(Top Banner Ad)
shelter building
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc, Ứng cứu khẩn cấp

shelter building

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng nơi trú ẩn xây dựng nhà tạm xây dựng công trình trú ẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The construction of a building or structure that provides protection from the weather or danger.

Vietnamese Meaning

Việc xây dựng một tòa nhà hoặc cấu trúc cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is funding shelter building for refugees displaced by the war."

    "Chính phủ đang tài trợ cho việc xây dựng nơi trú ẩn cho những người tị nạn bị di dời do chiến tranh."

  • "Shelter building is a crucial part of disaster relief efforts."

    "Xây dựng nơi trú ẩn là một phần quan trọng trong các nỗ lực cứu trợ thiên tai."

  • "Sustainable shelter building practices can minimize environmental impact."

    "Các phương pháp xây dựng nơi trú ẩn bền vững có thể giảm thiểu tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter Nơi trú ẩn, sự che chở
Verb shelter Che chở, trú ẩn
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Noun building Tòa nhà, sự xây dựng
Adjective sheltered Được che chở, được bảo vệ
Adjective unsheltered Không có nơi trú ẩn, không được che chở

Synonyms

housing construction (xây dựng nhà ở)building construction (xây dựng công trình)

Related Words

emergency preparedness (chuẩn bị ứng phó khẩn cấp)disaster relief (cứu trợ thiên tai)refugee camp (trại tị nạn)

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Ứng cứu khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scyldtruma
Middle English
shelter
Old English
byldan
Middle English
bilden
Modern English
shelter building

Nơi trú ẩn từ chiếc khiên

Từ 'shelter' (nơi trú ẩn, che chở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyldtruma', mang ý nghĩa 'đội quân lá chắn' hoặc 'sự bảo vệ'. Ban đầu, nó gắn liền với hình ảnh chiếc khiên (shield), biểu tượng cho sự che chắn và an toàn.

Hành động kiến tạo

Từ 'building' (sự xây dựng, tòa nhà) đến từ động từ 'build' (xây dựng) trong tiếng Anh cổ 'byldan'. Nó mô tả hành động cơ bản của con người: tạo ra, dựng lên một cấu trúc từ các vật liệu, biến ý tưởng thành hiện thực vật chất.

Sự kết hợp thiết yếu

Khi kết hợp, 'shelter building' mô tả hành động hoặc quá trình xây dựng một nơi che chở, trú ẩn. Đây là một hoạt động thiết yếu của con người từ thuở sơ khai, đảm bảo sự sống còn và an toàn trước thiên nhiên khắc nghiệt và các mối đe dọa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình xây dựng nơi trú ẩn tạm thời hoặc kiên cố, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể bao gồm việc xây dựng nhà tạm lánh cho người vô gia cư, nơi trú ẩn khẩn cấp sau thiên tai, hoặc thậm chí là các tòa nhà kiên cố được thiết kế để chống lại các mối đe dọa cụ thể.

Prepositions

for against

* **for:** Thể hiện mục đích của việc xây dựng nơi trú ẩn, ví dụ: 'shelter building for the homeless' (xây dựng nơi trú ẩn cho người vô gia cư).
* **against:** Thể hiện sự bảo vệ mà nơi trú ẩn cung cấp, ví dụ: 'shelter building against earthquakes' (xây dựng nơi trú ẩn chống lại động đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shelter building
  • emergency emergency shelter building
    (xây dựng nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • temporary temporary shelter building
    (xây dựng nơi trú ẩn tạm thời)
  • rapid rapid shelter building
    (xây dựng nơi trú ẩn nhanh chóng)
  • sustainable sustainable shelter building
    (xây dựng nơi trú ẩn bền vững)
  • humanitarian humanitarian shelter building
    (xây dựng nơi trú ẩn nhân đạo)
Verb + shelter building
  • facilitate facilitate shelter building
    (tạo điều kiện cho việc xây dựng nơi trú ẩn)
  • undertake undertake shelter building
    (thực hiện việc xây dựng nơi trú ẩn)
  • coordinate coordinate shelter building
    (phối hợp việc xây dựng nơi trú ẩn)
  • prioritize prioritize shelter building
    (ưu tiên việc xây dựng nơi trú ẩn)
Noun + shelter building
  • post-disaster post-disaster shelter building
    (xây dựng nơi trú ẩn sau thảm họa)
  • community community shelter building
    (xây dựng nơi trú ẩn cộng đồng)

Idioms

  • The art of shelter building

    Nghệ thuật xây dựng nơi trú ẩn

    "Indigenous communities often demonstrate the art of shelter building using local, sustainable materials."

    (Các cộng đồng bản địa thường thể hiện nghệ thuật xây dựng nơi trú ẩn bằng vật liệu địa phương, bền vững.)

  • The challenge of shelter building

    Thách thức trong việc xây dựng nơi trú ẩn

    "In disaster zones, the challenge of shelter building is immense due to limited resources and urgency."

    (Ở các vùng thiên tai, thách thức trong việc xây dựng nơi trú ẩn là rất lớn do nguồn lực hạn chế và tính cấp bách.)

  • Essential for shelter building

    Yếu tố cần thiết cho việc xây dựng nơi trú ẩn

    "Training in basic construction skills is essential for shelter building in remote areas."

    (Đào tạo các kỹ năng xây dựng cơ bản là yếu tố cần thiết cho việc xây dựng nơi trú ẩn ở các khu vực hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelter building

noun
Lật mặt

Việc xây dựng một tòa nhà hoặc cấu trúc cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm.

"The government is funding shelter building for refugees displaced by the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter building".

Cứu trợ nhân đạo toàn cầu

Xây dựng nơi trú ẩn là một phần cốt lõi của các nỗ lực cứu trợ nhân đạo và phát triển quốc tế. Sau các thảm họa tự nhiên (như động đất, lũ lụt) hoặc xung đột, các tổ chức phi chính phủ và cơ quan quốc tế thường tập trung vào việc cung cấp và xây dựng nơi trú ẩn tạm thời hoặc lâu dài cho những người bị mất nhà cửa.

Sự tự lực và cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc nơi chịu ảnh hưởng của thiên tai, việc xây dựng nơi trú ẩn thường là một hoạt động hợp tác cộng đồng. Mọi người cùng chung tay giúp đỡ nhau dựng nhà, thể hiện tinh thần đoàn kết, tự lực và khả năng phục hồi của cộng đồng trước khó khăn.