(Top Banner Ad)
sharp image
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiếp ảnh, Công nghệ hiển thị

sharp image

UK: /ʃɑːp ˈɪmɪdʒ/ • US: /ʃɑːrp ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh sắc nét ảnh sắc nét hình ảnh rõ nét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image that is clear and in focus, with distinct details.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh rõ nét, sắc sảo, với các chi tiết được thể hiện rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new camera produces incredibly sharp images even in low light."

    "Chiếc máy ảnh mới tạo ra những hình ảnh cực kỳ sắc nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "The photographer adjusted the lens to get a sharp image of the bird."

    "Nhiếp ảnh gia điều chỉnh ống kính để có được hình ảnh sắc nét của con chim."

  • "This monitor displays sharp images and vibrant colors."

    "Màn hình này hiển thị hình ảnh sắc nét và màu sắc sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc nét, rõ ràng, tinh tường
Verb sharpen làm sắc nét hơn, làm rõ hơn
Noun sharpness độ sắc nét, độ rõ ràng
Noun image hình ảnh, ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagery hình tượng, tập hợp hình ảnh

Synonyms

clear image (hình ảnh rõ ràng)crisp image (hình ảnh sắc nét)focused image (hình ảnh được lấy nét)

Antonyms

blurry image (hình ảnh mờ)unfocused image (hình ảnh mất nét)

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Công nghệ hiển thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skarpa-
Old English
scearp
Middle English
sharp
Modern English
sharp

Nguồn gốc của 'Sharp'

Từ 'sharp' ban đầu có nghĩa là 'cắt' hoặc 'sắc bén' trong tiếng Proto-Indo-European (*sker-) và Proto-Germanic (*skarpa-). Trong tiếng Anh cổ (scearp), nó phát triển thêm nghĩa là 'tinh tường' hay 'nhanh nhạy'. Đến thời hiện đại, 'sharp' còn được dùng để miêu tả sự rõ ràng, sắc nét về mặt thị giác, như trong 'sharp image'.

Sự kết hợp của 'Sharp Image'

Từ 'image' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago' (sự bắt chước, mô phỏng) và tiếng Pháp cổ 'image'. Khi kết hợp với 'sharp', cụm từ 'sharp image' trở nên phổ biến, đặc biệt với sự phát triển của nhiếp ảnh và công nghệ màn hình. Nó mô tả một bức ảnh hay hình ảnh hiển thị có độ chi tiết cao, không bị mờ hay nhòe, cho phép người xem thấy rõ từng đường nét.

Usage Note

Cụm từ 'sharp image' thường được sử dụng để mô tả chất lượng của ảnh chụp, ảnh in, hoặc hình ảnh hiển thị trên màn hình. Nó nhấn mạnh đến độ rõ ràng và chi tiết của hình ảnh. Khác với 'clear image' (hình ảnh rõ ràng) có thể chỉ đơn thuần là dễ nhìn thấy, 'sharp image' còn bao hàm ý nghĩa về độ sắc nét và chi tiết cao, không bị mờ hoặc nhòe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sharp image
  • capture capture a sharp image
    (chụp được hình ảnh sắc nét)
  • produce produce a sharp image
    (tạo ra/sản xuất hình ảnh sắc nét)
  • display display a sharp image
    (hiển thị hình ảnh sắc nét)
Adjective + sharp image
  • crystal-clear a crystal-clear sharp image
    (một hình ảnh sắc nét trong veo)
  • perfectly a perfectly sharp image
    (một hình ảnh sắc nét hoàn hảo)
Noun + sharp image (as part of phrase)
  • lens The lens provides a sharp image.
    (Ống kính cung cấp hình ảnh sắc nét.)
  • camera The camera captures a sharp image.
    (Máy ảnh chụp được hình ảnh sắc nét.)

Idioms

  • razor-sharp image

    hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết (như lưỡi dao cạo)

    "The new 8K television produces a razor-sharp image."

    (Chiếc TV 8K mới tạo ra một hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết.)

  • a sharp mental image

    một hình ảnh tinh thần/trong tâm trí rõ ràng

    "I still have a sharp mental image of that day."

    (Tôi vẫn còn một hình ảnh rõ ràng trong tâm trí về ngày hôm đó.)

  • project a sharp image (of oneself/company)

    xây dựng/thể hiện một hình ảnh rõ ràng, chuyên nghiệp (của bản thân/công ty)

    "It's important for a business to project a sharp image to its clients."

    (Điều quan trọng đối với một doanh nghiệp là phải thể hiện một hình ảnh chuyên nghiệp rõ ràng trước khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp image

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh rõ nét, sắc sảo, với các chi tiết được thể hiện rõ ràng.

"The new camera produces incredibly sharp images even in low light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp image".

Cuộc tìm kiếm sự rõ nét thị giác

Từ nhiếp ảnh ban đầu đến điện ảnh, truyền hình và màn hình kỹ thuật số hiện đại, con người luôn nỗ lực để đạt được 'sharp image'. Sự phát triển của công nghệ như ống kính chất lượng cao, độ phân giải HD, 4K, 8K, và màn hình Retina phản ánh khát vọng này, nhằm mang lại trải nghiệm thị giác chân thực và chi tiết nhất.

Tầm quan trọng trong giao tiếp hiện đại

'Sharp image' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thời đại kỹ thuật số. Từ video call, thuyết trình, quảng cáo trực tuyến đến truyền thông xã hội, một hình ảnh sắc nét không chỉ thu hút sự chú ý mà còn truyền tải thông tin hiệu quả và tạo ấn tượng về sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy. Nó là yếu tố then chốt cho trải nghiệm người dùng tối ưu.