc có vấn đề.

    "The politician's critics often pointed to his dubious history with financial investments."

    (Các nhà phê bình chính trị gia thường chỉ ra lịch sử đáng ngờ của ông ấy liên quan đến các khoản đầu tư tài chính.)

  • a dubious history of doing something

    một lịch sử không đáng tin cậy/có vấn đề trong việc làm gì đó.

    "The pharmaceutical firm has a dubious history of exaggerating the benefits of its products."

    (Hãng dược phẩm này có lịch sử không đáng tin cậy trong việc phóng đại lợi ích của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubious history

Adjective
Lật mặt

Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể gây tranh cãi.

"The company has a dubious history of environmental violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His claim to the throne has a dubious history, which makes many skeptical.
Yêu sách của anh ta đối với ngai vàng có một lịch sử đáng ngờ, điều này khiến nhiều người hoài nghi.
Phủ định
They don't trust the company because it has a dubious history.
Họ không tin tưởng công ty vì nó có một lịch sử đáng ngờ.
Nghi vấn
Does this organization, with its dubious history, really deserve our support?
Tổ chức này, với lịch sử đáng ngờ của nó, có thực sự xứng đáng với sự hỗ trợ của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious history".

Tầm quan trọng của danh tiếng và lòng tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'lịch sử đáng ngờ' (dubious history) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm. Nó làm suy yếu lòng tin và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong công việc, các mối quan hệ xã hội hoặc thị trường. Người ta thường đánh giá cao sự minh bạch và trung thực về quá khứ.

Nhu cầu về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình

Khi một 'lịch sử đáng ngờ' được tiết lộ, thường có một kỳ vọng xã hội mạnh mẽ về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này có nghĩa là cá nhân hoặc tổ chức liên quan phải đối mặt với những hành động trong quá khứ, giải thích chúng và đôi khi phải chịu trách nhiệm hoặc khắc phục hậu quả. Việc từ chối đối mặt với lịch sử này có thể làm tăng thêm sự nghi ngờ và mất lòng tin.