(Top Banner Ad)
shaving soap
A2
noun A2 Vệ sinh cá nhân

shaving soap

UK: /ˈʃeɪ.vɪŋ səʊp/ • US: /ˈʃeɪ.vɪŋ soʊp/

Nghĩa tiếng Việt

xà phòng cạo râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of soap used for shaving.

Vietnamese Meaning

Một loại xà phòng được sử dụng để cạo râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lathered up his face with shaving soap before shaving."

    "Anh ấy xoa bọt xà phòng cạo râu lên mặt trước khi cạo."

  • "The barber used a block of shaving soap to prepare his customer's face."

    "Người thợ cắt tóc sử dụng một bánh xà phòng cạo râu để chuẩn bị cho khuôn mặt của khách hàng."

  • "Many prefer the traditional feel of shaving soap over modern gels."

    "Nhiều người thích cảm giác truyền thống của xà phòng cạo râu hơn các loại gel hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo râu, cạo lông
Noun shave việc cạo râu/lông (ví dụ: a close shave - lần cạo sát)
Noun shaver máy cạo râu; người cạo râu
Noun shaving việc cạo râu/lông; mảnh vụn (do cạo/gọt)
Verb soap xoa xà phòng, bôi xà phòng
Adjective soapy có xà phòng, sủi bọt xà phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scafan
Old English
sāpe
Modern English
shave
Modern English
soap
Modern English
shaving soap

Nguồn gốc của 'shaving soap'

Cụm từ 'shaving soap' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Shaving' (việc cạo râu) đến từ động từ 'to shave' (cạo râu, cạo lông) có từ tiếng Anh cổ 'scafan'. 'Soap' (xà phòng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sāpe'. Khi kết hợp lại, 'shaving soap' đơn giản có nghĩa là xà phòng dùng để cạo râu, trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của phương pháp cạo ướt truyền thống.

Usage Note

Xà phòng cạo râu thường được sử dụng với bàn chải cạo râu để tạo bọt mịn và giúp làm mềm râu trước khi cạo. Nó khác với các loại xà phòng thông thường ở chỗ nó được đặc chế để tạo bọt ổn định và giữ ẩm cho da, giúp giảm kích ứng khi cạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shaving soap
  • use use shaving soap
    (sử dụng xà phòng cạo râu)
  • lather lather shaving soap
    (đánh bọt xà phòng cạo râu)
  • apply apply shaving soap
    (thoa xà phòng cạo râu)
  • buy buy shaving soap
    (mua xà phòng cạo râu)
Tính từ + shaving soap
  • traditional traditional shaving soap
    (xà phòng cạo râu truyền thống)
  • luxurious luxurious shaving soap
    (xà phòng cạo râu cao cấp/sang trọng)
  • scented scented shaving soap
    (xà phòng cạo râu có mùi hương)
  • creamy creamy shaving soap
    (xà phòng cạo râu dạng kem mịn)
Danh từ + shaving soap
  • bowl of a bowl of shaving soap
    (một chén xà phòng cạo râu)
  • puck of a puck of shaving soap
    (một bánh xà phòng cạo râu (dạng viên tròn dẹt))
  • brush and shaving brush and soap
    (bàn chải và xà phòng cạo râu)

Idioms

  • lather up with shaving soap

    đánh bọt với xà phòng cạo râu (một cách dùng phổ biến, không phải thành ngữ)

    "He likes to lather up with shaving soap for a smooth shave."

    (Anh ấy thích đánh bọt với xà phòng cạo râu để có một lần cạo mượt mà.)

  • a puck/cake of shaving soap

    một bánh xà phòng cạo râu (một cách gọi dạng sản phẩm, không phải thành ngữ)

    "Many traditionalists prefer a solid puck of shaving soap."

    (Nhiều người theo phong cách truyền thống thích một bánh xà phòng cạo râu dạng rắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaving soap

noun
Lật mặt

Một loại xà phòng được sử dụng để cạo râu.

"He lathered up his face with shaving soap before shaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually applies shaving soap before shaving.
Anh ấy thường thoa xà phòng cạo râu trước khi cạo.
Phủ định
Only after struggling to create lather did he realize he was out of shaving soap.
Chỉ sau khi vật lộn tạo bọt anh ấy mới nhận ra mình đã hết xà phòng cạo râu.
Nghi vấn
Should you run out of shaving soap, would you use hair conditioner as a substitute?
Nếu bạn hết xà phòng cạo râu, bạn có sử dụng dầu xả tóc để thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaving soap".

Truyền thống Cạo ướt và Tự Chăm sóc

Xà phòng cạo râu là một phần không thể thiếu của phương pháp cạo ướt truyền thống, một nghi thức chăm sóc bản thân đã tồn tại hàng thế kỷ ở phương Tây. Việc chuẩn bị bọt từ xà phòng, dùng cọ chuyên dụng và dao cạo sắc bén không chỉ mang lại trải nghiệm cạo râu kỹ lưỡng mà còn là khoảnh khắc thư giãn, chậm rãi và tận hưởng cá nhân. Nó thường được coi là biểu tượng của sự nam tính cổ điển và tinh tế.

Lựa chọn bền vững và thân thiện môi trường

Trong thời đại ý thức về môi trường ngày càng cao, xà phòng cạo râu dạng bánh (thay vì bọt cạo đóng hộp) thường được ưa chuộng vì ít tạo ra rác thải nhựa hơn. Chúng thường được đóng gói bằng vật liệu tái chế hoặc có thể phân hủy sinh học, phản ánh xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong cộng đồng những người yêu thích cạo râu truyền thống.