(Top Banner Ad)
Shoot from the hip
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Giao tiếp, Thành ngữ

Shoot from the hip

UK: /ʃuːt frɒm ðə hɪp/ • US: /ʃuːt frʌm ðə hɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ăn nói bộc trực nói năng không suy nghĩ hành động bốc đồng ruột để ngoài da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak impulsively without thinking or planning; to react quickly and decisively without considering all the angles.

Vietnamese Meaning

Nói năng hoặc hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ lưỡng, hoặc phản ứng nhanh chóng và quyết đoán mà không xem xét mọi khía cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's known for shooting from the hip and often offends people."

    "Anh ta nổi tiếng vì ăn nói bốc đồng và thường làm người khác phật lòng."

  • "The CEO shoots from the hip in board meetings, which sometimes leads to problems."

    "Vị CEO ăn nói bộc trực trong các cuộc họp hội đồng quản trị, điều này đôi khi dẫn đến vấn đề."

  • "I don't like to shoot from the hip; I prefer to have all the facts first."

    "Tôi không thích hành động bốc đồng; Tôi thích có tất cả thông tin trước đã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn, phóng, quay phim (như một phần của thành ngữ)
Noun shooter người bắn súng (dẫn xuất từ 'shoot')
Noun shooting sự bắn, vụ nổ súng, việc quay phim (dẫn xuất từ 'shoot')
Noun hip hông (như một phần của thành ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Literal action: firing a gun from the hip
English
Idiomatic usage (late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'Shoot from the hip'

Thành ngữ này có nguồn gốc từ miền Tây hoang dã của Mỹ, nơi những người cao bồi và xạ thủ thường rút súng ra và bắn ngay lập tức mà không cần nhắm kỹ, thường là từ vị trí súng ở ngang hông. Hành động này thể hiện sự nhanh chóng và không suy tính trước. Theo thời gian, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả hành động nói hoặc làm điều gì đó một cách bộc trực, thiếu suy nghĩ kỹ càng hoặc không chuẩn bị trước.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu suy nghĩ trước khi hành động. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự trung thực và thẳng thắn, đặc biệt khi sự chậm trễ có thể gây hại. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mục đích của người sử dụng. Ví dụ, 'speaking off the cuff' có thể gần nghĩa, nhưng thường chỉ đơn thuần là nói mà không chuẩn bị trước, không nhất thiết bao hàm sự bốc đồng hay thiếu suy nghĩ.

Prepositions

from

Giới từ 'from' ở đây liên kết hành động 'shoot' (bắn/nói) với nguồn gốc của nó, 'the hip' (hông), ngụ ý sự tự phát và không có sự chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Cụm động từ trước thành ngữ
  • tend to tend to shoot from the hip
    (có xu hướng nói/hành động bộc trực)
  • likes to likes to shoot from the hip
    (thích nói/hành động bộc trực)
  • used to used to shoot from the hip
    (từng nói/hành động bộc trực)
Trạng từ bổ nghĩa cho thành ngữ
  • always always shoot from the hip
    (luôn luôn nói/hành động bộc trực)
  • rarely rarely shoot from the hip
    (hiếm khi nói/hành động bộc trực)
  • often often shoot from the hip
    (thường xuyên nói/hành động bộc trực)
Mệnh lệnh/Lời khuyên
  • Don't Don't shoot from the hip
    (Đừng nói/làm bộc trực (hãy suy nghĩ kỹ))

Idioms

  • Shoot from the hip

    Nói hay hành động bộc trực, không suy nghĩ kỹ; nói thẳng thắn mà không cân nhắc lời lẽ

    "He tends to shoot from the hip during meetings, which sometimes offends people."

    (Anh ấy có xu hướng nói bộc trực trong các cuộc họp, điều này đôi khi làm mất lòng người khác.)

  • Don't just shoot from the hip

    Đừng vội vàng nói/làm bộc trực; hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi phát biểu hoặc hành động

    "Before you respond to the client, make sure you don't just shoot from the hip; gather all the facts first."

