(Top Banner Ad)
quick decision-making
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Quản lý

quick decision-making

UK: /kwɪk dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/ • US: /kwɪk dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng ra quyết định nhanh việc ra quyết định nhanh chóng tư duy ra quyết định nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making decisions rapidly and efficiently.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa ra các quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leaders demonstrate quick decision-making under pressure."

    "Những nhà lãnh đạo hiệu quả thể hiện khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực."

  • "The company's success relies on quick decision-making in a competitive market."

    "Sự thành công của công ty dựa vào việc đưa ra quyết định nhanh chóng trong một thị trường cạnh tranh."

  • "Quick decision-making is a valuable skill in emergency situations."

    "Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng là một kỹ năng quý giá trong các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj quick nhanh, mau lẹ
Adv quickly một cách nhanh chóng
N quickness sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ
V decide quyết định
N decision quyết định (danh từ)
Adj decisive quyết đoán, có tính quyết định
N decision-maker người ra quyết định
N indecision sự thiếu quyết đoán, sự do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic
Latin
decīsiō
Old French
décision
Modern English
quick decision-making

Nguồn gốc của 'quick decision-making'

'Quick decision-making' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử từ nguyên sâu xa như một từ đơn lẻ. Từ 'quick' (nhanh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwic' mang nghĩa 'sống động, nhanh nhẹn'. Từ 'decision' (quyết định) xuất phát từ tiếng Latin 'decīsiō', nghĩa là 'cắt đứt, xác định'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả khả năng đưa ra lựa chọn nhanh chóng và hiệu quả, một kỹ năng được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người hoặc một tổ chức trong việc đưa ra quyết định một cách nhanh chóng, đặc biệt là trong các tình huống áp lực cao hoặc thay đổi nhanh chóng. Khác với 'making quick decisions' (hành động đưa ra các quyết định nhanh), 'quick decision-making' nhấn mạnh hơn vào năng lực, kỹ năng ra quyết định nhanh. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự nhạy bén và khả năng thích ứng.

Prepositions

in for regarding

* **in quick decision-making:** dùng để chỉ yếu tố hoặc khía cạnh nào đó trong việc ra quyết định nhanh. Ví dụ: 'Experience plays a crucial role in quick decision-making.'
* **for quick decision-making:** dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc ra quyết định nhanh. Ví dụ: 'We need accurate data for quick decision-making.'
* **regarding quick decision-making:** dùng để giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề liên quan đến việc ra quyết định nhanh. Ví dụ: 'The board discussed strategies regarding quick decision-making in crisis situations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quick decision-making
  • excellent excellent quick decision-making
    (khả năng ra quyết định nhanh chóng xuất sắc)
  • effective effective quick decision-making
    (khả năng ra quyết định nhanh chóng hiệu quả)
  • sound sound quick decision-making
    (khả năng ra quyết định nhanh chóng đúng đắn/hợp lý)
Verb + quick decision-making
  • require require quick decision-making
    (yêu cầu khả năng ra quyết định nhanh chóng)
  • foster foster quick decision-making
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng khả năng ra quyết định nhanh chóng)
  • improve improve quick decision-making
    (cải thiện khả năng ra quyết định nhanh chóng)
  • demonstrate demonstrate quick decision-making
    (thể hiện/chứng tỏ khả năng ra quyết định nhanh chóng)

Idioms

  • The art of quick decision-making

    Nghệ thuật ra quyết định nhanh chóng

    "In chess, mastering the art of quick decision-making is crucial for success."

    (Trong cờ vua, việc nắm vững nghệ thuật ra quyết định nhanh chóng là rất quan trọng để thành công.)

  • A knack for quick decision-making

    Có năng khiếu/tài trong việc ra quyết định nhanh chóng

    "She has a real knack for quick decision-making, which makes her an excellent team leader."

    (Cô ấy thực sự có tài ra quyết định nhanh chóng, điều này khiến cô ấy trở thành một trưởng nhóm xuất sắc.)

  • Honing one's quick decision-making skills

    Mài giũa kỹ năng ra quyết định nhanh chóng của mình

    "Training exercises are designed for honing one's quick decision-making skills under pressure."

    (Các bài tập huấn luyện được thiết kế để mài giũa kỹ năng ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick decision-making

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình đưa ra các quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

"Effective leaders demonstrate quick decision-making under pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, quick decision-making really saved the day!
Chà, việc ra quyết định nhanh chóng thực sự đã cứu cả một ngày!
Phủ định
Alas, the lack of quick decision-making led to a missed opportunity.
Than ôi, việc thiếu ra quyết định nhanh chóng đã dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Hey, is quick decision-making always the best approach?
Này, liệu việc ra quyết định nhanh chóng có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick decision-making".

Giá trị trong kinh doanh và lãnh đạo

Trong văn hóa doanh nghiệp và lãnh đạo phương Tây, khả năng đưa ra các quyết định nhanh chóng và hiệu quả thường được xem là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo giỏi và sự hoạt động hiệu quả. Nó thể hiện sự chủ động, tự tin và khả năng thích ứng nhanh với các tình huống.

Quan trọng trong tình huống khẩn cấp và thể thao

Trong các lĩnh vực như dịch vụ khẩn cấp (cứu hỏa, y tế), thể thao cạnh tranh hoặc quân sự, việc 'ra quyết định trong tích tắc' (split-second decisions) là vô cùng quan trọng để đạt được thành công hoặc đảm bảo an toàn. Tốc độ phản ứng có thể tạo ra sự khác biệt lớn giữa thành công và thất bại.