Shoot from the hip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak impulsively without thinking or planning; to react quickly and decisively without considering all the angles.
Vietnamese Meaning
Nói năng hoặc hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ lưỡng, hoặc phản ứng nhanh chóng và quyết đoán mà không xem xét mọi khía cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's known for shooting from the hip and often offends people."
"Anh ta nổi tiếng vì ăn nói bốc đồng và thường làm người khác phật lòng."
-
"The CEO shoots from the hip in board meetings, which sometimes leads to problems."
"Vị CEO ăn nói bộc trực trong các cuộc họp hội đồng quản trị, điều này đôi khi dẫn đến vấn đề."
-
"I don't like to shoot from the hip; I prefer to have all the facts first."
"Tôi không thích hành động bốc đồng; Tôi thích có tất cả thông tin trước đã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu suy nghĩ trước khi hành động. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự trung thực và thẳng thắn, đặc biệt khi sự chậm trễ có thể gây hại. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và mục đích của người sử dụng. Ví dụ, 'speaking off the cuff' có thể gần nghĩa, nhưng thường chỉ đơn thuần là nói mà không chuẩn bị trước, không nhất thiết bao hàm sự bốc đồng hay thiếu suy nghĩ.
Prepositions
Giới từ 'from' ở đây liên kết hành động 'shoot' (bắn/nói) với nguồn gốc của nó, 'the hip' (hông), ngụ ý sự tự phát và không có sự chuẩn bị trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to shoot from the hip (có xu hướng nói/hành động bộc trực)
-
likes to likes to shoot from the hip (thích nói/hành động bộc trực)
-
used to used to shoot from the hip (từng nói/hành động bộc trực)
-
always always shoot from the hip (luôn luôn nói/hành động bộc trực)
-
rarely rarely shoot from the hip (hiếm khi nói/hành động bộc trực)
-
often often shoot from the hip (thường xuyên nói/hành động bộc trực)
-
Don't Don't shoot from the hip (Đừng nói/làm bộc trực (hãy suy nghĩ kỹ))
Idioms
-
Shoot from the hip
Nói hay hành động bộc trực, không suy nghĩ kỹ; nói thẳng thắn mà không cân nhắc lời lẽ
"He tends to shoot from the hip during meetings, which sometimes offends people."
(Anh ấy có xu hướng nói bộc trực trong các cuộc họp, điều này đôi khi làm mất lòng người khác.)
-
Don't just shoot from the hip
Đừng vội vàng nói/làm bộc trực; hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi phát biểu hoặc hành động
"Before you respond to the client, make sure you don't just shoot from the hip; gather all the facts first."
(Trước khi trả lời khách hàng, hãy đảm bảo rằng bạn đừng vội vàng nói bộc trực; hãy thu thập tất cả các dữ kiện trước đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Shoot from the hip
Thành ngữ (Idiom)Nói năng hoặc hành động một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ lưỡng, hoặc phản ứng nhanh chóng và quyết đoán mà không xem xét mọi khía cạnh.
"He's known for shooting from the hip and often offends people."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tends to shoot from the hip is often the source of his problems. |
Việc anh ấy có xu hướng ăn nói bộc trực thường là nguồn gốc của những vấn đề của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she will shoot from the hip during the negotiation is not something we can predict. |
Liệu cô ấy có ăn nói bộc trực trong quá trình đàm phán hay không là điều chúng ta không thể đoán trước. |
| Nghi vấn | Why he chose to shoot from the hip in such a delicate situation remains a mystery. |
Tại sao anh ấy chọn ăn nói bộc trực trong một tình huống tế nhị như vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted to shooting from the hip during the negotiation, which caused some problems. |
Anh ấy thừa nhận đã ăn nói bộc trực trong cuộc đàm phán, điều này đã gây ra một số vấn đề. |
| Phủ định | She doesn't appreciate shooting from the hip in formal business settings. |
Cô ấy không đánh giá cao việc ăn nói bộc trực trong môi trường kinh doanh trang trọng. |
| Nghi vấn | Do you mind him shooting from the hip when he's under pressure? |
Bạn có phiền khi anh ấy ăn nói bộc trực khi chịu áp lực không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to shoot from the hip in the meeting and say exactly what he thinks. |
Anh ấy sẽ ăn nói thẳng thắn trong cuộc họp và nói chính xác những gì anh ấy nghĩ. |
| Phủ định | She is not going to shoot from the hip during the negotiation; she's prepared a careful strategy. |
Cô ấy sẽ không ăn nói tùy tiện trong cuộc đàm phán; cô ấy đã chuẩn bị một chiến lược cẩn thận. |
| Nghi vấn | Are they going to shoot from the hip, or will they consider all the options? |
Họ sẽ ăn nói thẳng thắn, hay họ sẽ xem xét tất cả các lựa chọn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has always shot from the hip in his business dealings. |
Anh ấy luôn ăn nói thẳng thắn trong các giao dịch kinh doanh của mình. |
| Phủ định | She hasn't shot from the hip in recent interviews; she's been much more diplomatic. |
Cô ấy đã không còn ăn nói bỗ bã trong các cuộc phỏng vấn gần đây; cô ấy trở nên ngoại giao hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Has he shot from the hip during the negotiation, potentially damaging the deal? |
Anh ấy có ăn nói quá thẳng thắn trong cuộc đàm phán không, có khả năng làm hỏng thỏa thuận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shoot from the hip".