    (Trước khi trả lời khách hàng, hãy đảm bảo rằng bạn đừng vội vàng nói bộc trực; hãy thu thập tất cả các dữ kiện trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Shoot from the hip

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nói năng hoặc hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ lưỡng, hoặc phản ứng nhanh chóng và quyết đoán mà không xem xét mọi khía cạnh.

"He's known for shooting from the hip and often offends people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tends to shoot from the hip is often the source of his problems.
Việc anh ấy có xu hướng ăn nói bộc trực thường là nguồn gốc của những vấn đề của anh ấy.
Phủ định
Whether she will shoot from the hip during the negotiation is not something we can predict.
Liệu cô ấy có ăn nói bộc trực trong quá trình đàm phán hay không là điều chúng ta không thể đoán trước.
Nghi vấn
Why he chose to shoot from the hip in such a delicate situation remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn ăn nói bộc trực trong một tình huống tế nhị như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to shooting from the hip during the negotiation, which caused some problems.
Anh ấy thừa nhận đã ăn nói bộc trực trong cuộc đàm phán, điều này đã gây ra một số vấn đề.
Phủ định
She doesn't appreciate shooting from the hip in formal business settings.
Cô ấy không đánh giá cao việc ăn nói bộc trực trong môi trường kinh doanh trang trọng.
Nghi vấn
Do you mind him shooting from the hip when he's under pressure?
Bạn có phiền khi anh ấy ăn nói bộc trực khi chịu áp lực không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to shoot from the hip in the meeting and say exactly what he thinks.
Anh ấy sẽ ăn nói thẳng thắn trong cuộc họp và nói chính xác những gì anh ấy nghĩ.
Phủ định
She is not going to shoot from the hip during the negotiation; she's prepared a careful strategy.
Cô ấy sẽ không ăn nói tùy tiện trong cuộc đàm phán; cô ấy đã chuẩn bị một chiến lược cẩn thận.
Nghi vấn
Are they going to shoot from the hip, or will they consider all the options?
Họ sẽ ăn nói thẳng thắn, hay họ sẽ xem xét tất cả các lựa chọn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always shot from the hip in his business dealings.
Anh ấy luôn ăn nói thẳng thắn trong các giao dịch kinh doanh của mình.
Phủ định
She hasn't shot from the hip in recent interviews; she's been much more diplomatic.
Cô ấy đã không còn ăn nói bỗ bã trong các cuộc phỏng vấn gần đây; cô ấy trở nên ngoại giao hơn nhiều.
Nghi vấn
Has he shot from the hip during the negotiation, potentially damaging the deal?
Anh ấy có ăn nói quá thẳng thắn trong cuộc đàm phán không, có khả năng làm hỏng thỏa thuận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shoot from the hip".

Văn hóa cao bồi miền Tây hoang dã

Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh những người cao bồi hoặc xạ thủ ở miền Tây hoang dã của Mỹ, những người có kỹ năng rút súng và bắn nhanh chóng từ hông mà không cần nhắm bắn cẩn thận. Hành động này tượng trưng cho sự nhanh nhạy, quyết đoán nhưng cũng hàm ý thiếu sự chuẩn bị hoặc suy tính kỹ lưỡng. Nó phản ánh một phần lối sống tự do, đôi khi phóng khoáng nhưng cũng đầy rủi ro của thời kỳ đó.

Trong giao tiếp và công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc chuyên nghiệp, việc 'shoot from the hip' có thể được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, nó thể hiện sự thẳng thắn, quyết đoán và không ngại bày tỏ quan điểm. Mặt khác, nó cũng có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu cân nhắc, bốc đồng hoặc thậm chí là thô lỗ, đặc biệt khi gây ra hậu quả không mong muốn hoặc làm tổn thương người khác. Do đó, việc sử dụng thành ngữ này thường mang một sắc thái cảnh báo hoặc cần được cân nhắc.