quick decision-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making decisions rapidly and efficiently.
Vietnamese Meaning
Quá trình đưa ra các quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective leaders demonstrate quick decision-making under pressure."
"Những nhà lãnh đạo hiệu quả thể hiện khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực."
-
"The company's success relies on quick decision-making in a competitive market."
"Sự thành công của công ty dựa vào việc đưa ra quyết định nhanh chóng trong một thị trường cạnh tranh."
-
"Quick decision-making is a valuable skill in emergency situations."
"Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng là một kỹ năng quý giá trong các tình huống khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | quick | nhanh, mau lẹ |
| Adv | quickly | một cách nhanh chóng |
| N | quickness | sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ |
| V | decide | quyết định |
| N | decision | quyết định (danh từ) |
| Adj | decisive | quyết đoán, có tính quyết định |
| N | decision-maker | người ra quyết định |
| N | indecision | sự thiếu quyết đoán, sự do dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người hoặc một tổ chức trong việc đưa ra quyết định một cách nhanh chóng, đặc biệt là trong các tình huống áp lực cao hoặc thay đổi nhanh chóng. Khác với 'making quick decisions' (hành động đưa ra các quyết định nhanh), 'quick decision-making' nhấn mạnh hơn vào năng lực, kỹ năng ra quyết định nhanh. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự nhạy bén và khả năng thích ứng.
Prepositions
* **in quick decision-making:** dùng để chỉ yếu tố hoặc khía cạnh nào đó trong việc ra quyết định nhanh. Ví dụ: 'Experience plays a crucial role in quick decision-making.'
* **for quick decision-making:** dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc ra quyết định nhanh. Ví dụ: 'We need accurate data for quick decision-making.'
* **regarding quick decision-making:** dùng để giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề liên quan đến việc ra quyết định nhanh. Ví dụ: 'The board discussed strategies regarding quick decision-making in crisis situations.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent quick decision-making (khả năng ra quyết định nhanh chóng xuất sắc)
-
effective effective quick decision-making (khả năng ra quyết định nhanh chóng hiệu quả)
-
sound sound quick decision-making (khả năng ra quyết định nhanh chóng đúng đắn/hợp lý)
-
require require quick decision-making (yêu cầu khả năng ra quyết định nhanh chóng)
-
foster foster quick decision-making (thúc đẩy/nuôi dưỡng khả năng ra quyết định nhanh chóng)
-
improve improve quick decision-making (cải thiện khả năng ra quyết định nhanh chóng)
-
demonstrate demonstrate quick decision-making (thể hiện/chứng tỏ khả năng ra quyết định nhanh chóng)
Idioms
-
The art of quick decision-making
Nghệ thuật ra quyết định nhanh chóng
"In chess, mastering the art of quick decision-making is crucial for success."
(Trong cờ vua, việc nắm vững nghệ thuật ra quyết định nhanh chóng là rất quan trọng để thành công.)
-
A knack for quick decision-making
Có năng khiếu/tài trong việc ra quyết định nhanh chóng
"She has a real knack for quick decision-making, which makes her an excellent team leader."
(Cô ấy thực sự có tài ra quyết định nhanh chóng, điều này khiến cô ấy trở thành một trưởng nhóm xuất sắc.)
-
Honing one's quick decision-making skills
Mài giũa kỹ năng ra quyết định nhanh chóng của mình
"Training exercises are designed for honing one's quick decision-making skills under pressure."
(Các bài tập huấn luyện được thiết kế để mài giũa kỹ năng ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick decision-making
Danh từ ghépQuá trình đưa ra các quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"Effective leaders demonstrate quick decision-making under pressure."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, quick decision-making really saved the day! |
Chà, việc ra quyết định nhanh chóng thực sự đã cứu cả một ngày! |
| Phủ định | Alas, the lack of quick decision-making led to a missed opportunity. |
Than ôi, việc thiếu ra quyết định nhanh chóng đã dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ. |
| Nghi vấn | Hey, is quick decision-making always the best approach? |
Này, liệu việc ra quyết định nhanh chóng có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick decision-making".
