shake things up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause significant changes or disruptions, often to improve a situation.
Vietnamese Meaning
Gây ra những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể, thường là để cải thiện một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new CEO is expected to shake things up and make the company more competitive."
"Giám đốc điều hành mới được kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi lớn và làm cho công ty cạnh tranh hơn."
-
"We need to shake things up in the marketing department if we want to see better results."
"Chúng ta cần phải tạo ra những thay đổi lớn trong bộ phận tiếp thị nếu chúng ta muốn thấy kết quả tốt hơn."
-
"The band decided to shake things up by experimenting with new musical styles."
"Ban nhạc quyết định tạo ra sự khác biệt bằng cách thử nghiệm các phong cách âm nhạc mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tạo ra sự khác biệt lớn, mang tính đổi mới, có thể gây ra một chút khó chịu ban đầu nhưng hướng đến kết quả tích cực. Khác với 'stir things up' (khuấy động tình hình) thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely shake things up (thay đổi mọi thứ hoàn toàn)
-
really really shake things up (thực sự tạo ra sự thay đổi lớn)
-
dramatically dramatically shake things up (thay đổi mọi thứ một cách đáng kể)
-
need to need to shake things up (cần tạo ra sự thay đổi)
-
try to try to shake things up (cố gắng tạo ra sự thay đổi)
-
decide to decide to shake things up (quyết định tạo ra sự thay đổi)
Idioms
-
shake things up
tạo ra sự thay đổi lớn, khuấy động tình hình, làm mọi thứ trở nên khác biệt
"The new CEO decided to shake things up by introducing a completely new business model."
(Vị CEO mới quyết định tạo ra sự thay đổi lớn bằng cách giới thiệu một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.)
-
shake up the industry
gây chấn động, làm thay đổi sâu sắc một ngành công nghiệp
"New technologies are constantly shaking up the industry, forcing companies to adapt."
(Các công nghệ mới liên tục làm thay đổi sâu sắc ngành công nghiệp, buộc các công ty phải thích nghi.)
-
shake up the team/department
tái cơ cấu, thay đổi nhân sự hoặc cách vận hành của đội/phòng ban
"After poor performance, the coach decided to shake up the team before the next game."
(Sau màn trình diễn kém cỏi, huấn luyện viên quyết định tái cơ cấu đội trước trận đấu tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shake things up
Verb (idiomatic)Gây ra những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể, thường là để cải thiện một tình huống.
"The new CEO is expected to shake things up and make the company more competitive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shake things up".
