shielding radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or materials used to protect from harmful radiation.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để bảo vệ khỏi bức xạ có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper shielding radiation is crucial in nuclear power plants."
"Việc che chắn bức xạ thích hợp là rất quan trọng trong các nhà máy điện hạt nhân."
-
"The effectiveness of shielding radiation depends on the type of radiation and the material used."
"Hiệu quả của việc che chắn bức xạ phụ thuộc vào loại bức xạ và vật liệu được sử dụng."
-
"New materials are being developed for improved shielding radiation in space missions."
"Các vật liệu mới đang được phát triển để cải thiện khả năng che chắn bức xạ trong các nhiệm vụ không gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shield | Tấm chắn, cái khiên, vật bảo vệ |
| Verb | shield | Che chắn, bảo vệ, che chở |
| Adjective | shielded | Được che chắn, được bảo vệ |
| Adjective | unshielded | Không được che chắn, không được bảo vệ |
| Noun | radiation | Bức xạ, sự phát xạ |
| Verb | radiate | Phát ra (tia, nhiệt), tỏa ra |
| Adjective | radiant | Sáng chói, rạng rỡ, phát quang |
| Adjective | radioactive | Phóng xạ |
| Noun | radioactivity | Tính phóng xạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và y tế. Nó đề cập đến việc sử dụng các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu tác động của bức xạ ion hóa hoặc không ion hóa lên người, thiết bị hoặc môi trường. Sự khác biệt nằm ở loại bức xạ và vật liệu được sử dụng. Ví dụ, chì được dùng để chắn tia X, trong khi bê tông dày có thể chắn tia gamma.
Prepositions
'Shielding against radiation' nhấn mạnh vào khả năng bảo vệ. Ví dụ: 'Lead is used for shielding against radiation.' 'Shielding from radiation' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'The container provides shielding from radiation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective shielding radiation (việc che chắn bức xạ hiệu quả)
-
adequate adequate shielding radiation (việc che chắn bức xạ đầy đủ)
-
necessary necessary shielding radiation (việc che chắn bức xạ cần thiết)
-
provide provide shielding radiation (cung cấp việc che chắn bức xạ)
-
require require shielding radiation (yêu cầu che chắn bức xạ)
-
improve improve shielding radiation (cải thiện việc che chắn bức xạ)
Idioms
-
the challenge of shielding radiation
thách thức của việc che chắn bức xạ
"The engineers faced the challenge of shielding radiation in the new facility."
(Các kỹ sư đối mặt với thách thức của việc che chắn bức xạ trong cơ sở mới.)
-
methods for shielding radiation
các phương pháp che chắn bức xạ
"Different methods for shielding radiation are being tested for space missions."
(Các phương pháp khác nhau để che chắn bức xạ đang được thử nghiệm cho các sứ mệnh không gian.)
-
the process of shielding radiation
quá trình che chắn bức xạ
"Understanding the process of shielding radiation is vital for nuclear safety."
(Hiểu rõ quá trình che chắn bức xạ là rất quan trọng đối với an toàn hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shielding radiation
Danh từ (cụm danh từ)Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để bảo vệ khỏi bức xạ có hại.
"Proper shielding radiation is crucial in nuclear power plants."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in shielding radiation from nuclear plants, fewer people would have suffered from radiation sickness. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào việc che chắn bức xạ từ các nhà máy hạt nhân, thì ít người bị bệnh do bức xạ hơn. |
| Phủ định | If we hadn't focused on shielding radiation effectively, the environmental impact would not have been mitigated. |
Nếu chúng ta không tập trung vào việc che chắn bức xạ một cách hiệu quả, thì tác động đến môi trường đã không được giảm thiểu. |
| Nghi vấn | Would the scientists have prevented the disaster if they had started shielding radiation earlier? |
Các nhà khoa học có thể đã ngăn chặn được thảm họa nếu họ bắt đầu che chắn bức xạ sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shielding radiation".
