shelter building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The construction of a building or structure that provides protection from the weather or danger.
Vietnamese Meaning
Việc xây dựng một tòa nhà hoặc cấu trúc cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is funding shelter building for refugees displaced by the war."
"Chính phủ đang tài trợ cho việc xây dựng nơi trú ẩn cho những người tị nạn bị di dời do chiến tranh."
-
"Shelter building is a crucial part of disaster relief efforts."
"Xây dựng nơi trú ẩn là một phần quan trọng trong các nỗ lực cứu trợ thiên tai."
-
"Sustainable shelter building practices can minimize environmental impact."
"Các phương pháp xây dựng nơi trú ẩn bền vững có thể giảm thiểu tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình xây dựng nơi trú ẩn tạm thời hoặc kiên cố, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể bao gồm việc xây dựng nhà tạm lánh cho người vô gia cư, nơi trú ẩn khẩn cấp sau thiên tai, hoặc thậm chí là các tòa nhà kiên cố được thiết kế để chống lại các mối đe dọa cụ thể.
Prepositions
* **for:** Thể hiện mục đích của việc xây dựng nơi trú ẩn, ví dụ: 'shelter building for the homeless' (xây dựng nơi trú ẩn cho người vô gia cư).
* **against:** Thể hiện sự bảo vệ mà nơi trú ẩn cung cấp, ví dụ: 'shelter building against earthquakes' (xây dựng nơi trú ẩn chống lại động đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency shelter building (xây dựng nơi trú ẩn khẩn cấp)
-
temporary temporary shelter building (xây dựng nơi trú ẩn tạm thời)
-
rapid rapid shelter building (xây dựng nơi trú ẩn nhanh chóng)
-
sustainable sustainable shelter building (xây dựng nơi trú ẩn bền vững)
-
humanitarian humanitarian shelter building (xây dựng nơi trú ẩn nhân đạo)
-
facilitate facilitate shelter building (tạo điều kiện cho việc xây dựng nơi trú ẩn)
-
undertake undertake shelter building (thực hiện việc xây dựng nơi trú ẩn)
-
coordinate coordinate shelter building (phối hợp việc xây dựng nơi trú ẩn)
-
prioritize prioritize shelter building (ưu tiên việc xây dựng nơi trú ẩn)
-
post-disaster post-disaster shelter building (xây dựng nơi trú ẩn sau thảm họa)
-
community community shelter building (xây dựng nơi trú ẩn cộng đồng)
Idioms
-
The art of shelter building
Nghệ thuật xây dựng nơi trú ẩn
"Indigenous communities often demonstrate the art of shelter building using local, sustainable materials."
(Các cộng đồng bản địa thường thể hiện nghệ thuật xây dựng nơi trú ẩn bằng vật liệu địa phương, bền vững.)
-
The challenge of shelter building
Thách thức trong việc xây dựng nơi trú ẩn
"In disaster zones, the challenge of shelter building is immense due to limited resources and urgency."
(Ở các vùng thiên tai, thách thức trong việc xây dựng nơi trú ẩn là rất lớn do nguồn lực hạn chế và tính cấp bách.)
-
Essential for shelter building
Yếu tố cần thiết cho việc xây dựng nơi trú ẩn
"Training in basic construction skills is essential for shelter building in remote areas."
(Đào tạo các kỹ năng xây dựng cơ bản là yếu tố cần thiết cho việc xây dựng nơi trú ẩn ở các khu vực hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelter building
nounViệc xây dựng một tòa nhà hoặc cấu trúc cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm.
"The government is funding shelter building for refugees displaced by the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter building".
