(Top Banner Ad)
sharp-pointed
B2
Tính từ B2 Mô tả đối tượng/Tính chất

sharp-pointed

UK: /ˈʃɑːp ˈpɔɪntɪd/ • US: /ˈʃɑːrp ˈpɔɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có đầu nhọn nhọn hoắt đầu nhọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a point or end that is sharp; tapering to a sharp point.

Vietnamese Meaning

Có một điểm hoặc đầu nhọn; thon về một điểm nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thorns on the rose bush were sharp-pointed."

    "Những cái gai trên bụi hoa hồng rất nhọn."

  • "The artist used a sharp-pointed pencil to create fine details."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một cây bút chì nhọn để tạo ra các chi tiết tinh xảo."

  • "Be careful with that knife; it's very sharp-pointed."

    "Hãy cẩn thận với con dao đó; nó rất nhọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc, nhọn, bén
Verb sharpen mài sắc, làm nhọn
Noun sharpness sự sắc bén, độ nhọn
Noun point điểm, đầu nhọn
Verb point chỉ, trỏ, làm nhọn
Adjective pointed có đầu nhọn, chĩa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả đối tượng/Tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearp
Middle English
scharp
Modern English
sharp
Old French
point
Middle English
point
Modern English
pointed

Nguồn gốc của 'sharp-pointed'

Từ 'sharp-pointed' là một tính từ ghép, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'sharp' và 'pointed'. 'Sharp' (sắc, nhọn, bén) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp', liên quan đến ý nghĩa cắt hoặc làm sắc. 'Pointed' (có đầu nhọn) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'point' (chỉ, trỏ, làm nhọn), mà từ 'point' này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pungere' (chọc, đâm) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'sharp-pointed' mô tả một vật có đầu rất nhọn và sắc.

Usage Note

Tính từ này mô tả một vật có đầu nhọn và sắc, thường gây ấn tượng về khả năng đâm xuyên hoặc làm tổn thương. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể như kim, dao, bút chì, hoặc các bộ phận cơ thể như răng nanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sharp-pointed
  • very very sharp-pointed
    (rất sắc nhọn)
  • extremely extremely sharp-pointed
    (cực kỳ sắc nhọn)
  • finely finely sharp-pointed
    (được mài/gọt sắc nhọn tinh xảo)
Verb + sharp-pointed
  • make make something sharp-pointed
    (làm cho cái gì đó sắc nhọn)
  • keep keep something sharp-pointed
    (giữ cho cái gì đó sắc nhọn)
  • be be sharp-pointed
    (có đầu sắc nhọn/sắc bén)

Idioms

  • a sharp-pointed object/tool

    một vật/công cụ sắc nhọn

    "Be careful with that sharp-pointed object; it could be dangerous."

    (Hãy cẩn thận với vật sắc nhọn đó; nó có thể nguy hiểm.)

  • have sharp-pointed teeth/claws

    có răng/móng vuốt sắc nhọn

    "Tigers have sharp-pointed teeth and claws for hunting."

    (Hổ có răng và móng vuốt sắc nhọn để săn mồi.)

  • make a sharp-pointed remark/comment

    đưa ra nhận xét/bình luận sắc bén, sâu cay

    "She made a sharp-pointed comment about his lack of preparation."

    (Cô ấy đã đưa ra một nhận xét sắc bén về sự thiếu chuẩn bị của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp-pointed

Tính từ
Lật mặt

Có một điểm hoặc đầu nhọn; thon về một điểm nhọn.

"The thorns on the rose bush were sharp-pointed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, known for his detail, used a sharp-pointed tool to create intricate engravings, and the result was breathtaking.
Người nghệ sĩ, nổi tiếng với sự tỉ mỉ, đã sử dụng một công cụ nhọn để tạo ra những hình khắc phức tạp, và kết quả thật ngoạn mục.
Phủ định
Unlike other weapons, this particular one isn't sharp-pointed, so it's not suitable for piercing armor.
Không giống như các loại vũ khí khác, vũ khí cụ thể này không nhọn, vì vậy nó không phù hợp để xuyên áo giáp.
Nghi vấn
Given its sharp-pointed design, is this tool, despite its age, still dangerous?
Với thiết kế nhọn của nó, liệu công cụ này, bất chấp tuổi đời, vẫn còn nguy hiểm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you touch the cactus with sharp-pointed spines, you will get pricked.
Nếu bạn chạm vào cây xương rồng có gai nhọn, bạn sẽ bị gai đâm.
Phủ định
If you don't handle the sharp-pointed knife carefully, you will cut yourself.
Nếu bạn không xử lý con dao nhọn cẩn thận, bạn sẽ bị đứt tay.
Nghi vấn
Will you bleed if the sharp-pointed needle pricks your skin?
Bạn sẽ chảy máu nếu kim nhọn đâm vào da bạn chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the thorns on this rose bush weren't so sharp-pointed; I keep getting scratched.
Tôi ước những cái gai trên bụi hoa hồng này không nhọn như vậy; tôi cứ bị trầy xước mãi.
Phủ định
If only the artist hadn't used such sharp-pointed tools; the sculpture would be more forgiving to the touch.
Ước gì nghệ sĩ đã không sử dụng những công cụ nhọn như vậy; tác phẩm điêu khắc sẽ dễ chịu hơn khi chạm vào.
Nghi vấn
Do you wish the darts you're using weren't so sharp-pointed, or do you like the precision they offer?
Bạn có ước những mũi tên bạn đang dùng không nhọn như vậy không, hay bạn thích sự chính xác mà chúng mang lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-pointed".

Biểu tượng của sự nguy hiểm

Trong nhiều nền văn hóa, các vật sắc nhọn (sharp-pointed objects) thường được dùng làm biểu tượng cảnh báo nguy hiểm hoặc rủi ro. Chúng gợi liên tưởng đến khả năng gây tổn thương hoặc đe dọa, thường xuất hiện trong các biển báo an toàn, tín hiệu cảnh báo hoặc trong văn học, phim ảnh để tạo kịch tính, nhấn mạnh mối hiểm nguy.

Sự chính xác và khéo léo

Các công cụ sắc nhọn là biểu tượng của sự chính xác và khéo léo trong nhiều ngành nghề, từ phẫu thuật y tế đến điêu khắc nghệ thuật. Một dụng cụ sharp-pointed được mài giũa cẩn thận thể hiện sự tỉ mỉ, tay nghề cao và kỹ năng vượt trội của người thợ hoặc nghệ sĩ, cho phép tạo ra những chi tiết tinh xảo và thực hiện công việc với độ chính xác cao.