(Top Banner Ad)
shelf-stable foods
B2
Tính từ B2 Khoa học thực phẩm

shelf-stable foods

UK: /ˌʃɛlf ˈsteɪbəl fuːdz/ • US: /ˌʃɛlf ˈsteɪbəl fudz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm bảo quản được lâu thực phẩm ổn định kệ thực phẩm không cần bảo quản lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that can be stored at room temperature for an extended period without spoiling.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian dài mà không bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the pandemic, many people stocked up on shelf-stable foods like canned beans and pasta."

    "Trong thời gian đại dịch, nhiều người đã tích trữ thực phẩm có thể bảo quản lâu như đậu hộp và mì ống."

  • "Shelf-stable foods are convenient for camping trips."

    "Thực phẩm có thể bảo quản lâu rất tiện lợi cho những chuyến đi cắm trại."

  • "This grocery store has a wide selection of shelf-stable foods."

    "Cửa hàng tạp hóa này có nhiều lựa chọn thực phẩm có thể bảo quản lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelf kệ, giá
Adjective stable ổn định, bền vững, kiên cố
Noun stability sự ổn định, sự bền vững
Noun food thực phẩm, đồ ăn
Noun shelf life thời hạn sử dụng của sản phẩm (trên kệ/khi chưa mở)
Adjective shelf-stable có thể bảo quản lâu dài ở nhiệt độ phòng (không cần làm lạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skulfą
Old English
scylf
Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
stable
English
stable
Old English
fōda
Modern English
shelf-stable foods

Nguồn gốc của 'Shelf-stable foods'

'Shelf-stable foods' là một cụm từ ghép hiện đại. 'Shelf' có nghĩa là 'kệ' (từ tiếng Anh cổ 'scylf'), và 'stable' có nghĩa là 'ổn định, bền vững' (từ tiếng Latin 'stabilis' qua tiếng Pháp cổ). Khi kết hợp 'shelf-stable', nó mô tả khả năng của thực phẩm có thể 'ổn định trên kệ' – tức là không cần tủ lạnh và có thể bảo quản lâu dài ở nhiệt độ phòng. 'Foods' chỉ đơn giản là 'thực phẩm'. Cụm từ này ra đời để chỉ loại thực phẩm tiện lợi, giúp việc dự trữ và sử dụng dễ dàng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'shelf-stable' thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm đã trải qua quy trình xử lý đặc biệt, chẳng hạn như đóng hộp, sấy khô hoặc tiệt trùng, để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và các vi sinh vật khác gây hư hỏng. Khác với 'refrigerated foods' (thực phẩm cần bảo quản lạnh) hoặc 'frozen foods' (thực phẩm đông lạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shelf-stable foods
  • stock up on stock up on shelf-stable foods
    (tích trữ thực phẩm có thể bảo quản lâu)
  • store store shelf-stable foods
    (cất giữ thực phẩm có thể bảo quản lâu)
  • donate donate shelf-stable foods
    (quyên góp thực phẩm có thể bảo quản lâu)
Adjective + shelf-stable foods
  • essential essential shelf-stable foods
    (thực phẩm có thể bảo quản lâu thiết yếu)
  • convenient convenient shelf-stable foods
    (thực phẩm có thể bảo quản lâu tiện lợi)
  • emergency emergency shelf-stable foods
    (thực phẩm có thể bảo quản lâu cho trường hợp khẩn cấp)
Noun + shelf-stable foods
  • pantry of pantry of shelf-stable foods
    (kho lương thực gồm thực phẩm có thể bảo quản lâu)
  • supply of supply of shelf-stable foods
    (nguồn cung cấp thực phẩm có thể bảo quản lâu)
  • kit of kit of shelf-stable foods
    (bộ đồ ăn/dụng cụ với thực phẩm có thể bảo quản lâu)

Idioms

  • keep a stock of shelf-stable foods

    Dự trữ một lượng thực phẩm có thể bảo quản lâu

    "During hurricane season, many families keep a stock of shelf-stable foods."

    (Trong mùa bão, nhiều gia đình dự trữ một lượng thực phẩm có thể bảo quản lâu.)

  • rely on shelf-stable foods

    Dựa vào thực phẩm có thể bảo quản lâu (khi cần)

    "Campers often rely on shelf-stable foods for their trips."

    (Những người cắm trại thường dựa vào thực phẩm có thể bảo quản lâu cho các chuyến đi của họ.)

  • shelf-stable foods are a staple

    Thực phẩm có thể bảo quản lâu là một mặt hàng thiết yếu/chủ lực

    "For many busy households, shelf-stable foods are a staple."

    (Đối với nhiều hộ gia đình bận rộn, thực phẩm có thể bảo quản lâu là một mặt hàng thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelf-stable foods

Tính từ
Lật mặt

Thực phẩm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian dài mà không bị hỏng.

"During the pandemic, many people stocked up on shelf-stable foods like canned beans and pasta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelf-stable foods".

Chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp

Ở nhiều nước phương Tây, việc dự trữ 'shelf-stable foods' là một phần quan trọng trong kế hoạch chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp, thiên tai (bão, lũ, mất điện) hoặc các sự kiện bất ngờ. Các gia đình thường có một 'go-bag' hoặc 'emergency kit' bao gồm các loại thực phẩm này để đảm bảo có nguồn dinh dưỡng trong vài ngày mà không cần điện hoặc tủ lạnh.

Vai trò trong các ngân hàng thực phẩm và từ thiện

Thực phẩm có thể bảo quản lâu là mặt hàng thiết yếu đối với các ngân hàng thực phẩm và tổ chức từ thiện. Do không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt và có hạn sử dụng dài, chúng rất lý tưởng để thu thập, vận chuyển và phân phát cho những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc trong các khu vực gặp khủng hoảng, giúp đảm bảo an ninh lương thực cộng đồng.