(Top Banner Ad)
tracking number
A2
noun A2 Logistics, E-commerce

tracking number

UK: /ˈtrækɪŋ ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

mã số theo dõi số theo dõi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A code that allows you to follow the progress of a letter or package as it is sent to you.

Vietnamese Meaning

Một mã số cho phép bạn theo dõi quá trình di chuyển của một lá thư hoặc kiện hàng khi nó được gửi đến bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please enter your tracking number to see the delivery status."

    "Vui lòng nhập mã số theo dõi của bạn để xem tình trạng giao hàng."

  • "I've received the tracking number for my order."

    "Tôi đã nhận được mã số theo dõi cho đơn hàng của mình."

  • "You can track your parcel online using the tracking number."

    "Bạn có thể theo dõi bưu kiện của mình trực tuyến bằng cách sử dụng mã số theo dõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết
Noun track Dấu vết, đường đi, lộ trình
Noun tracker Người/thiết bị theo dõi
Noun tracking Sự theo dõi, giám sát (ví dụ: GPS tracking)
Verb number Đánh số, đếm
Noun number Con số, số lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, E-commerce

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
nombre
Old French
trac
English
number
English
track
English
tracking number

Nguồn gốc của 'tracking number'

Từ 'tracking number' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành vận chuyển hàng hóa và đặc biệt là thương mại điện tử. 'Track' (theo dõi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trac' (dấu vết, đường đi) hoặc tiếng Hà Lan 'trek' (kéo, lôi). 'Number' (số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus' qua tiếng Pháp cổ 'nombre'. Khi nhu cầu quản lý và minh bạch trong việc gửi nhận hàng hóa tăng cao, việc cấp một mã số định danh duy nhất để theo dõi hành trình của mỗi kiện hàng trở nên thiết yếu, từ đó khái niệm 'tracking number' ra đời, mang lại sự tiện lợi và an tâm cho cả người gửi lẫn người nhận.

Usage Note

Tracking number thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến và vận chuyển hàng hóa. Nó cung cấp thông tin chi tiết về vị trí hiện tại của bưu kiện và các mốc thời gian quan trọng trong quá trình vận chuyển. Nó khác với order number (mã đơn hàng) vì order number dùng để xác định đơn hàng, còn tracking number dùng để theo dõi quá trình vận chuyển của kiện hàng đó.

Prepositions

for

The tracking number *for* your package is...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tracking number
  • get get a tracking number
    (lấy mã vận đơn)
  • provide provide a tracking number
    (cung cấp mã vận đơn)
  • check check your tracking number
    (kiểm tra mã vận đơn của bạn)
  • enter enter the tracking number
    (nhập mã vận đơn)
  • look up look up the tracking number
    (tra cứu mã vận đơn)
  • track track your package with the tracking number
    (theo dõi gói hàng của bạn bằng mã vận đơn)
Adjective + tracking number
  • valid a valid tracking number
    (mã vận đơn hợp lệ)
  • missing a missing tracking number
    (mã vận đơn bị thiếu)
  • unique a unique tracking number
    (mã vận đơn duy nhất)
  • correct the correct tracking number
    (mã vận đơn chính xác)
Noun + tracking number (contextual)
  • shipping shipping tracking number
    (mã vận đơn vận chuyển)
  • order order tracking number
    (mã vận đơn đơn hàng)
  • package package tracking number
    (mã vận đơn gói hàng)

Idioms

  • Get your tracking number

    Lấy mã vận đơn của bạn

    "Don't forget to get your tracking number after placing the order."

    (Đừng quên lấy mã vận đơn của bạn sau khi đặt hàng.)

  • Enter the tracking number here

    Nhập mã vận đơn vào đây

    "Please enter the tracking number here to see your delivery status."

    (Vui lòng nhập mã vận đơn vào đây để xem trạng thái giao hàng của bạn.)

  • Track your order with the tracking number

    Theo dõi đơn hàng của bạn bằng mã vận đơn

    "You can easily track your order with the tracking number provided by the seller."

    (Bạn có thể dễ dàng theo dõi đơn hàng của mình bằng mã vận đơn đã được người bán cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracking number

noun
Lật mặt

Một mã số cho phép bạn theo dõi quá trình di chuyển của một lá thư hoặc kiện hàng khi nó được gửi đến bạn.

"Please enter your tracking number to see the delivery status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To track your package, enter the tracking number, which you should have received in your email, on the courier's website.
Để theo dõi kiện hàng của bạn, hãy nhập mã theo dõi, mà bạn lẽ ra đã nhận được trong email, trên trang web của công ty vận chuyển.
Phủ định
Without a tracking number, and without the sender's information, we cannot locate your package.
Nếu không có mã theo dõi và không có thông tin của người gửi, chúng tôi không thể định vị được kiện hàng của bạn.
Nghi vấn
If I provide the recipient's name, city, and state, is it still necessary to provide the tracking number?
Nếu tôi cung cấp tên người nhận, thành phố và tiểu bang, thì có cần thiết phải cung cấp mã theo dõi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracking number".

Minh bạch trong Thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử hiện đại, 'tracking number' là một yếu tố then chốt, mang lại sự minh bạch gần như tuyệt đối cho người tiêu dùng. Nó cho phép khách hàng theo dõi từng bước hành trình của gói hàng, từ khi được gửi đi cho đến khi nhận được, giúp giảm bớt lo lắng và nâng cao sự hài lòng. Mã vận đơn đã trở thành một kỳ vọng tiêu chuẩn trong dịch vụ vận chuyển và logistics ngày nay.

An tâm và Giải quyết tranh chấp

Mã vận đơn không chỉ cung cấp thông tin mà còn mang lại sự an tâm cho người mua. Trong trường hợp có sự cố như mất mát, hư hỏng hoặc giao nhầm, 'tracking number' là bằng chứng quan trọng để các bên liên quan (người bán, người mua, công ty vận chuyển) có thể tra cứu và giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả. Nó cũng là một công cụ giúp ngăn chặn gian lận trong quá trình giao nhận hàng hóa.