perishable foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to decay or spoil quickly, especially if not kept refrigerated.
Vietnamese Meaning
Dễ bị hỏng, thiu, úng, đặc biệt nếu không được bảo quản lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Milk and other perishable foods must be refrigerated."
"Sữa và các loại thực phẩm dễ hỏng khác phải được giữ lạnh."
-
"Proper storage is crucial for perishable foods."
"Việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng đối với thực phẩm dễ hỏng."
-
"We need to buy some perishable foods for the party."
"Chúng ta cần mua một số thực phẩm dễ hỏng cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perish | hư hỏng, thối rữa; diệt vong |
| Noun | perishability | tính dễ hư hỏng |
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi |
| Noun | foodstuff | thực phẩm, lương thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'perishable' thường được dùng để mô tả thực phẩm (foods) nhưng cũng có thể áp dụng cho các mặt hàng khác có tuổi thọ ngắn hoặc dễ bị hư hỏng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo quản đúng cách để tránh lãng phí.
Cụm từ 'perishable foods' là một danh từ ghép chỉ chung các loại thực phẩm có hạn sử dụng ngắn, cần điều kiện bảo quản đặc biệt. Khác với 'food' nói chung, 'perishable foods' mang tính cụ thể và nhấn mạnh đến vấn đề bảo quản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly perishable foods (thực phẩm rất dễ hư hỏng)
-
unrefrigerated unrefrigerated perishable foods (thực phẩm dễ hư hỏng chưa được làm lạnh)
-
raw raw perishable foods (thực phẩm sống dễ hư hỏng)
-
store store perishable foods (bảo quản thực phẩm dễ hư hỏng)
-
handle handle perishable foods (xử lý thực phẩm dễ hư hỏng)
-
transport transport perishable foods (vận chuyển thực phẩm dễ hư hỏng)
-
refrigerate refrigerate perishable foods (làm lạnh thực phẩm dễ hư hỏng)
-
freeze freeze perishable foods (đông lạnh thực phẩm dễ hư hỏng)
-
dispose of dispose of perishable foods (vứt bỏ thực phẩm dễ hư hỏng)
Idioms
-
highly perishable foods
Thực phẩm rất dễ hư hỏng (cần được xử lý cẩn thận)
"Meat and dairy products are highly perishable foods and must be kept refrigerated."
(Thịt và các sản phẩm từ sữa là thực phẩm rất dễ hư hỏng và phải được bảo quản lạnh.)
-
non-perishable foods
Thực phẩm không dễ hư hỏng (có thể để được lâu)
"Canned goods and dried pasta are examples of non-perishable foods."
(Đồ hộp và mì ống khô là những ví dụ về thực phẩm không dễ hư hỏng.)
-
store perishable foods properly
Bảo quản thực phẩm dễ hư hỏng đúng cách
"Always remember to store perishable foods properly to prevent foodborne illness."
(Luôn nhớ bảo quản thực phẩm dễ hư hỏng đúng cách để phòng tránh ngộ độc thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perishable foods
Tính từ (adjective)Dễ bị hỏng, thiu, úng, đặc biệt nếu không được bảo quản lạnh.
"Milk and other perishable foods must be refrigerated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perishable foods".
