(Top Banner Ad)
tensile failure
C1
noun C1 Vật liệu học, Cơ khí

tensile failure

Nghĩa tiếng Việt

phá hủy do kéo gãy do kéo hỏng do lực kéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fracture of a material under tensile stress; the point at which a material breaks or permanently deforms due to being pulled or stretched.

Vietnamese Meaning

Sự phá hủy của vật liệu do ứng suất kéo; điểm mà tại đó vật liệu bị gãy hoặc biến dạng vĩnh viễn do bị kéo hoặc căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tensile failure of the bridge cable led to its collapse."

    "Sự phá hủy do kéo của cáp cầu dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "Analysis of the tensile failure revealed the presence of micro-cracks."

    "Phân tích sự phá hủy do kéo cho thấy sự hiện diện của các vết nứt vi mô."

  • "The experiment tested the material's resistance to tensile failure."

    "Thí nghiệm đã kiểm tra khả năng chống lại sự phá hủy do kéo của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension Sự căng, sức căng, tình trạng căng thẳng
Verb tense Làm căng, căng thẳng, siết chặt
Adjective tensed Bị căng, căng thẳng
Adverb tensely Một cách căng thẳng
Verb fail Thất bại, hỏng, không thành công
Noun failing Điểm yếu, khuyết điểm, sự thất bại (ít dùng hơn failure)
Adjective failed Đã thất bại, bị hỏng

Synonyms

tensile fracture (gãy do kéo)rupture (sự đứt, vỡ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere (to stretch)
Medieval Latin
tensilis (capable of being stretched)
Old French
faillir (to fail, be lacking)
Late Latin
fallere (to deceive, disappoint)
English
tensile (late 17th century)
English
failure (late 17th century)
English
tensile failure (technical term, 19th-20th century)

Nguồn gốc từ 'Tensile'

Từ 'tensile' có gốc từ động từ 'tendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'trải dài'. Trải qua thời Trung Cổ, nó phát triển thành 'tensilis' trong tiếng Latin Trung Cổ, mô tả khả năng bị kéo căng. Đến thế kỷ 17, từ 'tensile' chính thức xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ những vật liệu có thể chịu lực kéo.

Nguồn gốc từ 'Failure'

Từ 'failure' xuất phát từ 'faillir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thất bại' hoặc 'thiếu sót'. Gốc rễ sâu hơn nằm ở 'fallere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'lừa dối' hay 'làm thất vọng'. Đến cuối thế kỷ 17, từ 'failure' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ tình trạng không thành công hoặc sự cố.

Sự kết hợp 'Tensile Failure'

Khi hai từ này kết hợp, 'tensile failure' (đứt gãy do kéo) mô tả một hiện tượng kỹ thuật cụ thể: sự hỏng hóc hoặc phá vỡ của vật liệu khi chịu tác động của lực kéo vượt quá giới hạn chịu đựng của nó. Đây là một khái niệm cốt lõi trong ngành cơ học vật liệu và kỹ thuật xây dựng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả trạng thái khi một vật liệu không còn khả năng chịu đựng lực kéo, dẫn đến sự nứt vỡ hoặc biến dạng không thể phục hồi. Khác với 'compressive failure' (phá hủy do nén) xảy ra khi vật liệu bị ép lại.

Prepositions

in of

'Tensile failure in...' chỉ ra môi trường hoặc điều kiện gây ra phá hủy. 'Tensile failure of...' chỉ ra vật liệu cụ thể bị phá hủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tensile failure
  • catastrophic catastrophic tensile failure
    (sự đứt gãy do kéo thảm khốc)
  • brittle brittle tensile failure
    (sự đứt gãy giòn do kéo)
  • ductile ductile tensile failure
    (sự đứt gãy dẻo do kéo)
  • sudden sudden tensile failure
    (sự đứt gãy do kéo đột ngột)
  • ultimate ultimate tensile failure
    (điểm đứt gãy do kéo cuối cùng)
Verb + tensile failure
  • cause cause tensile failure
    (gây ra đứt gãy do kéo)
  • experience experience tensile failure
    (trải qua đứt gãy do kéo)
  • lead to lead to tensile failure
    (dẫn đến đứt gãy do kéo)
  • prevent prevent tensile failure
    (ngăn ngừa đứt gãy do kéo)
Noun + tensile failure
  • material's material's tensile failure
    (sự đứt gãy do kéo của vật liệu)
  • point of point of tensile failure
    (điểm đứt gãy do kéo)
  • risk of risk of tensile failure
    (nguy cơ đứt gãy do kéo)
  • mode of mode of tensile failure
    (kiểu đứt gãy do kéo)

Idioms

  • point of tensile failure

    Điểm đứt gãy do kéo; ngưỡng mà vật liệu không còn chịu được lực kéo và bị phá vỡ.

    "Engineers must calculate the precise point of tensile failure for each component to ensure structural integrity."

    (Các kỹ sư phải tính toán chính xác điểm đứt gãy do kéo của từng bộ phận để đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.)

  • susceptible to tensile failure

    Dễ bị đứt gãy do kéo; có khả năng cao bị phá vỡ khi chịu lực kéo.

    "Older bridges, especially those made with less advanced materials, are more susceptible to tensile failure under extreme loads."

    (Những cây cầu cũ, đặc biệt là những cây cầu làm từ vật liệu kém tiên tiến hơn, dễ bị đứt gãy do kéo hơn khi chịu tải trọng cực lớn.)

  • resist tensile failure

    Chống lại sự đứt gãy do kéo; khả năng của vật liệu giữ nguyên cấu trúc khi chịu lực kéo.

    "New composite materials are designed to resist tensile failure, making them ideal for high-stress applications."

    (Các vật liệu composite mới được thiết kế để chống lại sự đứt gãy do kéo, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải trọng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tensile failure

noun
Lật mặt

Sự phá hủy của vật liệu do ứng suất kéo; điểm mà tại đó vật liệu bị gãy hoặc biến dạng vĩnh viễn do bị kéo hoặc căng.

"The tensile failure of the bridge cable led to its collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensile failure".

Tầm quan trọng trong An toàn Kỹ thuật

'Tensile failure' là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật và xây dựng. Việc hiểu rõ và dự đoán các kiểu đứt gãy do kéo giúp các kỹ sư thiết kế cầu, tòa nhà, máy bay và các cấu trúc khác an toàn hơn, bền vững hơn. Nếu không tính toán kỹ lưỡng, hậu quả có thể là những tai nạn thảm khốc, gây thiệt hại lớn về người và của.

Ứng dụng trong Phát triển Vật liệu

Nghiên cứu về 'tensile failure' thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học vật liệu. Các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm và phát triển các loại vật liệu mới có khả năng chịu lực kéo tốt hơn, nhẹ hơn và bền hơn. Điều này không chỉ ứng dụng trong công nghiệp nặng mà còn trong các lĩnh vực tiên tiến như hàng không vũ trụ, y tế (cấy ghép) và thể thao.