(Top Banner Ad)
shake things up
B2
Verb (idiomatic) B2 Tổng quát

shake things up

UK: /ʃeɪk θɪŋz ʌp/ • US: /ʃeɪk θɪŋz ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi lớn tạo ra sự khác biệt làm mới đổi mới cải tổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause significant changes or disruptions, often to improve a situation.

Vietnamese Meaning

Gây ra những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể, thường là để cải thiện một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO is expected to shake things up and make the company more competitive."

    "Giám đốc điều hành mới được kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi lớn và làm cho công ty cạnh tranh hơn."

  • "We need to shake things up in the marketing department if we want to see better results."

    "Chúng ta cần phải tạo ra những thay đổi lớn trong bộ phận tiếp thị nếu chúng ta muốn thấy kết quả tốt hơn."

  • "The band decided to shake things up by experimenting with new musical styles."

    "Ban nhạc quyết định tạo ra sự khác biệt bằng cách thử nghiệm các phong cách âm nhạc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, lay chuyển
Noun shaker bình lắc (dùng để pha đồ uống); người/vật tạo ra sự rung lắc
Adjective shaky lung lay, không vững chắc, run rẩy
Adjective unshaken không nao núng, kiên định, không bị lay chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skakaną
Old English
scacan
Middle English
shacken
Modern English
shake

Nguồn gốc của 'shake things up'

Từ 'shake' (rung, lắc) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa tạo ra sự chuyển động hoặc làm hỗn loạn. Khi kết hợp với 'things up', cụm từ 'shake things up' mang ý nghĩa ẩn dụ là làm thay đổi đáng kể tình hình hiện tại, phá vỡ sự ổn định hoặc đưa ra những ý tưởng, phương pháp mới để tạo ra sự khác biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tạo ra sự khác biệt lớn, mang tính đổi mới, có thể gây ra một chút khó chịu ban đầu nhưng hướng đến kết quả tích cực. Khác với 'stir things up' (khuấy động tình hình) thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shake things up
  • completely completely shake things up
    (thay đổi mọi thứ hoàn toàn)
  • really really shake things up
    (thực sự tạo ra sự thay đổi lớn)
  • dramatically dramatically shake things up
    (thay đổi mọi thứ một cách đáng kể)
Verb + shake things up
  • need to need to shake things up
    (cần tạo ra sự thay đổi)
  • try to try to shake things up
    (cố gắng tạo ra sự thay đổi)
  • decide to decide to shake things up
    (quyết định tạo ra sự thay đổi)

Idioms

  • shake things up

    tạo ra sự thay đổi lớn, khuấy động tình hình, làm mọi thứ trở nên khác biệt

    "The new CEO decided to shake things up by introducing a completely new business model."

    (Vị CEO mới quyết định tạo ra sự thay đổi lớn bằng cách giới thiệu một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.)

  • shake up the industry

    gây chấn động, làm thay đổi sâu sắc một ngành công nghiệp

    "New technologies are constantly shaking up the industry, forcing companies to adapt."

    (Các công nghệ mới liên tục làm thay đổi sâu sắc ngành công nghiệp, buộc các công ty phải thích nghi.)

  • shake up the team/department

    tái cơ cấu, thay đổi nhân sự hoặc cách vận hành của đội/phòng ban

    "After poor performance, the coach decided to shake up the team before the next game."

    (Sau màn trình diễn kém cỏi, huấn luyện viên quyết định tái cơ cấu đội trước trận đấu tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shake things up

Verb (idiomatic)
Lật mặt

Gây ra những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể, thường là để cải thiện một tình huống.

"The new CEO is expected to shake things up and make the company more competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shake things up".

Văn hóa đổi mới và khởi nghiệp

Cụm từ 'shake things up' thường được dùng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp hoặc khi khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo. Nó ám chỉ việc phá vỡ lối mòn, đưa ra ý tưởng mới và thay đổi cách làm truyền thống để đạt được hiệu quả tốt hơn, thúc đẩy sự phát triển.

Tạo động lực và loại bỏ trì trệ

Cụm từ này cũng thường được sử dụng khi một tình huống, tổ chức hoặc quy trình trở nên trì trệ, kém hiệu quả và cần một sự thay đổi mạnh mẽ để kích thích lại năng lượng, động lực, hoặc cải thiện hiệu suất. Nó thể hiện mong muốn phá vỡ sự nhàm chán và mang lại luồng gió mới.