tensile failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fracture of a material under tensile stress; the point at which a material breaks or permanently deforms due to being pulled or stretched.
Vietnamese Meaning
Sự phá hủy của vật liệu do ứng suất kéo; điểm mà tại đó vật liệu bị gãy hoặc biến dạng vĩnh viễn do bị kéo hoặc căng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tensile failure of the bridge cable led to its collapse."
"Sự phá hủy do kéo của cáp cầu dẫn đến sự sụp đổ của nó."
-
"Analysis of the tensile failure revealed the presence of micro-cracks."
"Phân tích sự phá hủy do kéo cho thấy sự hiện diện của các vết nứt vi mô."
-
"The experiment tested the material's resistance to tensile failure."
"Thí nghiệm đã kiểm tra khả năng chống lại sự phá hủy do kéo của vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tension | Sự căng, sức căng, tình trạng căng thẳng |
| Verb | tense | Làm căng, căng thẳng, siết chặt |
| Adjective | tensed | Bị căng, căng thẳng |
| Adverb | tensely | Một cách căng thẳng |
| Verb | fail | Thất bại, hỏng, không thành công |
| Noun | failing | Điểm yếu, khuyết điểm, sự thất bại (ít dùng hơn failure) |
| Adjective | failed | Đã thất bại, bị hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả trạng thái khi một vật liệu không còn khả năng chịu đựng lực kéo, dẫn đến sự nứt vỡ hoặc biến dạng không thể phục hồi. Khác với 'compressive failure' (phá hủy do nén) xảy ra khi vật liệu bị ép lại.
Prepositions
'Tensile failure in...' chỉ ra môi trường hoặc điều kiện gây ra phá hủy. 'Tensile failure of...' chỉ ra vật liệu cụ thể bị phá hủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catastrophic catastrophic tensile failure (sự đứt gãy do kéo thảm khốc)
-
brittle brittle tensile failure (sự đứt gãy giòn do kéo)
-
ductile ductile tensile failure (sự đứt gãy dẻo do kéo)
-
sudden sudden tensile failure (sự đứt gãy do kéo đột ngột)
-
ultimate ultimate tensile failure (điểm đứt gãy do kéo cuối cùng)
-
cause cause tensile failure (gây ra đứt gãy do kéo)
-
experience experience tensile failure (trải qua đứt gãy do kéo)
-
lead to lead to tensile failure (dẫn đến đứt gãy do kéo)
-
prevent prevent tensile failure (ngăn ngừa đứt gãy do kéo)
-
material's material's tensile failure (sự đứt gãy do kéo của vật liệu)
-
point of point of tensile failure (điểm đứt gãy do kéo)
-
risk of risk of tensile failure (nguy cơ đứt gãy do kéo)
-
mode of mode of tensile failure (kiểu đứt gãy do kéo)
Idioms
-
point of tensile failure
Điểm đứt gãy do kéo; ngưỡng mà vật liệu không còn chịu được lực kéo và bị phá vỡ.
"Engineers must calculate the precise point of tensile failure for each component to ensure structural integrity."
(Các kỹ sư phải tính toán chính xác điểm đứt gãy do kéo của từng bộ phận để đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.)
-
susceptible to tensile failure
Dễ bị đứt gãy do kéo; có khả năng cao bị phá vỡ khi chịu lực kéo.
"Older bridges, especially those made with less advanced materials, are more susceptible to tensile failure under extreme loads."
(Những cây cầu cũ, đặc biệt là những cây cầu làm từ vật liệu kém tiên tiến hơn, dễ bị đứt gãy do kéo hơn khi chịu tải trọng cực lớn.)
-
resist tensile failure
Chống lại sự đứt gãy do kéo; khả năng của vật liệu giữ nguyên cấu trúc khi chịu lực kéo.
"New composite materials are designed to resist tensile failure, making them ideal for high-stress applications."
(Các vật liệu composite mới được thiết kế để chống lại sự đứt gãy do kéo, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải trọng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tensile failure
nounSự phá hủy của vật liệu do ứng suất kéo; điểm mà tại đó vật liệu bị gãy hoặc biến dạng vĩnh viễn do bị kéo hoặc căng.
"The tensile failure of the bridge cable led to its collapse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensile failure".
