(Top Banner Ad)
perishable foods
B1
Tính từ (adjective) B1 Thực phẩm và Đồ uống

perishable foods

UK: /ˈperɪʃəbl̩/ • US: /ˈperɪʃəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm dễ hỏng đồ ăn dễ ôi thiu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to decay or spoil quickly, especially if not kept refrigerated.

Vietnamese Meaning

Dễ bị hỏng, thiu, úng, đặc biệt nếu không được bảo quản lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Milk and other perishable foods must be refrigerated."

    "Sữa và các loại thực phẩm dễ hỏng khác phải được giữ lạnh."

  • "Proper storage is crucial for perishable foods."

    "Việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng đối với thực phẩm dễ hỏng."

  • "We need to buy some perishable foods for the party."

    "Chúng ta cần mua một số thực phẩm dễ hỏng cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perish hư hỏng, thối rữa; diệt vong
Noun perishability tính dễ hư hỏng
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực

Synonyms

spoiling foods (thực phẩm dễ hỏng)degradable foods (thực phẩm dễ phân hủy)

Antonyms

non-perishable foods (thực phẩm không dễ hỏng)long-lasting foods (thực phẩm để được lâu)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*per-
Proto-Indo-European (PIE)
*ei-
Latin
perire
Old French
perir
English
perish
English
perishable

Nguồn gốc của 'Perishable'

Từ 'perishable' (dễ hỏng) bắt nguồn từ động từ 'perish' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'biến mất, chết, hư hỏng'. 'Perish' lại được hình thành từ động từ 'perire' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đi qua, mất đi, diệt vong'. 'Perire' là sự kết hợp của tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua, đến mức hủy diệt') và động từ 'ire' (nghĩa là 'đi'). Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'perishable' trở thành tính từ miêu tả những thứ 'có thể bị hư hỏng hoặc biến chất' một cách nhanh chóng, đặc biệt là thực phẩm.

Usage Note

Tính từ 'perishable' thường được dùng để mô tả thực phẩm (foods) nhưng cũng có thể áp dụng cho các mặt hàng khác có tuổi thọ ngắn hoặc dễ bị hư hỏng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo quản đúng cách để tránh lãng phí.
Cụm từ 'perishable foods' là một danh từ ghép chỉ chung các loại thực phẩm có hạn sử dụng ngắn, cần điều kiện bảo quản đặc biệt. Khác với 'food' nói chung, 'perishable foods' mang tính cụ thể và nhấn mạnh đến vấn đề bảo quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perishable foods
  • highly highly perishable foods
    (thực phẩm rất dễ hư hỏng)
  • unrefrigerated unrefrigerated perishable foods
    (thực phẩm dễ hư hỏng chưa được làm lạnh)
  • raw raw perishable foods
    (thực phẩm sống dễ hư hỏng)
Verb + perishable foods
  • store store perishable foods
    (bảo quản thực phẩm dễ hư hỏng)
  • handle handle perishable foods
    (xử lý thực phẩm dễ hư hỏng)
  • transport transport perishable foods
    (vận chuyển thực phẩm dễ hư hỏng)
  • refrigerate refrigerate perishable foods
    (làm lạnh thực phẩm dễ hư hỏng)
  • freeze freeze perishable foods
    (đông lạnh thực phẩm dễ hư hỏng)
  • dispose of dispose of perishable foods
    (vứt bỏ thực phẩm dễ hư hỏng)

Idioms

  • highly perishable foods

    Thực phẩm rất dễ hư hỏng (cần được xử lý cẩn thận)

    "Meat and dairy products are highly perishable foods and must be kept refrigerated."

    (Thịt và các sản phẩm từ sữa là thực phẩm rất dễ hư hỏng và phải được bảo quản lạnh.)

  • non-perishable foods

    Thực phẩm không dễ hư hỏng (có thể để được lâu)

    "Canned goods and dried pasta are examples of non-perishable foods."

    (Đồ hộp và mì ống khô là những ví dụ về thực phẩm không dễ hư hỏng.)

  • store perishable foods properly

    Bảo quản thực phẩm dễ hư hỏng đúng cách

    "Always remember to store perishable foods properly to prevent foodborne illness."

    (Luôn nhớ bảo quản thực phẩm dễ hư hỏng đúng cách để phòng tránh ngộ độc thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perishable foods

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dễ bị hỏng, thiu, úng, đặc biệt nếu không được bảo quản lạnh.

"Milk and other perishable foods must be refrigerated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perishable foods".

Vấn đề lãng phí thực phẩm

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, lượng thực phẩm dễ hư hỏng bị lãng phí rất lớn. Các gia đình thường mua nhiều hơn mức cần thiết, dẫn đến việc vứt bỏ rau củ quả, sữa và thịt khi chúng hết hạn hoặc bị hỏng. Điều này đặt ra một vấn đề lớn về môi trường, kinh tế và đạo đức.

Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và chuỗi lạnh

Do tính chất dễ hư hỏng, loại thực phẩm này phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm và chuỗi lạnh (cold chain) từ khâu sản xuất, vận chuyển đến bảo quản và bán lẻ. Các nhãn mác như 'use-by date' (hạn sử dụng) là cực kỳ quan trọng để người tiêu dùng biết khi nào thực phẩm không còn an toàn để ăn và cần được loại bỏ.