(Top Banner Ad)
clear image
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Thị giác

clear image

UK: /ˈklɪə(r) ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈklɪr ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh rõ nét hình ảnh sắc nét ảnh rõ ảnh sắc nét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image that is easy to see and understand, with well-defined details.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh rõ ràng, dễ nhìn và dễ hiểu, với các chi tiết được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new camera takes clear images even in low light."

    "Chiếc máy ảnh mới chụp những bức ảnh rõ nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "The monitor displays clear images with vibrant colors."

    "Màn hình hiển thị hình ảnh rõ nét với màu sắc sống động."

  • "We need a clear image of the suspect for identification."

    "Chúng ta cần một hình ảnh rõ ràng của nghi phạm để nhận dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Verb clarify làm rõ, giải thích
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch
Noun image hình ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Adjective imaginary ảo, tưởng tượng

Synonyms

sharp image (hình ảnh sắc nét)crisp image (hình ảnh sắc sảo)well-defined image (hình ảnh có độ phân giải cao)

Antonyms

blurry image (hình ảnh mờ)fuzzy image (hình ảnh không rõ ràng)distorted image (hình ảnh bị méo)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Middle English
clere
English
clear
English
image

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng, rõ ràng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa ban đầu của nó vẫn được giữ nguyên đến ngày nay, chỉ sự dễ hiểu hoặc nhìn thấy.

Nguồn gốc của 'Image'

Từ 'image' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'hình ảnh, sự mô phỏng'. Nó ám chỉ một biểu hiện trực quan của một đối tượng hoặc ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ 'clear image' thường được dùng để mô tả chất lượng hình ảnh tốt, sắc nét, không bị mờ hoặc nhiễu. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấy các chi tiết một cách dễ dàng. So sánh với 'blurry image' (hình ảnh mờ) hoặc 'fuzzy image' (hình ảnh không rõ ràng). 'Sharp image' cũng là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhấn mạnh độ sắc nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear image
  • crystal crystal clear image
    (hình ảnh rõ nét như pha lê)
  • sharp sharp clear image
    (hình ảnh sắc nét, rõ ràng)
  • vivid vivid clear image
    (hình ảnh sống động và rõ ràng)
Verb + clear image
  • capture capture a clear image
    (chụp được một hình ảnh rõ ràng)
  • produce produce a clear image
    (tạo ra một hình ảnh rõ ràng)
  • project project a clear image
    (chiếu một hình ảnh rõ ràng)

Idioms

  • Keep a clear head

    Giữ một cái đầu tỉnh táo

    "It's important to keep a clear head in a crisis."

    (Điều quan trọng là phải giữ một cái đầu tỉnh táo trong khủng hoảng.)

  • Get a clear picture

    Hiểu rõ tình hình

    "We need to get a clear picture of the situation before we make any decisions."

    (Chúng ta cần hiểu rõ tình hình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear image

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh rõ ràng, dễ nhìn và dễ hiểu, với các chi tiết được xác định rõ ràng.

"The new camera takes clear images even in low light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear image".

Tầm quan trọng của hình ảnh rõ ràng trong truyền thông

Trong truyền thông và quảng cáo, việc có một 'hình ảnh rõ ràng' là rất quan trọng để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Một hình ảnh mờ nhạt hoặc khó hiểu có thể gây nhầm lẫn và làm giảm tác động của thông điệp.

Ảnh hưởng của công nghệ hình ảnh

Sự phát triển của công nghệ hình ảnh đã làm cho việc tạo ra và chia sẻ 'hình ảnh rõ ràng' trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Điều này đã tác động lớn đến cách chúng ta giao tiếp và tương tác với thế giới xung quanh.