(Top Banner Ad)
shifty
B2
adjective B2 Tính cách / Hành vi

shifty

UK: /ˈʃɪfti/ • US: /ˈʃɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

gian xảo láo liên lén lút mờ ám khó tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking or seeming dishonest; evasive.

Vietnamese Meaning

Có vẻ gian xảo, không trung thực; lẩn tránh, né tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had shifty eyes and a nervous manner."

    "Anh ta có đôi mắt láo liên và dáng vẻ bồn chồn."

  • "The man gave me a shifty look as he hurried away."

    "Người đàn ông liếc nhìn tôi một cách gian xảo khi anh ta vội vã bỏ đi."

  • "I don't trust him; he seems a bit shifty."

    "Tôi không tin anh ta; anh ta có vẻ hơi gian xảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shiftiness tính lươn lẹo, sự không đáng tin cậy
Verb shift thay đổi, di chuyển, xoay chuyển
Adverb shiftily một cách lươn lẹo, một cách đáng ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiftijan
Old English
sciftan
Middle English
schiften
English
shift
English
shifty

Nguồn gốc của 'Shifty'

Từ "shifty" bắt nguồn từ động từ "shift", có nghĩa là thay đổi, di chuyển, hoặc sắp xếp lại. Ban đầu, "shift" chỉ sự thay đổi đơn giản. Tuy nhiên, khi thêm hậu tố "-y" để tạo thành tính từ "shifty", nó mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thay đổi không trung thực, lươn lẹo, hoặc cố gắng che đậy điều gì đó. Nó gợi lên hình ảnh một người luôn tìm cách né tránh, thay đổi câu chuyện hoặc không đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'shifty' thường được dùng để mô tả ngoại hình, hành vi hoặc cách cư xử của một người khiến người khác nghi ngờ về sự trung thực hoặc mục đích của họ. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự không tin tưởng và khả năng lừa dối. Khác với 'dishonest' (không trung thực), 'shifty' tập trung vào ấn tượng bên ngoài và cảm giác mà người đó tạo ra, hơn là khẳng định chắc chắn về hành vi sai trái. So với 'evasive' (lảng tránh), 'shifty' ám chỉ sự lén lút và mờ ám hơn.

Prepositions

around eyed

Khi đi với 'around', nó mô tả ánh mắt lảng tránh, không dám nhìn thẳng vào ai. Ví dụ: 'His eyes were shifty around the room.' (Ánh mắt anh ta lảng tránh khắp phòng). Khi đi với 'eyed', nó mô tả một người có ánh mắt gian xảo, không trung thực. Ví dụ: 'a shifty-eyed character' (một nhân vật có ánh mắt gian xảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Describing People/Things
  • character shifty character
    (một nhân vật lươn lẹo/không đáng tin)
  • politician shifty politician
    (một chính trị gia lươn lẹo)
  • dealings shifty dealings
    (những giao dịch mờ ám/không minh bạch)
Describing Appearance/Behavior
  • eyes shifty eyes
    (ánh mắt lươn lẹo/gian xảo)
  • look shifty look
    (cái nhìn lươn lẹo/đáng ngờ)
  • look look shifty
    (trông lươn lẹo/đáng ngờ)
  • seem seem shifty
    (có vẻ lươn lẹo/đáng ngờ)
  • act act shifty
    (hành động lươn lẹo/đáng ngờ)
Intensifiers
  • very very shifty
    (rất lươn lẹo/đáng ngờ)
  • quite quite shifty
    (khá lươn lẹo/đáng ngờ)

Idioms

  • shifty eyes

    ánh mắt lươn lẹo, gian xảo, hoặc lảng tránh (cho thấy sự không trung thực)

    "He avoided eye contact and had shifty eyes, making me distrust him."

    (Anh ta tránh giao tiếp bằng mắt và có ánh mắt lươn lẹo, khiến tôi không tin tưởng anh ta.)

  • a shifty character

    một người có tính cách lươn lẹo, không đáng tin cậy hoặc có ý đồ xấu

    "Be careful with him; he's known to be a shifty character."

    (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn nổi tiếng là một kẻ lươn lẹo.)

  • give someone a shifty look

    nhìn ai đó một cách đáng ngờ, gian xảo hoặc lảng tránh

    "When asked about the missing money, he gave the detective a shifty look."

    (Khi được hỏi về số tiền bị mất, anh ta nhìn viên thám tử một cách đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shifty

adjective
Lật mặt

Có vẻ gian xảo, không trung thực; lẩn tránh, né tránh.

"He had shifty eyes and a nervous manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave me a shifty look when I asked about the missing money.
Anh ta nhìn tôi một cách khả nghi khi tôi hỏi về số tiền bị mất.
Phủ định
They weren't being shifty, they were just nervous about the presentation.
Họ không hề lén lút, họ chỉ lo lắng về bài thuyết trình thôi.
Nghi vấn
Was it him who seemed shifty when he was questioned by the police?
Có phải anh ta trông khả nghi khi bị cảnh sát thẩm vấn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he acts shifty again, the police will question him.
Nếu anh ta lại có hành động đáng ngờ, cảnh sát sẽ thẩm vấn anh ta.
Phủ định
If you don't trust him because he is shifty, you won't lend him money.
Nếu bạn không tin anh ta vì anh ta đáng ngờ, bạn sẽ không cho anh ta vay tiền.
Nghi vấn
Will people suspect him if he looks shifty?
Mọi người có nghi ngờ anh ta nếu anh ta trông đáng ngờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the man looked shifty when he was walking down the street.
Cô ấy nói rằng người đàn ông trông khả nghi khi anh ta đi bộ trên phố.
Phủ định
He told me that he did not think the witness was shifty during the trial.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ nhân chứng trông khả nghi trong phiên tòa.
Nghi vấn
The detective asked if the suspect had looked shifty before the robbery.
Thám tử hỏi liệu nghi phạm có vẻ khả nghi trước vụ cướp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifty".

Ánh mắt và sự đáng tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, việc tránh giao tiếp bằng mắt hoặc có ánh mắt đảo qua đảo lại (ánh mắt lươn lẹo) thường được coi là dấu hiệu của sự không trung thực, che giấu điều gì đó hoặc cảm thấy có tội. Điều này khác với một số nền văn hóa khác nơi việc tránh nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn thể hiện sự tôn trọng.

'Shifty' và sự đánh giá đạo đức

Từ "shifty" không chỉ miêu tả hành vi mà còn mang hàm ý đánh giá đạo đức tiêu cực. Nó ngụ ý rằng người đó không chỉ lươn lẹo mà còn thiếu trung thực, không đáng tin cậy và có thể có ý đồ xấu. Việc gán tính từ này cho một người thường đi kèm với sự mất lòng tin và thái độ cảnh giác.