sharp image
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An image that is clear and in focus, with distinct details.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh rõ nét, sắc sảo, với các chi tiết được thể hiện rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new camera produces incredibly sharp images even in low light."
"Chiếc máy ảnh mới tạo ra những hình ảnh cực kỳ sắc nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."
-
"The photographer adjusted the lens to get a sharp image of the bird."
"Nhiếp ảnh gia điều chỉnh ống kính để có được hình ảnh sắc nét của con chim."
-
"This monitor displays sharp images and vibrant colors."
"Màn hình này hiển thị hình ảnh sắc nét và màu sắc sống động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sharp image' thường được sử dụng để mô tả chất lượng của ảnh chụp, ảnh in, hoặc hình ảnh hiển thị trên màn hình. Nó nhấn mạnh đến độ rõ ràng và chi tiết của hình ảnh. Khác với 'clear image' (hình ảnh rõ ràng) có thể chỉ đơn thuần là dễ nhìn thấy, 'sharp image' còn bao hàm ý nghĩa về độ sắc nét và chi tiết cao, không bị mờ hoặc nhòe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
capture capture a sharp image (chụp được hình ảnh sắc nét)
-
produce produce a sharp image (tạo ra/sản xuất hình ảnh sắc nét)
-
display display a sharp image (hiển thị hình ảnh sắc nét)
-
crystal-clear a crystal-clear sharp image (một hình ảnh sắc nét trong veo)
-
perfectly a perfectly sharp image (một hình ảnh sắc nét hoàn hảo)
-
lens The lens provides a sharp image. (Ống kính cung cấp hình ảnh sắc nét.)
-
camera The camera captures a sharp image. (Máy ảnh chụp được hình ảnh sắc nét.)
Idioms
-
razor-sharp image
hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết (như lưỡi dao cạo)
"The new 8K television produces a razor-sharp image."
(Chiếc TV 8K mới tạo ra một hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết.)
-
a sharp mental image
một hình ảnh tinh thần/trong tâm trí rõ ràng
"I still have a sharp mental image of that day."
(Tôi vẫn còn một hình ảnh rõ ràng trong tâm trí về ngày hôm đó.)
-
project a sharp image (of oneself/company)
xây dựng/thể hiện một hình ảnh rõ ràng, chuyên nghiệp (của bản thân/công ty)
"It's important for a business to project a sharp image to its clients."
(Điều quan trọng đối với một doanh nghiệp là phải thể hiện một hình ảnh chuyên nghiệp rõ ràng trước khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharp image
Tính từ + Danh từMột hình ảnh rõ nét, sắc sảo, với các chi tiết được thể hiện rõ ràng.
"The new camera produces incredibly sharp images even in low light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp image".
